*Uỳnh!* Ngọn lửa bùng lên dữ dội, chiếu sáng cả căn bếp và khuôn mặt lấm lem, đầy nước mắt của tôi. Ánh lửa mang lại hơi ấm và cảm giác an toàn đã mất từ lâu. Tôi cầm một thanh củi đang cháy rực nhất làm đuốc, rồi lao ra sảnh chính. Tôi giơ cao ngọn đuốc, hét lớn về phía mái nhà:

“Mày xuống đây! Có giỏi thì xuống đây! Tao sẽ cùng chết với mày!”

Giọng tôi vì sợ hãi và phẫn nộ mà trở nên khàn đặc và chói tai. Đó vừa là sự phát tiết, vừa là cách để tôi tự trấn an mình. Tiếng cào ngói trên mái nhà đột nhiên dừng lại. Thứ đó dường như bị ánh lửa và tiếng hét bất ngờ làm cho khiếp sợ. Cả thế giới rơi vào một sự im lặng quái dị. Chỉ còn tiếng lửa trong đuốc nổ lách tách. Tôi và nó, một trong nhà, một ngoài nhà, đối đầu nhau qua một lớp mái mỏng.

Không biết bao lâu sau, tiếng *sột soạt* lại vang lên. Nó đang lùi lại. Nó dường như… sợ rồi. Tiếng động nhanh chóng biến mất về phía xa. Tôi thắng rồi sao? Tôi đã dọa nó chạy mất rồi sao? Tôi giơ đuốc đứng giữa nhà, không dám cử động. Cho đến khi phương đông hửng sáng, tia nắng đầu tiên lọt qua lỗ hổng trên mái nhà, tôi mới chắc chắn rằng thứ đó thực sự đã đi rồi.

Tôi sống rồi. Tôi đã vượt qua đêm dài nhất và kinh hoàng nhất đời mình. Toàn bộ sức lực như bị rút cạn, tôi khuỵu xuống, ngọn đuốc rơi trên đất và nhanh chóng tắt ngấm. Tôi nhìn lỗ hổng trên mái nhà, nhìn đống đổ nát xung quanh rồi bật khóc nức nở.

Đó là sáng ngày thứ bảy, cũng là ngày cuối cùng trong thời hạn mà vị đạo sĩ đã dặn.

**10**

Mặt trời ngày thứ bảy từ từ leo lên đỉnh núi. Ánh nắng xuyên qua lỗ hổng trên mái nhà, chiếu sáng đống hỗn độn trong phòng và cả những vệt nước mắt, vết bẩn trên người tôi. Tôi không biết mình đã khóc bao lâu, chỉ thấy cổ họng khản đặc, mắt sưng vù như hai hạt đào.

Tôi vịn tường gượng đứng dậy, hai chân vẫn run rẩy. Tôi đi đến trước cánh cửa bị húc nát, cảnh tượng trước mắt khiến tôi lạnh sống lưng. Sân nhà tôi giờ không ra hình thù gì, hàng rào gỗ bị húc nát bươm, trên đất đầy những vệt kéo dài, hỗn loạn, như thể có một con voi khổng lồ vừa càn quét qua đây. Cây hòe già cũng bị tổn hại, vài cành lớn bị gãy. Không khí nồng nặc mùi hôi thối của bùn và rong rêu thối rữa.

Tôi không dám bước ra ngoài, sợ nhìn thấy thứ gì không nên thấy trong góc sân. Tôi lùi vào trong nhà, tựa vào tường thở dốc. Bảy ngày, thời hạn đã hết. Điều này có nghĩa là mọi chuyện kết thúc rồi sao? Thứ đó sẽ không quay lại nữa chứ? Tôi không biết, tôi chỉ biết mình còn sống.

Tôi nhìn đồng tiền trên ngực, cái nóng bỏng rát đã biến mất, trở lại cảm giác mát lạnh ban đầu. Tôi tháo dây, cầm đồng tiền trong tay. Bề mặt đồng tiền dường như sáng hơn trước, những hoa văn phức tạp ẩn hiện một luồng sáng kỳ lạ dưới nắng.

Đúng lúc đó, một tiếng bước chân dồn dập truyền đến từ phía cổng làng, kèm theo tiếng gọi lo lắng của trưởng thôn: “Cháu ơi! Lâm Vãn ơi! Cháu có trong nhà không?”

Tôi ngẩn người. Là trưởng thôn. Sao ông ấy lại đến đây? Chưa kịp trả lời, cửa phòng khám đã bị đẩy mạnh ra. Trưởng thôn dẫn theo vài thanh niên xông vào, tay họ cầm cuốc và dao rựa, khuôn mặt ai nấy đều hiện rõ vẻ kinh hãi và lo âu. Khi thấy cảnh tượng trong nhà và dáng vẻ thảm hại của tôi, tất cả đều sững sờ.

“Trời đất ơi…” Chiếc cuốc trên tay trưởng thôn rơi “xoảng” xuống đất, ông lắp bắp không nói nên lời.

“Cháu… cháu không sao chứ?” một thanh niên run rẩy hỏi, “Đêm qua… bọn tôi đều nghe thấy. Động tĩnh đó thật đáng sợ. Bọn tôi không dám ra ngoài… bọn tôi sợ quá.” Giọng anh ta như sắp khóc.

Tôi nhìn họ, nhìn thấy nỗi sợ hãi thực sự trên khuôn mặt họ. Tôi chợt nhận ra, bảy ngày qua, người chịu giày vò không chỉ mình tôi. Cả làng Thanh Khê đều sống dưới bóng ma này. Nước mắt tôi lại rơi, lần này không phải vì sợ, mà vì cuối cùng tôi không còn