cô độc.

“Cháu không sao,” tôi nói bằng giọng khàn khàn, “nó đi rồi.”

Trưởng thôn bước tới nhìn lỗ hổng trên mái nhà và những vết cào trên đất, khuôn mặt già nua lộ vẻ nghiêm trọng chưa từng có. “Nó… nó thực sự tìm đến cháu rồi,” ông lẩm bẩm, rồi quay sang nhìn tôi với ánh mắt phức tạp: có sự đồng cảm, sợ hãi và một sự hối hận sâu sắc mà tôi không hiểu rõ.

“Cháu ơi, là bọn chú… bọn chú có lỗi với cháu.” Trưởng thôn thở dài thườn thượt, “có những chuyện đáng lẽ không nên giấu cháu. Ngôi làng này không sạch sẽ.”

“Tổ tiên chúng ta đời đời thờ phụng một vị Hà Thần. Truyền thuyết nói rằng ngài bảo vệ làng mưa thuận gió hòa, bình an. Nhưng thờ phụng ngài phải trả giá. Những năm trước, mỗi năm làng phải gửi một cặp đồng nam đồng nữ xuống sông. Sau này xã hội mới, không còn hủ tục đó nữa, việc tế lễ bị gián đoạn. Nhiều năm trôi qua, mọi chuyện vẫn êm đẹp, chúng ta gần như quên mất chuyện này. Cho đến… cho đến vài năm trước, làng bắt đầu xảy ra chuyện lạ. Đầu tiên là cá tôm dưới sông chết sạch chỉ sau một đêm, rồi đến gia súc mất tích bí ẩn. Sau đó… bắt đầu có người chết. Bác Vương không phải người đầu tiên. Trước bác, đã có hai người biến mất lặng lẽ như thế ngay trong nhà mình.”

Lời trưởng thôn như những cú nện nặng nề vào tim tôi. Tôi cuối cùng đã hiểu tại sao năm vị đạo sĩ lại xuất hiện ở đây. Họ không phải tình cờ đi ngang qua, họ nhắm thẳng vào ngôi làng này mà đến.

**11**

Lời thú nhận của trưởng thôn như chiếc chìa khóa mở ra một phần bí ẩn, nhưng cũng mang lại nhiều câu hỏi hơn. Hà Thần? Tế lễ? Những thứ này nghe như chỉ có trong truyền thuyết phong kiến. Nhưng sự mất tích của bác Vương, trải nghiệm của tôi đêm qua đều khẳng định: tất cả là thật. Thứ đó chính là “Hà Thần” trong lời kể dân làng, một vị tà thần bị lãng quên việc tế lễ nên quay lại đòi mạng.

“Vậy… vậy giờ phải làm sao?” một thanh niên run rẩy hỏi, “nó có quay lại không?” Mọi ánh mắt đổ dồn về phía trưởng thôn, ông là chỗ dựa của cả làng.

Trưởng thôn lắc đầu, mặt đầy u sầu: “Chú cũng không biết. Ngày trước người già bảo chỉ cần tế lễ đúng hạn, Hà Thần sẽ không lên bờ. Nhưng giờ tế lễ đã đứt đoạn bao năm, oán khí của nó chắc chắn đã tích tụ đầy. Đêm qua nó gây ra động tĩnh lớn thế, lại xông vào nhà làm bị thương người, chứng tỏ nó không thể đợi thêm được nữa.”

Bầu không khí trong phòng trở nên áp lực tột cùng. Mỗi người đều bị bao phủ bởi bóng tối của sự tuyệt vọng.

“Nhà bác Vương,” tôi nói, “chúng ta hãy quay lại đó xem sao. Có lẽ sẽ tìm thấy manh mối gì đó.” Bây giờ không phải lúc ngồi chờ chết, chúng ta phải chủ động.

Trưởng thôn nhìn tôi, ánh mắt thoáng hiện sự tán thưởng: “Đúng, cháu nói đúng. Chúng ta không thể cứ đứng chờ.”

Chúng tôi cùng nhau quay lại nhà bác Vương. Cửa vẫn trong tình trạng bị phá. Trong nhà trống rỗng, chúng tôi tìm kỹ từng ngóc ngách nhưng không thấy gì ngoài vệt kéo lê quái dị trên sàn. Vệt kéo bắt đầu từ cạnh giường kéo ra đến cửa, rồi biến mất trên nền đất. Cứ như thể bác Vương bị thứ gì đó nhấc bổng lên trời ngay tại cửa.

“Không đúng,” tôi cúi xuống quan sát kỹ nền đất chỗ cửa, “mọi người nhìn xem.” Tôi chỉ vào một hòn đá nhỏ không mấy chú ý, trên đó có một vệt trơn nhầy rất nhạt, còn dính một ít bùn đen, y hệt những gì tôi thấy trước cửa nhà mình.

“Vệt kéo không biến mất ở đây,” tôi nói, “nó chỉ đổi cách di chuyển. Khi nó trườn trên đất, nó để lại vệt kéo. Nhưng nếu nó dùng cái móng vuốt đó chống xuống đất để đi thì sao?”

Suy luận của tôi khiến mọi người nổi da gà. Họ không thể tưởng tượng nổi cảnh tượng kinh hoàng đó. Tôi đứng dậy, lần theo dấu vết đó đi ra ngoài. Trưởng thôn và những người khác do dự một chút rồi đi theo. Trên nền đất ngoài sân không còn dấu vết rõ ràng, nhưng trong lòng tôi đã có một hướng đi