ta phải vào hang, tìm bia phong ấn, rồi lấy bia làm trung tâm lập ‘Cửu Chuyển Phược Long Trận’. Lúc đó, chúng tôi sẽ truyền toàn bộ tu vi đạo pháp vào pháp trận, còn cô cần đứng ở vị trí mắt trận, dùng tinh thần để dẫn dắt những nguồn năng lượng này, giống như khâu áo, từng mũi kim sợi chỉ một, khâu lại tấm bia phong ấn bị hư hại.”

Mô tả của ông nghe thì đơn giản, nhưng tôi biết quá trình này sẽ vô cùng nguy hiểm.

“Đạo trưởng, còn đồng tiền kia…” Tôi nhớ đến thứ đã cứu mạng mình nhiều lần.

“Đó là ‘Tiền Trấn Hồn’ của phái Thiên Nhất,” đạo sĩ giải thích, “là một trong ba pháp bảo tổ sư để lại. Bản thân nó không có sức tấn công mạnh, tác dụng duy nhất là ‘bảo vệ’, bảo vệ linh hồn người đeo không bị ngoại tà xâm nhập. Trước khi xuống núi, sư phụ tôi đã bói một quẻ, quẻ tượng cho thấy chuyến đi này sẽ gặp đại nạn, và sinh cơ duy nhất nằm ở một chữ ‘Y’. Vì thế, đêm đó chúng tôi mới tìm đến phòng khám của cô. Tôi nắm tay cô, một phần là để xác nhận mệnh cách, một phần là muốn xem Tiền Trấn Hồn có tiếp nhận cô hay không. Khi nó không tạo ra phản ứng bài trừ trên người cô, tôi biết cô chính là ‘sinh cơ’ trong quẻ tượng. Trong buổi lễ sắp tới, cô phải luôn đeo nó. Nó sẽ bảo vệ thần trí, giúp cô không bị lạc lối hay bị phản phệ khi dẫn dắt nguồn năng lượng khổng lồ đó.”

Nói xong, đạo sĩ lấy ra một bình ngọc nhỏ, đổ ra một viên đan dược màu đỏ đưa cho tôi: “Đây là ‘Cố Nguyên Đan’, cô uống trước đi. Quá trình lập trận sẽ tiêu hao tinh khí thần cực lớn, nó sẽ giúp cô ổn định tâm thần để trụ được đến cuối cùng.”

Tôi nhận đan dược và nuốt ngay lập tức. Thuốc tan nhanh, hóa thành một luồng hơi ấm lan tỏa khắp tứ chi bách hài, khiến cơ thể đang lạnh lẽo vì sợ hãi và mệt mỏi dần ấm lên.

“Khi nào chúng ta bắt đầu?”

Đạo sĩ nhìn ra ngoài, trời vừa hửng sáng: “Giờ Ngọ. Giờ Ngọ là lúc dương khí thịnh nhất trong ngày, cũng là cơ hội duy nhất của chúng ta.”

**19**

Trời cuối cùng cũng sáng, nhưng trên bầu trời làng Thanh Khê vẫn là một lớp mây mù không tan, ánh nắng dường như mất đi nhiệt độ. Bên bờ sông, bàn tế đẫm máu đã được dỡ bỏ, thay vào đó là một pháp trận khổng lồ vẽ bằng chu sa và mực. Hoa văn pháp trận cực kỳ phức tạp với những ký hiệu huyền bí. Dưới sự chỉ dẫn của các đạo sĩ, những dân làng sống sót cắm hàng trăm ngọn đuốc xung quanh pháp trận, tạo thành một bức tường lửa hình tròn. Điều này không chỉ để chiếu sáng mà còn dùng dương khí của lửa trần gian để ngăn cách âm khí tà ác sắp trào ra, bảo vệ chính họ và bảo vệ chúng tôi khi xuống nước.

Tôi thay một bộ quần áo sạch sẽ. Đạo sĩ dùng bút lông nhúng chu sa vẽ ba lá bùa hộ thân lên trán, lòng bàn tay và lưng tôi. Nét bút chạm vào da vừa lạnh buốt vừa nóng rát. “Tiền Trấn Hồn” được ông dùng sợi dây đỏ mới buộc chặt vào ngực tôi.

Mọi thứ đã sẵn sàng. Nắng giờ Ngọ xuyên qua mây chiếu thẳng xuống mặt sông. Làn nước lấp lánh trông không khác gì ngày thường, nhưng chúng tôi biết dưới mặt nước bình lặng đó ẩn chứa một vực thẳm nuốt chửng mọi thứ.

“Giờ đến rồi!” Đạo sĩ quát lớn. Bốn vị đạo sĩ trẻ lập tức đứng vào bốn phương vị của pháp trận, tay cầm kiếm gỗ đào, miệng niệm chú. Đạo sĩ già đứng chính giữa, lấy ra pháp khí cuối cùng: một chiếc gương đồng cổ nhỏ bằng lòng bàn tay. Mặt sau gương khắc hình sơn xuyên nhật nguyệt, chim muông cá rùa.

“Mở!” Đạo sĩ nhỏ một giọt máu từ ngón tay lên mặt gương. Chiếc gương đồng bình thường bỗng phát ra kim quang vạn trượng! Ông giơ cao gương chiếu thẳng xuống mặt sông.

*Uỳnh!* Một tiếng động lớn từ dưới đáy sông truyền lên. Mặt sông vốn bình lặng bỗng bị một đôi tay vô hình xé toạc, nước tách ra hai bên, để lộ một đường hầm bằng nước kéo dài xuống dưới. Tường hầm là những dòng nước chảy xiết, nhưng bên trong hầm lại khô ráo, không một giọt nước.