Bàn bạc suốt hai tiếng đồng hồ, khi xong xuôi, một người cất giọng: “Cô từng làm trong ngành này rồi à?”
“Từng học qua,” tôi đáp, “Nhưng chưa làm bao giờ.”
Anh ta nhìn tôi một cái: “Lần đầu đi đàm phán mà vững vàng thế này,” anh ta nói, “Khá lắm.”
Tôi đáp: “Vì hàng của tôi tốt, hàng tốt, thì tôi không hốt hoảng.”
Anh ta bật cười: “Được, hợp tác.”
Tháng thứ ba, trong bản bắt đầu có sự thay đổi.
Đầu tiên là mấy người trước đó còn đứng ngoài quan sát, lén lút đến hỏi tôi xem có thể đưa đồ của họ lên bán cùng không.
Tiếp đến là đám thanh niên, mấy người ở lại bản không ra ngoài, đến hỏi xem có thể theo tôi học hỏi không.
Tôi bảo: “Học thì được, nhưng phải làm việc, chứ không phải chỉ ngồi nghe không.”
Họ bảo: “Làm thì làm.”
Cứ thế, tôi có thêm vài người phụ giúp.
Tôi dạy họ cách chụp ảnh, cách viết giới thiệu sản phẩm, cách trả lời khách hàng, cách xử lý các vấn đề sau khi bán.
Họ tiếp thu rất nhanh, có vài người làm còn tỉ mỉ hơn cả tôi.
Một hôm, Tộc trưởng đi ngang qua, đứng trước cửa nhà nhìn vào trong.
Tôi đang cùng mấy thanh niên nhìn chằm chằm vào máy tính, nghiên cứu cách thiết kế bao bì cho đẹp mắt hơn.
Tộc trưởng không bước vào, chỉ đứng ngoài cửa một lát, rồi rời đi.
Hôm sau, ông sai người gọi tôi đến từ đường.
Tôi cứ tưởng xảy ra chuyện gì, lúc đến nơi, ông đang ngồi đó, tay bưng chén trà, nói: “Ngồi đi.”
Tôi ngồi xuống.
Ông nhấp một ngụm trà, nói: “Tháng trước, dược liệu của lão Tần bán được thêm bao nhiêu tiền?”
Tôi báo một con số.
Ông lại hỏi: “Nấm của bà Vương thì sao?”
Tôi lại báo một con số.
Ông gật đầu, không nói gì, lại nhấp thêm ngụm trà.
Im lặng một lát, ông nói: “Cháu làm tốt lắm.”
Tôi đáp: “Vẫn còn sớm ạ, mới ba tháng thôi.”
“Còn chín tháng nữa,” ông nói, “Đừng kiêu ngạo.”
“Cháu sẽ không đâu ạ.”
Ông nhìn tôi một cái, chợt lên tiếng: “Phía bố mẹ cháu, đừng giận dỗi quá.”
Tôi sững người.
“Họ có thiên vị,” ông nói, “Nhưng đó là vì họ lo sợ cho Ứng Nhu, không phải vì họ không cần cháu.”
“Sợ Ứng Nhu điều gì ạ?”
“Sợ con bé không ra ngoài được,” ông nói, “Sợ con bé cả đời bị nhốt trong cái bản này, gả cho một thằng nhóc trên núi, sinh vài đứa con, qua đi một đời.”
“Nhưng,” tôi nói, “Nếu người bị nhốt ở đây là cháu thì sao?”
Tộc trưởng im lặng một chút: “Thế nên họ nợ cháu một câu xin lỗi.”
Tôi không lên tiếng.
“Nhưng câu xin lỗi đó,” ông nói, “Phải tự cháu đi đòi, không ai tự nhiên mang đến cho cháu đâu.”
Tôi cúi đầu, nhìn chén trà trong tay.
Những cọng trà chìm dưới đáy nước, chìm hẳn xuống rồi, lại bị dòng nước cuốn đi, từ từ xoay một vòng.
“Cháu biết rồi ạ,” tôi đáp.
11
Chập tối hôm đó, tôi đi tìm bố mẹ.
Họ đang ngồi ở gian nhà chính, mẹ đang khâu vá, bố đang lật giở một cuốn lịch cũ, xem một lúc rồi nhắm mắt gà gật.
Tôi ngồi xuống, không mở miệng.
Mẹ ngẩng đầu lên, thấy tôi, tay cầm kim khựng lại: “Ăn cơm chưa?”
“Con ăn rồi.”
Bà cúi đầu, tiếp tục khâu vá.
Cây kim xuyên qua lớp vải, kéo theo một đường chỉ mảnh, sợi chỉ căng ra, rồi lại thả lỏng.
Tôi nói: “Mẹ, con có chuyện muốn nói.”
Bà khựng tay lại: “Nói đi.”
“Chuyện hôm đó,” tôi nói, “Con không trách bố mẹ.”
Mũi kim trên tay mẹ dừng hẳn.
“Không phải vì con không bận tâm,” tôi nói, “Mà vì con biết bố mẹ sợ Ứng Nhu khổ, con hiểu.”
“Nhưng mẹ à,” tôi nói, “Sau này bố mẹ không cần quyết định thay con nữa, dù là chuyện tốt hay chuyện xấu.”
“Con đường của con, để con tự đi.”
Mẹ buông cây kim và cuộn chỉ xuống, ngẩng đầu lên, hốc mắt đỏ ửng: “Ứng Ninh…”
“Không cần nói xin lỗi,” tôi nói, “Nói ra cũng chẳng có ích gì, sau này sống tốt là được rồi.”
Bố mở mắt, chắc hẳn ông chưa ngủ say, đã nghe thấy tất cả.
Ông không nói gì, chỉ ngồi thẳng người dậy, hắng giọng một tiếng.