Thẩm Tố đang tĩnh tọa bên song cửa sổ, trước mặt y vẫn bày hai chén trà. Một chén đặt bên tay y, chén kia đặt ở vị trí đối diện.

Tựa hồ y vẫn luôn ngóng đợi ta.

“Dư cô nương, mời ngồi.”

Ta kéo ghế ngồi xuống.

Y đẩy nhẹ chén trà sang. Trà vẫn còn hơi ấm.

“Chuyện của Triệu Hổ, là ngài sắp đặt?” Ta hỏi.

“Phải.”

“Vì sao?”

Thẩm Tố nâng chén trà của y, ung dung nhấp một ngụm. Tiếng hạc ngoài song cửa lại vang lên.

“Dư cô nương, ta kể cô nương nghe một câu chuyện.” Y hạ chén trà, “Năm năm trước, có một thiếu niên từ Tây Bắc lặn lội vào Thượng Kinh. Hắn lê bước ròng rã ba ngàn dặm đường, chỉ để tìm một người.”

“Tìm ai?”

“Thái Sử Lệnh Dư Bá An.”

Ngón tay ta trong tay áo khẽ co rút.

“Thiếu niên ấy tìm gặp Dư Bá An, thưa với lão rằng, Tây Bắc sắp có đại họa. Hạn hán ba năm, dân chúng mất mùa, quan phủ lại nhẫn tâm tăng thu quân lương. Bá tánh đã bắt đầu gặm rễ cỏ vỏ cây để sống. Cứ cái đà này, ắt sẽ có kẻ dấy binh tạo phản.”

“Dư Bá An hỏi hắn: Cớ sao ngươi lại biết?”

“Thiếu niên đáp: Ta nhìn thấy.”

Thẩm Tố ngước mắt lên, ghim chặt ánh nhìn vào ta.

“Thiếu niên ấy, chính là ta.”

Gian trà thất vắng lặng đến mức chỉ còn nghe thấy tiếng gió rít.

“Tổ phụ cô nương nghe xong, trầm tư rất lâu. Sau đó lão nói với ta một câu.” Giọng Thẩm Tố rất mỏng, “Lão bảo, ngươi theo ta.”

“Lão dẫn ta thâm nhập mật khố của Thái Sử cục. Trong mật khố có một bức tường, trên tường treo la liệt bức họa của các đời Thái Sử Lệnh. Lão chỉ vào bức họa trên cùng, hỏi ta có nhận ra không.”

“Ta nhận ra chứ.”

“Người trên bức họa đó, dung mạo giống ta như đúc.”

Ta săm soi gương mặt Thẩm Tố. Khóe mắt chân mày của y, sống mũi của y, đường nét cằm của y. Đó quả thực không phải là tướng mạo thường thấy ở người Thượng Kinh.

“Đệ nhất đại Thái Sử Lệnh Dư Quan, chính là ta,” Thẩm Tố cất lời.

Gió bỗng dưng ngừng bặt.

Tiếng hạc ngoài song cũng bặt tăm.

Cả cõi trần gian tĩnh mịch như bị ai rút cạn âm thanh.

“Ta đã sống rất nhiều năm.” Thanh âm Thẩm Tố vẫn khẽ khàng, khẽ như bụi trần vừa tĩnh lặng, “Nhiều đến mức chính ta cũng chẳng tài nào đếm xuể. Ta chỉ nhớ mãi một điều — cứ cách vài chục năm, Tây Bắc lại lâm vào cảnh đại hạn. Mỗi trận đại hạn, sinh linh đồ thán không kể xiết. Ta đã thử trăm phương ngàn kế. Ta làm quan, làm tướng, làm đạo sĩ, làm hòa thượng. Nhưng lần nào cũng vậy, ta chẳng thể cứu vớt được bọn họ.”

“Mãi sau ta mới tìm ra một cách.”

“Luyện đan.”

“Trường Sinh Đan sao?” Ta bật thốt.

“Không.” Thẩm Tố khẽ lắc đầu, “Trường Sinh Đan là để lừa gạt Hoàng đế. Thứ ta luyện, là một loại đan dược khác.”

Y nhìn thẳng vào ta.

“Nhân Quả Đan.”

Toàn thân huyết dịch của ta bỗng chốc đông cứng.

“Nhân Quả Đan, một khi nuốt vào, có thể thấu thị nhân quả.” Thẩm Tố nhẩn nha, “Giống như truyền nhân nhà họ Dư các người vậy. Chỉ khác ở chỗ, người Dư gia là thiên bẩm, còn ta là nhờ đan dược mà thành. Hơn nữa —”

“Ta có thể xoay chuyển nhân quả.”

Y xòe tay ra, lòng bàn tay ngửa lên.

Trong lòng bàn tay y nằm im lìm một viên đan dược, sắc đỏ như máu, tựa như máu tươi ngưng tụ.

“Dư cô nương, viên đan này, ta đã luyện ròng rã năm trăm năm. Nuốt nó vào, ta có thể cải mệnh cho thiên hạ này một lần. Sau khi cải mệnh xong, ta sẽ hôi phi yên diệt. Cái tên Dư Quan, sẽ triệt để bị xóa sổ khỏi dòng lịch sử. Không một ai còn nhớ đến ta, tựa hồ ta chưa từng tồn tại trên cõi đời này.”

“Nhưng vùng Tây Bắc sẽ vĩnh viễn thoát khỏi nạn đại hạn.”

“Trong vòng một ngàn năm tới, sẽ không còn thiên tai giáng xuống.”

Ta trân trân nhìn viên đan dược.

Viên đan sắc đỏ rực trong lòng bàn tay y tỏa ra vầng sáng nhạt nhòa, hệt như một trái tim nhỏ nhoi đang thoi thóp đập.

“Cớ sao ngài không tự mình nuốt nó xuống?” Ta hỏi.