Có hôm một nhân viên thu mua nói: “Chiêu Nam, chị chỉ bán rau thì tiếc quá. Cung tiêu xã đang thiếu người, chị có muốn tới làm không?”
chị Cả về nhà bàn với mẹ tôi.
“Nếu nữ, con có muốn đi không?”
chị Cả gật đầu rồi lại lắc đầu. “Mẹ, ở nhà không thể thiếu người——”
“Ở nhà còn có chúng tôi.” Tôi nói.
Mẹ tôi nắm lấy tay chị. “Đi đi. Cả đời này con đã gánh cho cái nhà này quá nhiều rồi. Giờ đến lượt con sống cho mình.”
Mắt chị Cả đỏ lên. Nhưng chị không khóc. Chị trước nay chưa từng khóc trước mặt người khác.
Chỉ là chị gật đầu.
Vào cung tiêu xã rồi, chị bắt đầu từ vị trí nhân viên bán hàng thấp nhất. Nói không nhiều, tay chân nhanh nhẹn, người khác ăn trưa thì chị sắp xếp hàng hóa, người khác tan làm thì chị kiểm tra sổ sách. Chưa đầy nửa năm đã được thăng làm tổ trưởng.
Nhưng không phải mọi chuyện đều suôn sẻ.
Tháng thứ hai sau khi lên làm tổ trưởng, có một nhân viên cũ trong quầy không phục — một con bé từ nông thôn tới thì làm sao có tư cách quản người khác?
Người đó cố tình làm sai một khoản sổ sách, định đẩy tội lên đầu chị Cả.
Đợt đó chị Hai đang học ở trường y vệ sinh huyện, cuối tuần tới cung tiêu xã giúp đỡ. Chị nhìn qua sổ sách, chưa đến mười phút đã tìm ra chỗ sai.
“Chị, trang thứ ba, dòng thứ bảy, số hàng nhập và số tồn kho không khớp. Thiếu mười hai tấm.”
chị Hai tính toán rất nhanh là do rèn ra — ở nhà chị đã ghi sổ quầy rau suốt hai năm, trong số các chị em, chị là người nhạy cảm nhất với con số.
chị Cả cầm quyển sổ chị Hai đánh dấu, đi tìm cấp trên. Chị không mách tội ai, chỉ nói: “Chỗ này hình như có chút sai sót, làm phiền anh xem giúp.”
Mặt người nhân viên cũ lập tức trắng bệch.
Từ đó về sau, không còn ai dám ngáng chân chị Cả nữa.
Năm 1983, chị Hai tốt nghiệp trường y vệ sinh. Chị được phân đến bệnh viện vệ sinh huyện làm y tá.
Ngày đi làm đầu tiên trở về, chị ngồi trước bàn cơm, ngẩn người một lúc.
Tôi hỏi chị sao vậy.
Chị nói hôm nay khoa cấp cứu có một bé gái, tám tuổi, sốt cao năm ngày không lui. Bố mẹ đưa tới thì người đã ngất rồi.
“Tôi vừa nhìn là biết — giống hệt tôi năm đó.”
Một mình chị bận đến nửa đêm, kéo đứa bé đó trở lại từ tay tử thần.
Bố mẹ đứa bé quỳ ở hành lang cảm ơn chị. Khi chị đỡ họ đứng dậy, chợt nhớ đến ngày bốn năm trước, lúc mình tỉnh lại trong phòng bệnh.
“Mẹ, có phải con lại gây phiền phức cho nhà mình rồi không.”
Chị cúi đầu nhìn bộ quần áo blouse trắng trên người mình.
“Lục Nhi, mạng này của con là nhà mình chắt chiu từng đồng, gom đủ bốn đồng rưỡi mới mua về được, mẹ chẳng dám lãng phí đâu.”
Mùa hè năm 1984, chị Ba đưa ra một quyết định lớn.
Đi xuống phía nam lấy hàng.
Mẹ tôi giật nảy mình. “Xa đến mức nào?”
“Ngồi xe hai ngày hai đêm.”
“Con là con gái nhà người ta mà——”
“Mẹ, con đi.” chị Năm đứng ra.
Vừa tròn mười lăm tuổi, dáng người còn cao lớn hơn chị Ba một vòng. Chị gánh nước năm năm, vác bao tải ba năm, cả mười dặm tám làng chẳng ai có sức khỏe hơn chị.
“chị Ba đi một mình con không yên tâm. Chị lo cái miệng, em lo cái chân.”
chị Ba nhìn chị Năm một cái. “Được. Đi với chị.”
Hai chị em mang theo toàn bộ gia sản chị Ba dành dụm suốt ba năm — ba trăm hai mươi đồng tiền, lên chuyến tàu xanh đi xuống phương nam.
Ghế cứng, không có giường nằm. chị Ba co mình ngủ trên ghế, chị Năm ngồi trên chiếc ghế đẩu ở lối đi, mắt mở to tròn xoe, ai dám lại gần túi của chị Ba là chị liền trừng người đó.
Đến chợ vải miền nam, chị Ba như cá gặp nước. Chị trả giá đến mức ông chủ đối diện than khổ không ngừng. chị Năm khuân hàng, vác bao, một người làm bằng hai người khuân vác, đến mức đàn ông trong chợ nhìn mà há hốc mồm.
Lúc về, hai chị em vác ba bao hàng lớn. Đợi tàu ở nhà ga, chị Ba đếm số tiền còn lại — ba đồng hai hào.
“Em Năm, chỉ còn ba đồng hai hào thôi.”
chị Năm móc từ trong ngực ra hai cái bánh bao. Trước khi đi, tứ chị nhét cho, đi suốt hai ngày cũng chẳng nỡ ăn.
“Đủ rồi. Hai cái bánh bao, ba đồng hai hào mua hai chai nước.”
chị Ba nhìn hai cái bánh bao cứng như đá ấy. “Do tứ chị làm à?”
“Ừ.”
Mũi chị Ba cay xè, vội ngẩng đầu lên. “Bụi bay vào mắt rồi.”
chị Năm nào chịu tin. “chị Ba, chị khóc à?”
“Khóc cái đầu! Ăn bánh bao đi!”
Vụ hàng đó chở về, chị Ba thuê một mặt bằng ở tỉnh lị. Mười mấy mét vuông, chất đầy vải vóc và quần áo may sẵn.
Năm đầu tiên lỗ vốn. Gấp đến mức khóe miệng mọc cả một loạt mụn nước.
Tôi lên tỉnh lị thăm chị. Chị ngồi trong căn phòng nhỏ chất đầy hàng, vừa cắn màn thầu vừa ngẩn người nhìn sổ sách.
“Lục Nhi, có phải chị nóng vội quá không?”
“Không phải chị nóng vội, mà là hàng nhập vào không đúng.”
Tôi ngồi xuống giúp chị đối sổ sách.
“Chị à, kiểu dáng ở miền nam thì đẹp thật, nhưng phụ nữ phương bắc mùa đông phải mặc áo bông, áo khoác ngoài, đến Tết còn phải mặc đồ tử tế. Mình cứ nhắm vào chỗ thiếu của địa phương mà nhập hàng, đừng bê nguyên xi kiểu dáng miền nam. Với lại tận dụng tay nghề của tứ chị đi — áo bông bình thường thêu một bông hoa nhỏ, khăn quàng khâu thêm một vòng viền hoa, chi phí chẳng tăng bao nhiêu, giá bán lại đội lên gấp đôi.”