Năm thứ hai, lại trượt.

Lần này cô không khóc. Nhưng người gầy đi một vòng lớn, hốc mắt lõm xuống.

“Vãn Đường, cậu nói xem có phải mình thật sự không được không…”

“Cậu được.”

“Nhưng đã hai lần rồi—”

“Hai lần thì sao. Có người chờ mười năm mới chờ được kỳ thi đại học khôi phục, thậm chí chưa từng có cơ hội thi. Cậu đã rất giỏi rồi.”

Tôi mở bài thi lần trước của cô ra, phân tích từng câu sai —

“Cậu xem, chỗ này là bất cẩn. Chỗ này là chưa nhớ chắc khái niệm. Chỗ này là đọc đề không kỹ. Không phải vấn đề năng lực, mà là chưa đủ thuần thục. Luyện thêm nửa năm nữa là ổn.”

Năm thứ ba.

Chiều hôm thư báo trúng tuyển đến, người đưa thư đạp xe vào làng.

“Chu Dao! Đồng chí Chu Dao! Mau ra nhận thư báo!”

Chu Dao từ ruộng rau chạy ra — chân đầy bùn — giật lấy phong bì, xé ra, nhìn một cái.

Rồi đứng giữa ruộng rau mà khóc lớn.

“Vãn Đường!! Mình đỗ rồi!!!”

Học viện y khoa tỉnh.

Cùng trường với tôi.

Cô chọn cùng hướng chuyên ngành với tôi.

“Tại sao lại chọn y?”

“Vì cậu. Cậu khiến mình biết một người phụ nữ sống bằng bản lĩnh của chính mình là thế nào. Mình cũng muốn trở thành người như vậy.”

Sau khi Chu Dao đi tỉnh học, tôi tiếp tục trông coi trạm y tế Thanh Phong Lĩnh.

Nhận hai học trò —

Một cô gái trong làng tên Tú Lan, một cô dâu trẻ từ làng bên gả sang tên Thúy Thúy.

Dạy từ việc nhận mặt chữ.

Rồi dạy nhận dược liệu, học châm cứu, học thuộc Thang đầu ca.

Cầm tay chỉ việc từng chút một.

Trần Đại Hà nhìn hai cô từ chỗ không biết chữ đến lúc có thể tự mình khám bệnh kê đơn, cảm khái vô cùng —

“Vãn Đường, nếu cô đi rồi thì trạm y tế này làm sao đây.”

“Trưởng thôn yên tâm, có Tú Lan và Thúy Thúy, còn cẩn thận hơn cả tôi.”

Sau khi Chu Dao tốt nghiệp, cô từ chối cơ hội ở lại bệnh viện lớn của tỉnh, xin phân công về bệnh viện huyện gần Thanh Phong Lĩnh nhất.

Vừa đến huyện, cô đã đến tìm tôi —

“Vãn Đường, cậu không theo mình lên huyện à? Bệnh viện huyện còn tốt hơn cái phòng nhỏ của cậu gấp trăm lần!”

“Mình quen ở đây rồi.”

“Cậu không thể nghĩ cho bản thân một chút sao—”

“Mình nghĩ rất rõ.”

Mùa đông năm đó, tôi dùng số tiền tích góp bao năm, xin một mảnh đất ở Thanh Phong Lĩnh.

Hai gian nhà gạch ngói, kèm một cái sân nhỏ.

Dưới chân tường phía nắng của sân, tôi trồng một cây lựu.

Ngày xưa lão Ngô từng nói —

“Trong sân trồng lựu, ngày tháng đỏ như lửa.”

Nhà không lớn, nhưng sạch sẽ sáng sủa.

Bệ cửa sổ có thể trồng hoa.

Trước cửa có thể phơi nắng.

Ngẩng đầu có thể nhìn thấy rừng tre bạt ngàn và những thửa ruộng bậc thang phía xa.

Đây là —

Ngôi nhà đầu tiên trong hai kiếp hoàn toàn thuộc về riêng tôi.

Năm 1981.

Kiếp trước, mùa đông năm đó tôi chết.

Chết trong phòng tạp vật.

Môi tím tái, người lạnh ngắt, mắt mở trừng.

Chờ một người sẽ không bao giờ đến.

Còn mùa đông năm 1981 của kiếp này.

Tôi ngồi trong sân nhà mình, trên cành lựu trơ trụi còn treo vài chiếc lá khô chưa rụng.

Trong tay cầm một tách trà nóng, trên đầu gối là cuốn Nội khoa thực dụng mới xuất bản.

Ánh nắng ấm áp chiếu xuống, con mèo cuộn tròn bên chân.

— Ở đầu làng có hai người đến.

Tôi đặt tách trà xuống, đứng dậy.

Rồi nhìn thấy họ.

Một nam một nữ.

Người phụ nữ tóc rối bù, da mặt nứt nẻ bong tróc, gò má nhô cao, môi khô nứt chảy máu. Trên người mặc một chiếc áo bông không còn nhận ra màu ban đầu, cổ tay áo sờn ra những sợi chỉ trắng.

Chưa đến ba mươi tuổi, nhưng trông như hơn bốn mươi.

Người đàn ông khá hơn một chút, nhưng cũng chẳng hơn là bao. Tóc dài chưa cắt, rũ lòa xòa trên trán. Chiếc áo dạ từng vừa vặn giờ treo trên vai gầy, rộng thùng thình như mượn của ai.

Chị gái.

Khương Vãn Sương.

Và —

Cố Trường Minh.

Ở thời điểm này của kiếp trước —

Chị tôi đáng lẽ đang mặc chiếc áo dacron màu xanh da trời, uốn tóc ngang vai, ngồi trong nhà đọc tiểu thuyết nước ngoài.

Còn Cố Trường Minh đáng lẽ đang mặc bộ Trung Sơn thẳng tắp, đeo kính, ngồi trong viện thiết kế vẽ bản vẽ.

Nhưng lúc này đứng trước mặt tôi —

Là hai con người đã bị số phận nghiền nát.

Chị nhìn thấy tôi trong giây đầu tiên, cả người lập tức mất kiểm soát.

Chị lao tới —

Không phải ôm.