“Kết hôn một năm rồi.
Cô ấy học nấu sườn xào chua ngọt, học ủi áo sơ mi, học cách những lúc tôi tăng ca thì hâm nóng thức ăn bỏ vào hộp giữ nhiệt.
Cô ấy học rất nhanh.
Nhanh đến mức tôi suýt quên, cô ấy từng là người đến lò vi sóng cũng không dám dùng.
Ngày bố cô ấy mất, tôi quỳ ở hành lang bệnh viện.
Ông nắm tay tôi nói, Hiểu Tụng từ nhỏ đã sợ tối, sau này con phải ở bên nó.
Tôi nói được.
Những điều tôi đã hứa, không điều nào làm được.”
Tờ thứ ba.
Tháng Chín năm 2018.
“Hôm nay cô ấy hỏi tôi, vì sao không muốn có con.
Tôi nói công việc bận, đợi thêm.
Cô ấy không nói gì.
Thật ra tôi muốn nói, không phải không muốn sinh con với em.
Mà là không dám.
Tôi sợ đứa trẻ sinh ra, giống em.
Tôi sợ mỗi lần nhìn khuôn mặt ấy, sẽ nhớ đến những gì mình đã làm.
Tôi càng sợ đứa trẻ giống tôi.
Giống tôi—hèn nhát, ích kỷ, phụ bạc chân tình.
Vì vậy tôi chờ.
Chờ một thời điểm thích hợp mà vĩnh viễn không bao giờ đến.”
Con tàu khẽ lắc.
Cô gái giường đối diện đã ngủ, hơi thở dài và đều.
Tôi gấp từng tờ lại, cho vào phong bì.
Ngoài cửa sổ là màn đêm đặc quánh.
Thỉnh thoảng lướt qua một hai ngọn đèn, như những vì sao rơi.
Tờ giấy cuối cùng.
Tháng Chín năm 2020.
“Hôm nay Niệm Niệm hỏi, bố ơi, bố có yêu mẹ không.
Tôi nói có.
Con bé lại hỏi, vậy bố cũng yêu dì ở kinh thành à.
Tôi không trả lời.
Niệm Niệm bảy tuổi rồi.
Con bé đã biết hỏi những câu như vậy.
Tôi không biết phải nói với con bé thế nào.
Bố đã từng yêu hai người.
Một người xuất hiện trong những năm tháng u ám nhất của bố, kéo bố ra khỏi vũng lầy.
Một người khiến bố biết, hóa ra con người còn có thể yêu một ai đó theo cách như vậy.
Bố đã đánh mất mối tình thứ nhất.
Còn mối tình thứ hai, ngay từ đầu đã không nên tồn tại.
Niệm Niệm.
Sau này lớn lên, đừng giống bố.
Bố là một kẻ hèn nhát.”
Tôi nhét xấp thư vào phong bì.
Con tàu chui vào đường hầm, ngoài cửa sổ tối đen.
Trên mặt kính hiện lên khuôn mặt tôi.
Không có nước mắt.
Tôi tắt đèn đọc.
Khoang tàu chìm vào bóng tối.
Con tàu vẫn chạy về phương Nam.
Âm thanh bánh sắt va đường ray đều đặn như nhịp tim.
Tôi không biết mình ngủ lúc mấy giờ.
Chỉ biết khi tỉnh dậy, trời đã sáng.
Ngoài cửa sổ là ruộng nước.
Những con cò trắng đứng trên lưng trâu, xa xa, như nét mực rơi trên giấy tuyên.
Tôi ngả lưng vào gối.
Điện thoại không có sóng.
Tôi cũng không mở lên.
10
Thị trấn nhỏ còn nhỏ hơn tôi tưởng.
Từ ga tàu bắt taxi vào trung tâm, hai mươi phút.
Tài xế là một chị hơn năm mươi tuổi, vừa lái vừa chỉ hai bên đường cho tôi.
“Đây là chợ, sáng nào cũng tươi nhất. Đây là trạm y tế, bệnh vặt là khám được. Đây là trường tiểu học, năm nay mới sửa.”
Chị nhìn tôi qua gương chiếu hậu.
“Đến du lịch à?”
“Mở tiệm.”
“Tiệm gì?”
“Chưa nghĩ ra.”
Chị cười.
“Vậy cứ ở trước đã, rồi từ từ nghĩ.”
Xe dừng trước một căn nhà ba tầng.
Tầng dưới là mặt bằng, tầng trên có chỗ ở.
Môi giới đợi ở cửa, đưa tôi chìa khóa.
“Cô Chu, theo yêu cầu của cô, mặt bằng quay về hướng Nam, trước cửa có thể bày hoa.”
Tôi nhận chìa khóa.
Cô ấy đi rồi.
Tôi đứng trong cửa tiệm trống không.
Ba giờ chiều, ánh nắng xiên qua cửa kính, cắt thành những mảng sáng vuông vức trên sàn.
Bụi bay lững lờ trong cột sáng.
Rất yên tĩnh.
Yên tĩnh đến mức nghe được nhịp tim mình.
Sau đó tôi mở một tiệm hoa.
Tiệm không lớn, vừa đủ đặt tủ lạnh, bàn làm việc và một chiếc ghế mây cũ.
Ghế mây do chủ nhà để lại, vài sợi mây đứt, tôi dùng dây thừng quấn lại.
Nhập hoa lúc bốn giờ sáng.
Chợ hoa ở phía bắc thị trấn, đi xe điện hai mươi phút.
Mùa đông lạnh, tay tê cóng, phải ngâm cành hoa trong xô nước thật lâu mới cắt được.
Nhưng tôi thích đoạn đường buổi sớm ấy.
Trời chưa sáng hẳn, đèn đường màu cam, trên đường chỉ có mấy chiếc xe ba bánh chở rau.
Gió rất lạnh.
Hoa rất tươi.
Tiệm không treo biển.
Ai hỏi, tôi nói chưa nghĩ ra tên.
Khách quen gọi tôi là chị Chu.
Họ không biết tôi từ đâu đến.
Cũng chẳng ai hỏi.
Người ở thị trấn không hay dò hỏi quá khứ của người khác.
Chậu nhài ngoài cửa là món quà lão Trần tặng tháng đầu khai trương.
Ông sửa xe đạp ở tiệm bên cạnh, tóc bạc lốm đốm, nói con gái cũng làm việc xa nhà.
“Cái này dễ chăm lắm,” ông giúp tôi chuyển chậu ra chỗ nắng, “mùa hè nở hoa, thơm lắm.”
Năm đó, nhài nở mười bảy bông.
Tối đóng cửa, tôi ngồi trên ghế mây đếm.
Đếm xong, gom những cánh trắng rơi trên lá vào lòng bàn tay.
Sau đó tôi dùng những cánh hoa ấy làm túi thơm.
Treo bên cửa sổ, gió thổi vào, hương thoang thoảng.
Khoản tiền Lâm Lộc trả, đến vào mùa xuân năm sau.
Hai triệu ba trăm bảy mươi nghìn.
Nhà bán rồi, xe bán rồi, cả trang sức, túi xách, quần áo Chu Nghiên tặng suốt những năm đó, cô ta cũng quy đổi hết.
Trong nội dung chuyển khoản chỉ có bốn chữ:
“Thanh toán xong. Đừng hồi.”
Tôi không động vào số tiền ấy.
Gửi vào một tài khoản khác, kỳ hạn.