đưa ra lựa chọn thêm một lần nữa.”
Nghe xong, tôi bật cười nhẹ.
Một nụ cười rất nhạt.
Và lạnh ngắt.
“Bà ấy cũng thành thật đấy chứ.”
Lâm Văn Bác không đáp lại câu nói đó.
Cậu ta ngồi phịch xuống bên sô pha, hai tay buông thõng, như thể bị rút sạch sinh lực.
“Anh, hôm nay em mới nhận ra, có những người không phải chỉ xấu xa một thời gian.”
“Đúng.”
Tôi đáp. “Là xấu xa cả đời.”
“Vậy sau này bà ấy phải làm sao?”
“Sống thế nào là việc của bà ấy.”
Cậu ta im lặng hồi lâu, rồi khẽ gật đầu.
Buổi chiều hôm sau, bà ấy thực sự đã đến.
Không phải đứng phục dưới chân cầu thang, không phải chực chờ ở cổng cơ quan.
Bà ấy đứng một mình trước cửa nhà mới của tôi.
Lúc tôi mở cửa, bà ấy đang xách chiếc túi dứa màu đỏ trắng xanh, khuôn mặt nhợt nhạt hơn hẳn mấy hôm trước, như già đi thêm mười tuổi chỉ sau một đêm.
“Mẹ không vào đâu.”
Bà ấy lên tiếng trước, giọng trầm thấp. “Con cứ yên tâm, hôm nay mẹ đến không phải để chiếm chỗ ở.”
Tôi đứng chôn chân sau cánh cửa, không hề có ý nhường đường.
“Có chuyện gì thì nói đi.”
Bà ấy gật đầu, đặt chiếc túi xuống, rồi từ trong lấy ra một hộp sắt nhỏ.
Đó chính xác là kiểu dáng tôi hay dùng để đựng đồ cũ ngày xưa.
“Bùa bình an ở trong này.”
Tôi không nhận lấy.
Bà ấy bèn đặt hộp lên tủ giày cạnh cửa, ngón tay ngập ngừng một thoáng, dường như có chút nuối tiếc, lại như đó chỉ là phản xạ tự nhiên.
“Cả đôi khuyên tai kia nữa, mẹ cũng đem trả lại hết rồi.”
Bà ấy đặt chiếc còn lại xuống bên cạnh cái hộp, ánh mắt vẫn không dám ngước nhìn tôi, “Tiền đã vay, mẹ cũng nói rõ với người ta rồi. Phần nào trả được mẹ đã trả, phần nào chưa trả được, mẹ sẽ từ từ kiếm tiền trả nợ.”
Tôi chỉ lặng thinh nhìn bà ấy.
Đôi môi bà ấy khô khốc, yết hầu khẽ động, như thể đang nghẹn ứ rất nhiều tâm sự.
Cuối cùng, bà ấy cũng thốt lên.
“Mẹ thừa nhận, năm xưa là mẹ có lỗi với con.”
Ánh sáng nơi hành lang nhợt nhạt, soi rọi lớp phấn trang điểm mốc meo trên gương mặt bà.
“Tiền của bà nội con là do mẹ lấy. Bố con từng đi tìm mẹ, mẹ tránh không gặp. Về sau nghe tin bố con gãy chân, mẹ cũng biết nhà con đang khó khăn lắm, nhưng mẹ không dám về.”
Vành mắt bà ấy từ từ đỏ hoe, nhưng giọng nói vẫn nhỏ nhẹ, “Không phải mẹ không biết lỗi, mẹ chỉ là sai rồi lại không đành lòng chấp nhận mình là kẻ tồi tệ. Cứ lần lữa từ ngày này qua ngày khác, dây dưa đến cuối cùng, việc gì cũng dám làm.”
Tôi đứng bên trong, lòng lại chẳng mấy gợn sóng.
Như thể lời giải thích tôi đã mỏi mòn chờ đợi suốt hai mươi năm, đến hôm nay, đã quá muộn màng đến mức chẳng còn chút trọng lượng nào.
“Nói xong chưa?”
Bà ấy sửng sốt, gật đầu.
“Vậy bà đi đi.”
Môi bà ấy run run: “Con không có gì muốn nói với mẹ sao?”
“Có.”
Tôi nhìn thẳng vào mắt bà ấy, “Từ nay về sau, đừng đến tìm tôi nữa.”
Ánh sáng hy vọng trong mắt bà ấy lập tức phụt tắt.
Rất lâu sau, bà ấy mới khẽ hỏi: “Cả đời này con sẽ không bao giờ tha thứ cho mẹ, đúng không?”
Tôi không trả lời ngay.
Có luồng gió thốc lên từ cầu thang, thổi tung mép chiếc túi dứa bay lật phật.
“Tha thứ hay không, không quan trọng.”
Tôi nói, “Quan trọng là, ở đây không còn vị trí nào cho bà nữa.”
Bà ấy sững người nhìn tôi, cuối cùng nước mắt cũng rơi.
Lần này không phải là diễn kịch.
Tôi nhận ra điều đó.
Nhưng thì sao chứ?
Con người ta đâu phải cứ rơi vài giọt nước mắt thật lòng là có thể gột rửa sạch sẽ đống nợ cũ.
Bà ấy cúi đầu, nặng nề xách chiếc túi dứa lên.
Đi được hai bước, lại khựng lại.
“Văn Bác…”
“Nó có nhận bà hay không là chuyện của nó.”
Tôi nói, “Bà đừng chọn thay nó nữa.”
Bóng lưng bà ấy khẽ loạng choạng, như thể suýt ngã quỵ.
Nhưng cuối cùng bà ấy vẫn tự vịn tường, khó nhọc bước đi.
Cánh cửa khép lại, tôi chôn chân ở hiên nhà một lúc lâu.
Hộp sắt cũ trên tủ giày vẫn nằm yên đó.