Chiếc hộp nhỏ bé, móc khóa đã gỉ sét. Khi cạy ra, bên cạnh những chiếc kìm, thước dây, và vài con ốc vít bị hoen gỉ, tôi phát hiện ra một chiếc đèn bàn cũ kỹ.

Chụp đèn màu trắng sữa, có một vết nứt nhỏ ở cạnh.

Đó là chiếc đèn tôi từng dùng hồi học cấp Hai.

Mỗi khi đi sửa xe về khuya, bố tôi thường cắm đèn ngay bàn học của tôi, miệng thì nói phải tiết kiệm điện, đèn đủ sáng là được rồi.

Về sau, khi đèn hỏng, tôi cứ tưởng đã bị vứt đi rồi, ai dè bố lại cất giữ cẩn thận đến thế.

Dưới đáy hộp, tôi tìm thấy một tờ giấy.

Là bảng điểm thi tháng của tôi năm học lớp Chín.

Điểm số tuy không cao, nhưng lời nhận xét của giáo viên chủ nhiệm thì viết rất tỉ mỉ: Cần cù, có nghị lực.

Mặt sau tờ giấy là chữ viết của bố tôi.

Chỉ vỏn vẹn một câu:

“Thừa sau này phải có căn nhà của riêng mình, ngọn đèn của riêng mình.”

Tôi cầm chặt tờ giấy, lặng người đi.

Khoảng sân tĩnh mịch, chỉ có tiếng gió xào xạc luồn qua kẽ lá.

Tôi sực nhớ đến đôi bàn tay luôn sặc sụa mùi dầu mỡ của bố.

Ông chưa từng nói với tôi những lời lẽ ngọt ngào, êm tai.

Ông cũng chưa từng giảng giải những đạo lý cao siêu.

Nhưng ông luôn thấu hiểu những gì tôi hằng mong mỏi.

Chẳng mong gì thành đạt lớn lao.

Chỉ là một mái ấm yên bình, không phải nhìn sắc mặt ai để sống, và một ngọn đèn thuộc về riêng mình, không phải mượn ánh sáng của bất cứ ai.

“Anh.”

Lâm Văn Bác xộc vào cửa, vác trên vai một bao đinh sắt. “Cô bảo anh đang tìm đồ gì à.”

Tôi chìa tờ giấy cho cậu xem.

Sau khi đọc xong, cậu đứng lặng im hồi lâu.

“Hồi đó, chú ấy quan tâm anh lắm.”

“Ừ.”

Tôi nhấc chiếc đèn bàn cũ lên, khẽ phủi đi lớp bụi thời gian. “Ông ấy không nói ra thôi.”

“Nhưng ông ấy đã thể hiện bằng hành động.”

Tôi gật đầu.

Buổi chiều hôm ấy, tôi mang theo chiếc đèn bàn cũ về nhà mới.

Vừa cắm điện, thử bật vài cái, vậy mà nó vẫn sáng.

Ánh sáng hơi nhạt nhòa, không chói lóa, nhưng tỏa ra vầng sáng ấm áp góc bàn ăn.

Tôi đứng tựa bên ánh đèn, lần đầu tiên cảm nhận được nơi này thực sự có hơi ấm của con người.

Khoảng bảy giờ tối, khi tôi đang loay hoay lắp rèm cửa thì điện thoại réo vang.

Vẫn là mẹ tôi.

Tôi liếc mắt nhìn, định dập máy.

Nhưng lần này bà không còn khóc lóc như mọi bận, giọng lí nhí, vô lực.

“Thừa à, con có thể đến bệnh viện một lát được không.”

Tay tôi chợt dừng lại.

“Ai nhập viện thế?”

“Là…”

Bà ngập ngừng một thoáng, rồi mới tiếp tục, “Là dượng con.”

Tôi chẳng bận tâm hỏi là dượng nào.

Nghe giọng điệu đó, tôi biết ngay là bố của Lâm Văn Bác.

“Tìm tôi làm gì?”

“Văn Bác không nghe máy.”

“Vậy đi tìm nó mà nói.”

“Mẹ tìm rồi.”

Tiếng thở của bà dồn dập, loạn nhịp. “Nó không chịu đến.”

Tôi lặng đi một lúc rồi mới lên tiếng: “Nó tại sao không đến, bà thừa biết mà.”

Đầu dây bên kia im bặt.

Một lát sau, bà hạ giọng: “Bác sĩ yêu cầu nộp tiền tạm ứng, nhưng mẹ không đủ tiền.”

Tôi bật cười nhẹ.

Đứng giữa phòng khách trống trải, tiếng cười ấy nhạt nhẽo đến mức chính tôi còn chẳng nghe thấy.

Bà loanh quanh một hồi, cũng chỉ vì chuyện tiền nong.

“Không có.”

“Thẩm Thừa, mẹ không phải đòi con cứu mạng, mà là…”

“Mỗi lần bà tìm tôi, mục đích cuối cùng đều y như nhau.”

Tôi nhìn chằm chằm chiếc đèn bàn cũ đang sáng, giọng chùng xuống lạnh lùng: “Không đòi nhà thì đòi tiền. Hết lo cho thằng con út, lại đến ông chồng hiện tại. Bà chưa một lần hỏi tôi xem, chiếc đèn này có sáng không, nhà này có lạnh lẽo không.”

Hơi thở của bà nghẹn lại.

Tôi không cho bà cơ hội nói thêm lời nào, dập máy ngay lập tức.

Mười phút sau, Lâm Văn Bác trở về.

Khuôn mặt lấm tấm mồ hôi, lưng áo bảo hộ ướt đẫm một mảng lớn.

Vừa bước qua cửa, cậu đã hỏi dồn: “Bà ấy vừa gọi cho anh đúng không?”

“Đúng.”

“Anh đừng đi.”

Cậu đứng tựa ở cửa, hơi thở vẫn còn gấp gáp, “Chuyện bên đó để em tự lo.”