Tôi và cha, sắp phải chia xa như vậy.

Trong lòng tôi hoảng hốt, vội vàng nắm chặt góc áo của cha.

“Cha…”

“Vệ Quốc, ngoan.”

Cha quay người, ngồi xổm xuống, dùng đôi bàn tay đầy chai sạn nâng mặt ta lên.

“Ở lại đây, theo người thắp đèn.”

“Ở đây an toàn nhất.”

“Cha sẽ rất nhanh… rất nhanh sẽ trở về.”

Trong mắt ông, toàn là tơ máu, cũng toàn là vẻ từ ái.

Tôi nhìn thấy ở khóe mắt ông, có thứ gì đó long lanh đang lay động.

Ông tháo cái túi vải cũ nát trên lưng ta xuống.

Từ bên trong, lấy ra hai cái bánh ngô khô cứng kia.

Nhét vào tay tôi.

“Đói thì ăn.”

“Đừng sợ, có cha ở đây.”

Nói xong, ông dứt khoát đứng dậy.

Ông nhận lấy ba thỏi Minh Kim nặng trĩu, quyết định vận mệnh của cả nhà chúng ta, từ tay ông lão.

Ông cẩn thận bọc chúng lại bằng vải, nhét vào trong ngực.

“Người thắp đèn, chúng ta khi nào lên đường?”

“Ngay bây giờ.”

Câu trả lời của ông lão đơn giản và dứt khoát.

“Đêm dài lắm mộng.”

“Chim sẻ rình tổ trong núi, cái mũi còn linh hơn chó.”

“Các người nhất định phải rời khỏi đây trước khi chúng tìm tới.”

Ông lão lần mò lấy từ trên giường đá ra một cái túi da nhỏ, ném cho Sơn A Tứ.

“Trong này là phấn đuổi thú, trên đường sẽ dùng đến.”

“Nhớ kỹ, trước khi trời tối, nhất định phải làm xong việc rồi quay về.”

“Nếu không…”

Ông lão không nói tiếp.

Nhưng chúng ta đều hiểu ý nghĩa của lời chưa dứt ấy.

Nếu không, tất cả chúng ta sẽ rơi vào cảnh vạn kiếp bất phục.

Sơn A Tứ gật đầu.

Hắn nhìn tôi thật sâu, ánh mắt phức tạp.

Rồi hắn nói với cha tôi một chữ.

“Đi.”

Hai người họ, không nói thêm một lời nào nữa.

Quay người bước vào bóng tối bên ngoài động.

Cánh cửa đá ấy, trong tiếng “cạch” vang lên, chậm rãi khép lại.

Ngăn cách ánh sáng.

Cũng ngăn cách tôi và cha.

Trong động, chỉ còn lại tôi và ông lão mù.

Cùng với ngọn đèn dầu, lay lắt như hạt đậu trong bóng tối.

Cha và Sơn A Tứ đã đi rồi.

Cánh cửa đá khổng lồ, chia chúng ta thành hai thế giới.

Bên ngoài là nguy hiểm chưa biết.

Bên trong là sự tĩnh lặng đến ngột ngạt của cái chết.

Tôi ôm hai cái bánh ngô lạnh ngắt, ngây ngốc ngồi bên bàn đá.

Trong lòng trống rỗng.

Ông lão mù, tồn tại thần bí được gọi là “người thắp đèn” kia, lại ngồi về chỗ cũ.

Ông không nhúc nhích, như một bức tượng đá.

Tựa như mọi chuyện vừa xảy ra đều chẳng liên quan gì đến ông.

Trong động rất yên tĩnh.

Chỉ có tim đèn của ngọn đèn dầu thỉnh thoảng phát ra tiếng “lách tách” khe khẽ.

Tôi không dám nói, cũng không dám động đậy lung tung.

Tôi có thể cảm nhận được, trên người ông lão mù này tỏa ra một luồng khí thế còn đáng sợ hơn cả Sơn A Tứ.

Đó là một thứ khí lạnh, kết đọng từ năm tháng và cái chết.

Thời gian cứ thế trôi đi từng chút một trong sự im lặng ngột ngạt ấy.

Tôi không biết đã qua bao lâu.

Bụng ta bắt đầu kêu “ọc ọc”.

Từ sáng đến giờ, ta chỉ uống chút nước suối, chưa ăn gì cả.

Tôi nhìn hai cái bánh ngô trong tay.

Lại lén nhìn ông lão kia một cái.

Ông vẫn giữ nguyên tư thế đó, như thể đã ngủ rồi.

Tôi do dự một chút, cuối cùng vẫn không dám ăn.

“Ăn đi.”

Bỗng nhiên, giọng ông lão vang lên.

Làm ta giật bắn mình.

“Cha con để lại cho con, chính là để con ăn.”

Giọng ông, đã trở lại vẻ già nua và bình tĩnh trước đó.

Không còn giận dữ và nghiêm khắc như lúc nãy nữa.

Tôi khẽ “ừ” một tiếng, nhỏ giọng đáp lại.

Sau đó, ta mới cầm lấy một cái bánh ngô, cắn từng miếng nhỏ mà ăn.

Bánh ngô vừa khô vừa cứng, cào đến mức cổ họng ta đau rát.

Nhưng ta vẫn cố nuốt xuống từng chút một.

Bởi vì ta biết, đây có lẽ là thứ cuối cùng cha để lại cho ta.

“Con tên là Vệ Quốc, đúng không?” ông lão lại hỏi.

“Vâng.”

“Bao nhiêu tuổi rồi?”

“Tám tuổi rồi ạ.”

“Tám tuổi…”

Ông lão lặp lại một lần, rồi thở dài.

“Ông nội con, đặt cho con một cái tên rất hay.”

“Bảo vệ nhà, bảo vệ nước.”