Đại điện lập tức rơi vào tĩnh lặng.

Sắc mặt Hiền phi trong nháy mắt trở nên khó coi.

Ánh mắt hoàng đế chuyển sang Trương tiên sinh đứng một bên.

Trương tiên sinh vội quỳ sụp xuống.

“Bệ hạ, Tam hoàng tử tư chất…

quả thực có phần kém cỏi, vi thần đã dốc hết sức rồi.”

Ông ta còn đang biện giải.

“Phải không?”

Giọng hoàng đế lạnh hẳn xuống.

Người bỗng chỉ vào bức sơn thủy họa treo trong điện.

Trên tranh có đề một câu thơ:

“Không sơn tân vũ hậu, thiên khí vãn lai thu.”

“Triệu Hành,”

hoàng đế hỏi, “con có nhận ra chữ trên đó không?”

Tất cả mọi người đều nhìn về phía bức tranh.

Dòng chữ ấy viết bằng thảo thư, nét bút bay bướm, đến cả người lớn

cũng chưa chắc nhận ra hết.

Bắt một đứa trẻ năm tuổi đọc, quả thực là chuyện hoang đường.

Khóe môi Hiền phi

đã không nhịn được mà cong lên.

Trương tiên sinh cũng âm thầm thở phào, ông ta chưa từng dạy Triệu Hành nhận thảo thư.

Triệu Hành ngẩng đầu, chăm chú nhìn một lát.

Sau đó, nó chậm rãi, từng chữ từng chữ đọc lên:

“Không, sơn, tân, vũ, hậu, thiên, khí, vãn, lai, thu.”

Phát âm chuẩn xác, nhả chữ rõ ràng.

Không sai một chữ nào.

Cả đại điện, lặng như tờ.

Tất cả đều chết sững.

Nụ cười trên mặt Hiền phi cứng đờ, như bị ai đó tát thẳng một cái.

Trương tiên sinh thì mặt cắt không còn giọt máu, mềm nhũn ngã quỵ xuống đất.

Trong mắt hoàng đế, lần đầu tiên hiện lên

một tia kinh ngạc thực sự.

Người nhìn chằm chằm Triệu Hành, tựa như lần đầu nhận ra đứa con này.

“Ai dạy con?”

Triệu Hành quay đầu, nhìn về phía ta, nở một nụ cười ngọt ngào.

“Là mẫu phi dạy con.”

“Mẫu phi nói, những gì tiên sinh dạy quá ít.”

“Nàng sợ con sau này kiến thức nông cạn, làm phụ hoàng mất mặt,”

“nên mỗi tối đều ở bên con đọc sách.”

Những lời này, nói ra vừa ngây thơ, vừa chân thành.

Thế nhưng, lại giống như một lưỡi đao sắc nhất, đâm thẳng vào tim Hiền phi

và Trương tiên sinh.

Một kẻ tận tâm tận lực, một kẻ qua loa tắc trách.

Một người xem như cốt nhục, một kẻ ôm lòng hiểm độc.

Ai đúng ai sai, liếc mắt là rõ.

Ánh mắt hoàng đế như lưỡi băng, phóng thẳng về phía Trương tiên sinh.

“Kéo ra ngoài!”

Người thậm chí không hỏi thêm nửa câu.

“Đánh chết!”

Hai chữ, định đoạt sinh tử một đời.

Trương tiên sinh bị thị vệ kéo đi như kéo một con chó chết, đến cả tiếng cầu xin cũng chưa kịp bật ra.

Ánh mắt hoàng đế lại dừng trên người Hiền phi, kẻ đang mặt cắt không còn giọt máu.

“Hiền phi.”

“Thần… thần thiếp có mặt…”

Hiền phi run rẩy quỳ sụp xuống.

“Ngươi tiến cử đúng là nhân tài tốt.”

Giọng hoàng đế không lộ cảm xúc.

Nhưng càng bình thản, càng khiến người ta sợ hãi.

“Cấm túc ba tháng, chép 《Nữ Giới》 một trăm lần, tự mình hảo hảo tỉnh ngộ!”

“Thần… thần thiếp tạ ơn bệ hạ khai ân.”

Hiền phi dập đầu liên hồi, toàn thân run bần bật như lá rụng trong gió thu.

Cuối cùng, ánh mắt hoàng đế rơi vào ta và Triệu Hành.

Lần này, trong ánh nhìn ấy đã có thêm thứ khác, Sự xem xét, dò xét, và một tia… tán thưởng.

“Ôn Tĩnh.”

“Thần thiếp có mặt.”

“Ngươi, rất tốt.”

Người chỉ nói đúng ba chữ ấy.

Rồi tuyên bố:

từ ngày mai, Triệu Hành chính thức nhập Thượng Thư Phòng, cùng các hoàng tử khác học tập.

Ngày hôm đó, ta nắm tay Triệu Hành, bước ra khỏi Thanh Tâm Điện.

Ánh mặt trời bên ngoài, sáng rực chưa từng thấy.

Ta biết, từ hôm nay trở đi, chúng ta không còn là những kẻ bị vứt bỏ, mặc người chèn ép nữa.

Chúng ta đã giành được

trận thắng đầu tiên, thực sự.

10

Những ngày ở Thượng Thư Phòng, không hề dễ chịu.

Triệu Hành là kẻ vào học giữa chừng.

Thân phận của nó, vô cùng lúng túng.

Tuổi còn nhỏ hơn Nhị hoàng tử và Tứ hoàng tử, lại học cùng một lớp với họ.

Bởi hoàng đế nói, học thức của nó theo kịp.

Đó là một vinh dự.

Cũng là một cái gai, cắm sâu vào mắt một số người.

Nhị hoàng tử Triệu Khải, Đích tử của Hoàng hậu, danh chính ngôn thuận.

Từ nhỏ đã được nâng như trứng, hứng như hoa, tính tình kiêu căng.

Tứ hoàng tử Triệu Dụ, là con của Thục phi, cháu ruột của Hiền phi, gia thế hiển hách.

Họ là những tiểu bá vương, nói một là một trong Thượng Thư Phòng.

Ngày đầu Triệu Hành nhập học.

Ta đưa nó tới trước cửa Thượng Thư Phòng, không thể bước thêm nữa.

“Mẫu phi, con vào đây.”

Nó vẫy tay với ta.

Bóng lưng nhỏ bé, thẳng tắp.

Ta biết, một khi bước qua cánh cửa ấy, nó sẽ phải một mình đối mặt với tất cả.

Ta không nhìn thấy cảnh tượng bên trong.

Nhưng ta đoán được.

Đến trưa, Xuân Hà mang cơm tới cho nó.

Khi trở về, sắc mặt nàng rất khó coi.

“Nương nương, mực của Tam hoàng tử không biết bị ai đổ mất.”

“Sách của người, cũng bị giẫm lên mấy dấu chân.”

Tim ta thắt lại.

“Còn nó thì sao?”

“Nó thế nào rồi?”

“Tam hoàng tử không khóc, cũng không làm ầm lên.”

Xuân Hà nói.

“Nó chỉ lặng lẽ ngồi đó, dùng nước lã luyện chữ trên mặt bàn.”

“Nô tỳ hỏi, người cũng không nói.”

Tim ta như bị kim châm.

Buổi tối, Triệu Hành trở về.

Ta thấy trên ống tay áo nó

có một vết mực rất lớn, trên tay cũng có vài chỗ trầy xước.

Ta không hỏi

hôm nay đã xảy ra chuyện gì.

Ta chỉ kéo nó lại bên mình, kể cho nó nghe một câu chuyện.

Một câu chuyện về bầy sói.

“Trong bầy sói, sói con mới tới

luôn là kẻ bị bắt nạt.”

Ta nói.

“Nó sẽ bị cướp thức ăn, bị đuổi ra ngủ ở nơi lạnh nhất.”

Triệu Hành ngẩng đầu, lặng lẽ lắng nghe.

“Nếu sói con nhe nanh phản kháng, nó sẽ bị sói mạnh hơn cắn trọng thương, thậm chí bị đuổi khỏi bầy.”

“Nếu nó chọn im lặng chịu đựng, nó sẽ mãi bị coi là kẻ yếu nhất, cho tới khi chết đói hoặc chết rét.”