Anh thẳng thắn thừa nhận.

“Anh muốn tự nhắc mình – đừng quên những người dân bình thường bị họ làm tổn thương. Đừng quên cái tâm ban đầu khi anh chọn làm công chức.”

“Anh không phải anh hùng đâu, Hứa Tĩnh.”

Anh quay sang nắm chặt tay tôi.

“Anh chỉ là một người bình thường, cố gắng giữ lấy ranh giới cuối cùng trong lòng mình.”

Tôi nhìn người đàn ông trước mặt – chồng tôi.

Anh không có công trạng hiển hách, không được ghi danh sử sách.

Anh chỉ dùng hai mươi năm của đời mình, làm một việc mà anh tin là đúng.

Vậy là đủ rồi.

Ánh tà dương trải dài bóng hai chúng tôi.

Dòng sông dưới chân lặng lẽ trôi, cuốn đi mọi bụi bặm nhân gian.

Cái nghẹn trong lòng suốt hai mươi năm – từ lâu đã tan biến.

Giờ chỉ còn lại – là những tháng ngày yên bình, và hai trái tim bình dị nhưng ấm áp, vẫn đang lặng lẽ tựa vào nhau.

Chương 10

Chớp mắt đã sang đông, Giang Thành đón trận tuyết đầu mùa.

Tôi và Chu Văn Hải đều sợ lạnh, nên không còn ra bờ sông tản bộ nữa, suốt ngày ở trong căn nhà ấm áp.

Anh luyện chữ, tôi đọc sách, thỉnh thoảng cùng nhau nghiên cứu vài món ăn mới, ngày tháng trôi qua êm đềm mà an nhàn.

Chúng tôi cứ ngỡ cuộc sống sẽ bình lặng như thế, không gợn sóng, cho đến tận cuối đời.

Cho đến chiều hôm ấy, một tràng gõ cửa lại phá tan sự yên tĩnh.

Ngoài cửa là hai người đàn ông lạ mặc áo khoác đen.

Họ còn rất trẻ, vẻ mặt nghiêm nghị, khí chất vừa nhìn đã biết không phải người bình thường.

Một người trong số họ đưa ra một tấm thẻ công tác màu đỏ.

“Ủy ban Kiểm tra Kỷ luật tỉnh.”

Tim tôi lập tức nhảy vọt lên cổ họng.

Chu Văn Hải thì vẫn bình tĩnh, mời họ vào.

“Hai đồng chí, mời ngồi, uống chén trà nóng nhé.”

Giọng anh tự nhiên như đang tiếp khách hàng xóm.

Hai người ấy không ngồi, cũng không uống trà.

Người đứng đầu lấy từ cặp tài liệu ra một cuốn thư bổ nhiệm bìa đỏ dập chữ vàng, hai tay kính cẩn đưa cho Chu Văn Hải.

“Đồng chí Chu Văn Hải, đây là thư bổ nhiệm do Ban Tổ chức Tỉnh ủy và Ủy ban Kiểm tra Kỷ luật tỉnh liên hợp cấp cho đồng chí.”

Giọng anh ta rõ ràng, chuẩn mực, mang theo sự trang trọng không thể nghi ngờ.

“Sau khi nghiên cứu, tổ chức quyết định mời đồng chí đảm nhiệm chức ‘Giám sát viên đặc biệt’ khóa mới của thành phố Giang Thành, nhiệm kỳ ba năm.”

“Nhiệm vụ chủ yếu là giám sát xã hội đối với các khâu đấu thầu, thi công và nghiệm thu của những dự án trọng điểm tại Giang Thành.”

“Chúng tôi hy vọng đồng chí có thể dùng kinh nghiệm phong phú của mình giúp chúng tôi kiểm soát chặt chẽ, bảo vệ túi tiền của nhân dân Giang Thành.”

Tôi sững sờ.

Chu Văn Hải cũng sững sờ.

Giám sát viên đặc biệt?

Đó là chức vụ gì?

Sống nửa đời người, tôi chỉ nghe chuyện người nghỉ hưu được mời làm cố vấn, chứ chưa từng nghe nghỉ hưu rồi còn được ủy ban kỷ luật mời làm giám sát viên.

Nghe qua, chẳng giống vinh dự, mà giống… một công việc dễ đắc tội.

Chu Văn Hải không nhận thư bổ nhiệm ngay.

Anh nhìn hai người trẻ ấy, im lặng rất lâu.

“Tại sao là tôi?” – anh hỏi.

Giọng anh bình thản, không lộ cảm xúc.

Người trẻ đứng đầu đáp:

“Vì đồng chí đã dùng hai mươi năm chứng minh mình là một người có nguyên tắc, có trách nhiệm, có năng lực, và đáng để Đảng cùng nhân dân tin tưởng.”

“Chức vụ này không yêu cầu đồng chí quay lại hệ thống, không chịu sự quản lý của bất kỳ ai, chỉ chịu trách nhiệm trước Ủy ban Kỷ luật tỉnh.”

“Điều chúng tôi cần chính là những người giám sát dám giữ nguyên tắc, không sợ bất kỳ ai như đồng chí.”

“Thầy Chu,” người còn lại bấy giờ mới lên tiếng, giọng mang theo sự kính phục chân thành, “trong cơ quan chúng tôi, rất nhiều đồng chí trẻ đều lấy câu chuyện của thầy làm tài liệu học tập.”

“Chúng tôi đều muốn biết, rốt cuộc là niềm tin gì có thể giúp một con người ẩn mình trong bóng tối suốt hai mươi năm mà không bị bóng tối nuốt chửng.”

Cơ thể Chu Văn Hải khẽ run lên.

Anh chậm rãi đưa tay nhận lấy cuốn thư nặng trĩu.

Bìa thư dưới ánh đèn phản chiếu thứ ánh sáng ấm áp mà trang nghiêm.

Hai người trẻ nghiêm túc chào anh một cái, rồi quay người rời đi.

Tôi đóng cửa lại, phòng khách trở về yên tĩnh.

Chu Văn Hải ngồi một mình trên sofa, tay cầm thư bổ nhiệm, rất lâu không nói.

Tôi cảm nhận được, lòng anh không hề bình lặng như vẻ ngoài.

“Văn Hải… anh nghĩ sao?” – tôi dè dặt hỏi.

“Mình khó khăn lắm mới sống được yên ổn. Việc này dễ đắc tội người lắm, hay là… thôi đi?”

Tôi sợ.

Sợ anh lại quay về thế giới đầy mưu mô hiểm ý.

Sợ những người bị anh giám sát sẽ giống Vương Hồng Ba năm xưa, dùng mọi thủ đoạn đối phó.

Anh không còn là chàng trai hai mươi năm trước nữa – anh không chịu nổi thêm sóng gió đâu.

Chu Văn Hải ngẩng đầu nhìn tôi, trong mắt có một thứ ánh sáng tôi chưa từng thấy.

Không phải khoái cảm báo thù, cũng không phải xúc động khi được minh oan.

Mà là… sự an ủi khi được thấu hiểu, được công nhận.

“Hứa Tĩnh,” anh nói.