sang tên lại diễn ra sau khi khoản nợ hình thành, chủ nợ có quyền yêu cầu hủy bỏ giao dịch.”
“Vậy nên trước đó bà nội định cho tôi căn nhà, là vì bà ấy biết nhà họ Triệu sắp xảy ra chuyện, muốn tẩu tán tài sản trước?”
Luật sư Ngô dừng lại một chút.
“Không loại trừ khả năng này.”
Tôi bật cười.
Hóa ra trên đời này không có lòng tốt nào là vô duyên vô cớ cả.
Ngay cả từ bà nội ruột của mình.
“Để bà ấy tự xử lý đi.”
“Rõ.”
Tắt điện thoại, tôi ngước nhìn bầu trời đầy sao ngoài cửa sổ.
Một ngôi sao băng xẹt qua.
Tôi không ước điều gì.
Vì những gì cần có tôi đã có rồi.
Lần cuối cùng tôi nhận được tin từ Hoài Thành, là vào một mùa xuân.
Dượng Trương Vĩ Đông gửi đến một lá thư.
Rất ngắn, chỉ vài dòng:
“Khương Vãn,
Bà nội cháu năm nay tám mươi hai tuổi rồi, chân tay không còn lanh lẹ nữa, nhưng tinh thần vẫn ổn. Bà ấy đã bán căn nhà ở phố cổ (chuyện của nhà họ Triệu giải quyết xong xuôi, giữ lại được cửa hàng), bán được ba triệu rưỡi. Bà ấy chia số tiền đó thành ba phần: cô cháu một triệu, Mộng Dao một triệu, một triệu rưỡi còn lại bà ấy giữ để dưỡng lão.
Bà ấy không chia cho cháu và mẹ cháu.
Nhưng bà ấy bảo dượng gửi cho cháu một thứ. Ở dưới đáy phong bì.
Dượng”
Dưới đáy phong bì có một thứ được bọc trong cục bông gòn.
Tôi mở ra, là một chiếc nhẫn cũ.
Nhẫn đồng, vòng nhẫn đã mòn đến sáng bóng, trên đó khắc hai chữ: “Đức Thành”.
Tên bố tôi.
Đây là món đồ tín ước mà bố tôi tự tay làm hồi trẻ, tặng cho mẹ tôi.
Mẹ vẫn luôn tưởng chiếc nhẫn này bị mất rồi — thực ra là bị bà nội cất đi sau khi bố qua đời.
Cùng với đống tem phiếu, dây chuyền vàng đó.
Nhưng những thứ khác bà ấy đã xử lý hết rồi, chỉ giữ lại chiếc nhẫn này.
Giữ lại mười bảy năm.
Bây giờ trả lại cho tôi.
Không phải trả cho mẹ tôi.
Là cho tôi.
Tôi nắm chặt chiếc nhẫn trong tay, nhắm mắt lại.
Tha thứ hay không tha thứ cái chết tiệt gì chứ.
Buông bỏ hay không buông bỏ cái chết tiệt gì chứ.
Tôi chỉ muốn khóc thôi.
Tôi ngồi thụp xuống phòng khách, ôm chặt chiếc nhẫn đồng, khóc thật lâu.
Không phải vì hận.
Không phải vì cảm động.
Là bởi vì — tất cả đều quá muộn màng.
Nếu chiếc nhẫn này trả lại cho mẹ tôi mười năm trước, nếu ba căn nhà shophouse ngay từ đầu đã chia rành rọt phần ai nấy hưởng, nếu lúc bố tôi còn sống bà nội đối xử tốt với mẹ tôi hơn một chút —
Mọi chuyện sẽ khác đi.
Nhưng “giá như” lại là hai chữ vô dụng nhất trên đời này.
Khóc xong, tôi rửa mặt, cất gọn chiếc nhẫn.
Tối đến lúc mẹ học tiếng Anh về, tôi đặt chiếc nhẫn vào tay bà.
Bà nhìn chiếc vòng đồng, trong chốc lát đủ mọi biểu cảm vụt qua — kinh ngạc, khó hiểu, xót xa, cuối cùng dừng lại ở một biểu cảm mà tôi hiếm khi nhìn thấy.
Bình thản.
“Bà nội con trả lại à?”
“Vâng.”
Bà xỏ chiếc nhẫn vào ngón áp út, vừa vặn.
“Lúc bố con làm cái này, bố mẹ mới quen nhau được ba tháng. Ông ấy lén lút dùng đồng vụn trong xưởng để mài, bị sư phụ mắng cho một trận tơi bời.”
Bà giơ tay lên, ngắm nghía chiếc nhẫn.
“Chữ ông ấy khắc bị lệch, nét móc của chữ ‘Đức’ không thu lại kỹ. Mẹ lúc đó chê xấu, ông ấy bảo ‘Mắt thẩm mỹ của đồng chí Phương Thu Vân cao quá đấy’.”
Bà cười.
Rồi từ từ hạ tay xuống.
“Thôi, chuyện đã qua rồi.”
“Mẹ, mẹ không giận sao?”
“Giận ai? Bà nội con á?” Bà lắc đầu, “Tiểu Vãn, lúc con hai mươi tuổi, con có thể hận một người hận đến tận xương tủy chỉ trong một hơi thở. Nhưng mẹ sống đến tuổi này… Hận mệt mỏi lắm. Bà ấy sai, mẹ biết. Bà ấy cũng biết. Nhưng bà ấy là bà ấy, mẹ là mẹ. Mẹ ở đây sống rất tốt, chẳng liên quan gì đến bà ấy nữa.”
Bà đi vào bếp, bắt đầu chuẩn bị bữa tối.
Tôi đứng ngoài phòng khách, nhìn bóng lưng bà — mặc chiếc tạp dề xanh mới mua, tóc cắt ngắn gọn gàng, béo lên mười cân so với ba năm trước ở Hoài Thành.
Bà đang ngâm nga hát.