pháp luật, chỉ là lách luật.
Ủy ban Kỷ luật đã gọi ông lên làm việc một lần, ghi nhận cảnh cáo.
Ông không bị kỷ luật, nhưng cũng mất luôn cơ hội thăng tiến.
Lần này cô tôi sụp đổ hoàn toàn.
Cô gọi điện khóc lóc chửi rủa tôi: “Khương Vãn mày tàn nhẫn thật đấy! Mày đến cả dượng mình cũng không tha! Bố mày trên trời đang nhìn đấy!”
Cuộc điện thoại này không phải gọi cho tôi, mà gọi cho mẹ tôi.
Mẹ tôi bắt máy, nghe xong, bình thản nói một câu —
“Chị à, năm xưa lúc chồng tôi mất, trên trời chị có nhìn thấy không?”
Rồi bà cúp máy.
Tối hôm đó, mẹ tôi ngồi ngẩn ngơ trong phòng khách rất lâu.
Tôi bước tới, ngồi cạnh bà.
“Mẹ, mẹ có hối hận không?”
“Hối hận gì?”
“Rời Hoài Thành, theo con đến đây.”
Bà lắc đầu.
“Không hối hận. Nhưng đôi lúc mẹ nghĩ, nếu bố con còn sống, mọi chuyện liệu có khác đi không.”
“Sẽ khác mà.” Tôi nói, “Có bố, bà nội sẽ không dám ngang ngược như thế.”
“Bố con… ông ấy là một người tốt.” Giọng bà rất nhẹ, “Chỉ là quá tốt, quá mềm lòng. Chuyện gì cũng nhường bà nội và cô con. Nếu ông ấy cứng rắn hơn một chút, tranh giành nhiều hơn một chút cho mẹ con mình…”
Bà không nói tiếp.
Tôi tựa vào vai bà.
“Mẹ, con đã thay bố tranh giành rồi.”
Bà vươn tay vuốt tóc tôi, giống hệt lúc tôi còn bé.
Sau khi Triệu Khánh Niên bị tước quyền trúng thầu, dự án cải tạo phố cổ tạm thời bị đình trệ.
Điều này đối với tôi và mẹ lại là chuyện tốt — nắm mặt bằng trong tay, dư địa tăng giá bị nhấn nút tạm dừng, nhưng lợi nhuận từ việc cho thuê mặt bằng lại rất ổn định.
Luật sư Ngô giúp tôi cho một chuỗi cửa hàng trà sữa thuê lại hai căn nhà, tiền thuê mười tám vạn một năm.
“Không nhiều,” anh nói, “Nhưng thắng ở sự ổn định. Đợi đến khi dự án cải tạo phố cổ khởi động lại, con số này sẽ tăng gấp mấy lần.”
“Không vội.”
Chuỗi ngày cứ thế tiếp diễn.
Mùa thu ở Queenstown, lá phong đỏ rực, nước hồ chuyển sang màu xanh thẫm. Tôi đưa mẹ đến vịnh Milford, ngồi thuyền tham quan suốt ba tiếng đồng hồ. Bà đứng trên boong tàu, ngắm nhìn vách đá và thác nước hai bên, không nói một lời nào.
Trên đường về, bà bỗng hỏi tôi: “Tiểu Vãn, con có định tìm một người không?”
“Người nào ạ?”
“Thì… bạn trai. Hoặc bạn gái. Con vui là được.”
Tôi bật cười.
“Con đang nghĩ.”
“Cái anh chủ quán cà phê đó được đấy.”
“Mẹ!”
“Làm sao, mẹ thấy lần nào con đến cậu ta cũng rót thêm cho con một cốc.”
“Đó gọi là refill, miễn phí mà mẹ!”
Bà bật cười, cười rất sảng khoái, trong xe cười gập cả người.
Tôi cũng cười.
Nụ cười như thế này, ở Hoài Thành chưa bao giờ có.
Khi mùa đông đến, một bức thư từ Hoài Thành vượt đại dương gửi đến Queenstown.
Thư không phải bà nội viết — là dượng Trương Vĩ Đông viết.
Viết tay, một xấp dày cộp.
Nội dung bức thư đại khái là:
“Khương Vãn, dượng viết bức thư này cho cháu, không phải để xin cháu tha thứ.
Bà nội cháu ra viện rồi, chân cẳng không được tốt lắm, nhưng vẫn đi lại được. Bà ấy bây giờ sống ở tầng trên căn nhà của mình ở phố cổ — tầng hai căn nhà của bà nội cháu có một cái gác xép nhỏ, bà ấy chuyển lên đó rồi, không ở cùng cô cháu nữa.
Tại sao không ở cùng cô cháu nữa? Vì dượng và cô cháu cũng có chuyện rồi. Sau khi Ủy ban Kỷ luật gọi dượng lên làm việc, cô cháu trách dượng vô dụng không bảo vệ được Mộng Dao, chúng dượng cãi nhau ngày đêm. Vụ ly hôn của Mộng Dao vẫn đang kiện tụng, bên Triệu Khánh Niên cắn chặt bắt Mộng Dao bồi thường tiền. Tâm trạng Mộng Dao rất tệ, ngày nào cũng nhốt mình trong phòng không ra ngoài.
Bà nội cháu nhìn không đành lòng, có một ngày buông thõng một câu — bà ấy nói ‘Cái sai lớn nhất đời này của tôi, là tưởng cho Mộng Dao nhiều một chút, cho Quế Trân nhiều một chút, thì chúng nó sẽ đối xử tốt với tôi như Đức Thành. Từ ngày Đức Thành đi, tôi mới biết, người thực sự xót tôi chỉ có