(Cảm ơn ông đã cho tôi cơ hội này.)
“Nach meiner Einschätzung verfügt dieser Vorschlag zwar über ein beeindruckendes Geschäftsmodell — doch er ignoriert einige grundlegende kulturelle Unterschiede, die für den Erfolg unserer Zusammenarbeit entscheidend sind.”
(Theo đánh giá của tôi, bản đề xuất này tuy sở hữu một mô hình kinh doanh ấn tượng — nhưng lại bỏ qua những khác biệt văn hóa mang tính nền tảng, mà chính chúng mới là yếu tố quyết định sự thành công của mối quan hệ hợp tác.)
Vừa dứt lời.
Schmidt và đội ngũ lãnh đạo người Đức bên cạnh đã lộ rõ vẻ hứng thú.
Ánh mắt họ sáng lên.
Còn Cố Trình — dù không hiểu một chữ — vẫn nhận ra sự thay đổi ấy.
Trái tim anh ta…
đã bắt đầu chìm xuống đáy.
Tôi không dừng lại.
Ánh mắt bình tĩnh, giọng nói sắc gọn như lưỡi dao vừa rời khỏi vỏ.
Tiếp tục nói.
“Erstens, die Kommunikationsstrategie.”
(Thứ nhất — chiến lược giao tiếp.)
“Der Vorschlag betont ‘effiziente und schnelle Entscheidungen’, was zwar dem chinesischen Geschäftsstil entspricht, aber das deutsche Bedürfnis nach Konsens und detaillierter Planung — dem sogenannten Konsensprinzip — völlig außer Acht lässt.”
(Bản đề xuất nhấn mạnh việc “ra quyết định nhanh và hiệu quả”. Điều này có thể phù hợp với phong cách kinh doanh Trung Quốc — nhưng lại hoàn toàn phớt lờ nhu cầu đạt được đồng thuận và lập kế hoạch chi tiết của người Đức, tức cái gọi là “nguyên tắc đồng thuận”.)
“Eine solche aggressive Vorgehensweise würde bei deutschen Partnern als Druck und Respektlosigkeit empfunden werden — und das für eine langfristige Partnerschaft unerlässliche Vertrauen von Anfang an untergraben.”
(Cách tiếp cận mang tính tấn công như vậy sẽ bị đối tác Đức xem là áp lực, thậm chí là thiếu tôn trọng — từ đó phá vỡ nền tảng niềm tin vốn là điều kiện tiên quyết cho một mối quan hệ hợp tác lâu dài.)
Mỗi câu tôi nói ra — Schmidt lại chậm rãi gật đầu.
Vài lãnh đạo người Đức bên cạnh thậm chí bắt đầu trao đổi nhỏ bằng tiếng mẹ đẻ, ánh mắt lộ rõ sự tán thành.
Còn Cố Trình…
Sắc mặt anh ta đã trắng đến mức gần như trong suốt.
Anh ta nhìn tôi.
Trong mắt là tuyệt vọng — và cả một tia van xin yếu ớt.
Như thể đang cầu khẩn tôi… dừng lại.
Nhưng.
Sao tôi có thể dừng?
“Zweitens, das Personalmanagement.”
(Thứ hai — quản trị nhân sự.)
“Der Vorschlag sieht vor, ein chinesisches Managementteam zur Leitung des Projekts einzusetzen, um die ‘Effizienz’ zu gewährleisten. Dies ist ein fataler Fehler.”
(Bản kế hoạch dự định cử một đội ngũ quản lý Trung Quốc sang điều hành dự án nhằm đảm bảo “hiệu suất”. Đây là một sai lầm mang tính chí mạng.)
“Es ignoriert die Bedeutung der Mitbestimmung in der deutschen Unternehmenskultur. Deutsche Mitarbeiter erwarten, in Entscheidungsprozesse einbezogen zu werden. Ein rein chinesisches Führungsteam würde unweigerlich zu massiven internen Konflikten und einem Motivationsverlust führen.”
(Điều này bỏ qua hoàn toàn giá trị “đồng tham gia quyết định” trong văn hóa doanh nghiệp Đức. Nhân viên Đức kỳ vọng được góp tiếng nói vào quá trình ra quyết định. Một bộ máy lãnh đạo thuần Trung Quốc gần như chắc chắn sẽ gây ra xung đột nội bộ nghiêm trọng — cùng sự suy giảm động lực làm việc.)
Tôi dừng nửa nhịp.
Rồi tiếp tục — giọng càng lúc càng sắc.
“Drittens — und das ist der kritischste Punkt: das Risikobewusstsein.”
(Thứ ba — và cũng là điểm then chốt nhất: ý thức về rủi ro.)
“Der gesamte Plan ist von einem extremen Optimismus geprägt, der die potenziellen Risiken und Herausforderungen stark unterbewertet. Das widerspricht fundamental der deutschen Mentalität, die stets das Worst-Case-Szenario in Betracht zieht.”
(Toàn bộ kế hoạch bị bao phủ bởi sự lạc quan cực đoan, đánh giá thấp nghiêm trọng những rủi ro và thách thức tiềm tàng. Điều này đi ngược hoàn toàn với tư duy Đức — nơi người ta luôn chuẩn bị cho kịch bản tồi tệ nhất.)
“Ein Partner, der die Risiken nicht ehrlich benennt, ist in den Augen eines deutschen Unternehmens kein verlässlicher Partner.”
(Một đối tác không đủ thẳng thắn để chỉ ra rủi ro — trong mắt doanh nghiệp Đức — tuyệt đối không phải là một đối tác đáng tin cậy.)
Khi câu cuối rơi xuống.
Cả phòng họp — lặng như tờ.
Trên gương mặt Schmidt và đội ngũ của ông không còn chỉ là tán thành nữa.
Mà là…
Tin tưởng.
Thậm chí — thưởng thức.
Phân tích của tôi giống như một lưỡi dao phẫu thuật chính xác.
Mổ thẳng vào lõi văn hóa.
Lột sạch lớp vỏ hào nhoáng của bản kế hoạch tưởng chừng hoàn hảo kia.
Từng điểm tôi chỉ ra — đều đánh trúng nơi người Đức coi trọng nhất.
Đó là những vùng mù mà Cố Trình và cái gọi là “đội ngũ tinh anh” của anh ta…
Dù thức trắng bao nhiêu đêm, dựng thêm bao nhiêu mô hình dữ liệu —
cũng vĩnh viễn không chạm tới được.
Và rồi…
Phán quyết cuối cùng.
Tôi xoay đầu.
Lần đầu tiên — nhìn thẳng vào anh ta.
Cố Trình đứng trên bục, thân hình đã không còn vững.
Như thể chỉ cần một cơn gió cũng đủ quật ngã.
Tôi chuyển sang tiếng Trung.
Giọng lạnh đến mức không mang theo một tia cảm xúc.
“Vì vậy, thưa ông Schmidt — kết luận cuối cùng của tôi là…”
“Tuy công ty của Cố Trình sở hữu tiềm năng thương mại đáng kể…”
“Nhưng văn hóa doanh nghiệp và phong cách vận hành của họ — so với những giá trị mà RheinTech luôn đề cao: sự chuẩn mực, tính liêm chính, và tinh thần tôn trọng lẫn nhau — đang tồn tại…”
Tôi cố ý dừng lại.
Nhìn thẳng vào gương mặt không còn giọt máu của anh ta.
Từng chữ rơi xuống — chậm, rõ, tàn nhẫn.
“Xung đột mang tính nền tảng.”
“Không thể dung hòa.”
Tôi khép lại:
“Tôi — không đề cử.”
Nói xong.
Tôi không nhìn anh ta thêm một lần nào nữa.
Tôi quay lại phía ông Schmidt, dùng tiếng Đức bổ sung một câu ngắn gọn, lễ độ:
“Das ist meine Analyse. Vielen Dank.”
(Đó là toàn bộ phân tích của tôi. Xin cảm ơn.)
Ông Schmidt nhìn tôi, trong ánh mắt không hề che giấu sự tán thưởng.
Ông đứng dậy, là người đầu tiên vỗ tay.
“Hervorragend, Frau Xu! Absolut hervorragend!”
(Xuất sắc, cô Hứa! Thật sự xuất sắc!)
“Ihre Einblicke sind für uns von unschätzbarem Wert.”
(Những góc nhìn của cô có giá trị vô cùng to lớn đối với chúng tôi.)
Các lãnh đạo người Đức phía sau ông cũng đồng loạt đứng lên, vỗ tay.
Còn phía bên kia bàn họp—
Đội ngũ của công ty Cố Trình, ai nấy mặt mày tái nhợt.
Riêng Cố Trình… như một bức tượng bị rút cạn linh hồn, đứng chết lặng trên bục.
Anh ta thua rồi.
Thua thảm hại.
Thua đến mức không còn gì để cứu vãn.
Thậm chí cho đến cuối cùng, anh ta cũng không thực sự hiểu—
mình đã thua như thế nào.
Ông Schmidt quay sang Cố Trình. Nụ cười đã biến mất, chỉ còn lại vẻ nghiêm nghị quen thuộc.
Ông dùng tiếng Anh, giọng điềm tĩnh nhưng lạnh lùng:
“Mr. Gu, thank you for your presentation.
(Cảm ơn ông Cố vì phần trình bày.)
But as Ms. Xu has just pointed out, we believe there are fundamental differences between our corporate cultures.
(Nhưng như cô Hứa vừa phân tích, chúng tôi cho rằng giữa hai bên tồn tại những khác biệt mang tính nền tảng trong văn hóa doanh nghiệp.)
We have decided to terminate the cooperation negotiation with your company.
(Vì vậy, chúng tôi quyết định chấm dứt đàm phán hợp tác với quý công ty.)
I wish you all the best in the future.
(Chúc ông mọi điều tốt đẹp trong tương lai.)”
Nói xong, ông đưa tay làm một động tác lịch sự—
Tiễn khách.
Rất thẳng thắn.
Rất dứt khoát.
Không chừa lại chút thể diện nào.
Cố Trình loạng choạng một cái, suýt ngã quỵ.