Kiếp trước khi ta bị giam trong Thái Sử cục, từng qua song cửa nhìn thấy y từ xa một lần. Y đi ngang qua cổng Thái Sử cục, Thôi Tĩnh Chi quỳ mọp dưới đất hành lễ với y. Y không thèm đếm xỉa Thôi Tĩnh Chi, lại hơi nghiêng đầu, nhìn vọng về phía căn phòng nơi ta đang ở.
Chỉ một cái nhìn ấy, đã khiến ta ròng rã ba ngày mộng mị, áo lót thay hết mấy bộ.
Ta mơ thấy một lò luyện đan cao như ngọn núi, ngọn lửa hừng hực thiêu đốt suốt bảy bảy bốn mươi chín ngày. Khi cửa lò mở ra, bước ra từ trong đó chẳng phải là đan dược, mà là một con người.
Người đó khoác đạo bào màu nguyệt bạch, trên áo thêu hoa đào.
Lúc y bước ra, cả cõi trần gian đều đang chìm trong biển lửa.
Ta không đem giấc mộng đó kể cho bất kỳ ai. Bởi vì ta biết, đó chẳng phải quá khứ, đó là tương lai.
Là tương lai của Thẩm Tố.
Cũng là tương lai của tất thảy mọi người.
5
Ngày thứ ba sau Tết Thượng Nguyên, cung người lại phái kẻ đến.
Lần này không phải Cao Đức An, mà là hai tên tiểu thái giám gương mặt xa lạ, truyền lời rằng Quốc sư mời ta đến Đan Hà quan một chuyến.
Đan Hà quan ngự ở góc tây bắc của hoàng thành, tiếp giáp ao Thái Dịch, là đạo quán do Hoàng đế đặc biệt cho xây cất vì Quốc sư. Nghe đâu bên trong có ba mươi sáu gian đan phòng, bếp lò mỗi phòng ngày đêm lửa cháy không ngớt.
Thanh La cất tiếng hỏi: “Tiểu thư, Quốc sư tìm người làm gì?”
Ta không đáp. Bởi chính ta cũng muốn biết câu trả lời.
Kiếp trước Thẩm Tố chưa một lần tìm ta.
Y tựa hồ chim ưng lượn vòng trên không trung hoàng thành, cao cao tại thượng, nhìn xuống muôn dân, nhưng tuyệt chẳng bao giờ sà xuống mặt đất. Ít nhất, trong những năm tháng ta bị giam hãm, y chưa từng một lần đáp xuống.
Kiếp này y bỗng nhiên muốn gặp ta.
Chẳng lẽ vì ta đã buông lời “không thể” trên đài Quan Tinh?
Đan Hà quan yên ắng hơn ta tưởng. Chẳng thấy khói nhang nghi ngút như trong tâm trí, cũng chẳng có đạo sĩ ngược xuôi. Đạo quán thênh thang vắng lặng như tờ, thi thoảng chỉ vọng lại đôi tiếng hạc kêu từ sâu thẳm hồi lang.
Tiểu thái giám dẫn ta đến trước cửa một gian trà thất, rồi cung kính khom người lui ra.
Ta đẩy cửa bước vào.
Thẩm Tố đang ngồi tĩnh tọa dưới khung cửa sổ, bày sẵn trước mặt một bộ trà cụ, hai chén trà. Ngoài song cửa là một gốc mai già, hoa dẫu tàn nhưng cành lá vẫn xanh rờn. Tia nắng xuyên qua tán lá rọi xuống vạt đạo bào màu nguyệt bạch của y, cành hoa đào thêu trên áo dường như sống dậy.
“Dư cô nương, mời ngồi.”
Thanh âm của y rất khẽ, tựa như ngọn gió thổi qua ao Thái Dịch.
Ta ngồi xuống.
Y rót một chén trà đẩy đến trước mặt ta, rồi ngước mắt lên, đánh giá ta.
Đây là lần đầu tiên ta nhìn thấy gương mặt y ở khoảng cách gần như vậy.
Rất trẻ, trẻ trung hơn cả sức tưởng tượng của ta. Nếu không khoác bộ đạo bào và cái thân phận Quốc sư mà cả triều kiêng dè, trông y chẳng khác gì một công tử thế gia đang dùi mài kinh sử ở Thái học.
Nhưng đôi mắt y thì không phải.
Trong đôi mắt ấy ẩn chứa thứ gì đó thâm trầm khôn tả, tựa như thứ bùn lắng đọng ngàn năm, bên trên bị che khuất bởi làn nước trong veo.
Ta không nhìn thấu tương lai của y.
Sương mù đặc quánh. Sương mù dày đặc hơn bất cứ kẻ nào.
“Dư cô nương, ngày Thượng Nguyên ở đường Chu Tước, cô nương đã trông thấy ta.”
Đó không phải câu hỏi, ta giữ im lặng.
Y nâng chén trà của mình, thổi nhẹ màng sủi bọt, chậm rãi nhấp một ngụm.
“Cô nương thấy ta, ta cũng thấy cô nương. Ta thấy cô nương đang nhìn Triệu Hổ, thấy cô nương kéo tỳ nữ rời đi, và thấy cô nương ngoái đầu nhìn lại.” Y hạ chén trà, “Ta còn thấy, khoảnh khắc cô nương ngoái lại, ánh mắt mang theo sự kinh hãi.”
Y dừng lại đôi chút.
“Sự kinh hãi đó không phải dành cho Triệu Hổ.”
“Mà là dành cho ta.”