Bản thân chiếc điện thoại cũng bị tôi vứt vào một thùng rác ở con phố khác.
Giờ đây, trên người tôi chỉ còn tiền mặt, một chiếc ba lô cũ, và tấm ảnh của ông bà ngoại.
Tôi đã trở thành một “người không hộ khẩu” đúng nghĩa.
Tôi cần một chỗ qua đêm.
Một nơi không cần đăng ký căn cước.
Tôi bước vào một nhà trọ trông rất cũ kỹ.
Quầy lễ tân là một bà cô đang ngáp dài.
“Có ở trọ không?”
“Cô ơi, cháu… cháu bị mất căn cước, đang đi làm lại, có thể cho cháu ở một đêm không?” Tôi cố tỏ ra đáng thương.
Bà cô nhìn tôi một lượt, trong mắt có chút thiếu kiên nhẫn.
“Không có căn cước thì không cho ở.”
Tôi lấy từ trong túi ra hai trăm tệ, lặng lẽ đặt lên quầy.
“Cô ơi, cháu thật sự là học sinh, gặp chút rắc rối ạ, cô làm phúc giúp cháu với.”
Bà cô nhìn tiền, rồi lại nhìn tôi, cuối cùng vẫn nhận lấy.
“Chỉ được ở một đêm thôi, ngày mai mau đi đi.”
Bà ta đưa cho tôi một chiếc chìa khóa.
Phòng ở cuối tầng hai, chật chội và ẩm thấp, còn bốc lên mùi mốc.
Nhưng tôi không để tâm.
Chỉ cần có một cái giường, có một cánh cửa khóa được, với tôi đã là thiên đường.
Tôi khóa trái cửa lại, rồi còn kéo ghế chặn chặt.
Sau đó, tôi mới dám tựa vào tường, từ từ trượt ngồi xuống sàn.
Sợ hãi và mệt mỏi như thủy triều, nhấn chìm lấy tôi.
Tôi ôm đầu gối, ở trong căn phòng xa lạ đầy mùi mốc này, lần đầu tiên cảm thấy mông lung.
Tiền chỉ đủ để tôi sống một thời gian.
Sau này tôi phải làm sao đây?
Giang Hải vẫn đang ở một góc nào đó trong thành phố này.
Người ở Giang gia thôn, chắc chắn cũng sẽ không dễ dàng bỏ qua.
Tương lai của tôi, rốt cuộc ở đâu?
Tôi đã trải qua một đêm vô cùng giày vò trong nhà trọ cũ kỹ đó.
Ngoài cửa sổ chỉ cần có một chút động tĩnh thôi, tôi cũng giật mình tỉnh dậy.
Trời vừa sáng, tôi lập tức trả phòng rời đi.
Tôi không thể dừng lại ở bất kỳ nơi nào quá lâu.
Tôi đi trên con phố lúc sáng sớm, hòa vào dòng người đi làm vội vã.
Ai nấy đều có đích đến rõ ràng.
Chỉ có tôi, như một chiếc lá rụng trôi dạt, không biết rồi sẽ đi về đâu.
Tôi cần một kế hoạch lâu dài.
Trốn tránh không thể giải quyết vấn đề.
Đám người ở Giang gia thôn kia, giống như loài đỉa bám xương, chỉ cần bọn họ cho rằng tôi còn giá trị, thì tuyệt đối sẽ không từ bỏ.
Giá trị của bọn họ, chính là như mẹ đã nói trong thư, bán tôi được một cái giá tốt.
Tôi nhất định phải khiến bọn họ nghĩ rằng tôi đã “chết”.
Hoặc là, khiến bọn họ không bao giờ tìm được tôi nữa.
Muốn làm được điều đó, tôi phải cắm rễ ở thành phố rộng lớn này.
Tôi cần một thân phận mới, một công việc đủ nuôi sống bản thân, một chỗ ở an toàn.
Nhưng đối với một kẻ “không hộ khẩu” không có căn cước, không có bằng cấp như tôi, điều đó khó như lên trời.
Tôi ngồi trên ghế dài ven đường, lấy hết đồ trong ba lô ra.
Mấy bộ quần áo để thay.
Ba vạn mấy tiền mặt.
Còn có tấm ảnh đã ố vàng kia nữa.
Tôi nhìn nụ cười hiền hậu trên ảnh của ông bà ngoại.
Họ có lẽ là những người thân duy nhất của tôi trên đời này.
Tìm được họ, là hy vọng duy nhất của tôi.
Nhưng manh mối về địa chỉ đã đứt mất rồi.
Tôi còn có thể bắt đầu từ đâu đây?
Trong thư, mẹ nói họ là trí thức.
Trong thời đại đó, có thể được gọi là trí thức, ít nhất cũng phải là giáo sư đại học hoặc nghiên cứu viên các kiểu.
Những người như vậy, liệu có để lại dấu vết ở đâu đó không?
Ví dụ như bài báo học thuật, tin tức trên báo, hay hồ sơ của trường học?
Một ý nghĩ, như tia lửa yếu ớt, bỗng bùng lên trong đầu tôi.
Thư viện Thượng Hải.
Nơi đó là nơi tập hợp mọi thông tin của cả thành phố này.
Biết đâu, tôi có thể tìm thấy chút dấu vết nào đó liên quan đến họ từ những tờ báo cũ và hồ sơ cũ đã phủ đầy bụi.
Tôi lập tức hành động.
Hỏi mấy người qua đường, tôi mới tìm được xe buýt đi đến thư viện thành phố.