Tôi lại nói dối.

Ngay cả tôi cũng không biết anh có thể nhớ lại hay không.

Anh nhìn tôi, như đang phân biệt thật giả trong lời tôi.

Rất lâu sau, anh mới khẽ gật đầu.

“Có lẽ vậy.”

Từ ngày đó, cuộc sống của chúng tôi bước vào một trạng thái ổn định kỳ lạ và tinh tế.

Ban ngày, khi mẹ Cố ở đó,

Ba chúng tôi tiếp tục diễn vai một gia đình ba người hòa thuận.

Cố Viễn Hàng là người con trai ít nói nhưng hiếu thuận, nghe lời.

Tôi là cô con dâu dịu dàng, chu đáo, hiểu chuyện.

Chúng tôi phối hợp ngày càng ăn ý.

Nụ cười trên mặt mẹ Cố cũng nhiều hơn từng ngày.

Bà thường kéo tay hai chúng tôi, kể chuyện hồi nhỏ của Cố Viễn Hàng.

Mỗi khi như vậy, Cố Viễn Hàng đều nghe rất chăm chú.

Anh như một học sinh lần đầu tiếp xúc với thế giới này, cố gắng hấp thu mọi thông tin về “con người trước kia của mình”.

Còn đến tối, khi mẹ Cố nghỉ ngơi,

Căn nhà rộng lớn ở Vân Đỉnh Thiên Tỉ lập tức trở nên trống trải và tĩnh lặng.

Tôi và anh lại thu mình vào những chiếc vỏ an toàn riêng.

Trở thành hai người xa lạ quen thuộc sống chung dưới một mái nhà.

Anh ở trong phòng làm việc, đọc sách suốt đêm.

Tôi ở trong phòng làm việc của mình, vẽ bản thiết kế.

Giữa chúng tôi không có giao tiếp.

Như có một bức tường vô hình chắn ngang.

Tôi không dám đẩy bức tường đó.

Tôi sợ phía sau nó là ánh mắt lạnh lẽo và kháng cự hơn của anh.

Nhưng tôi có thể cảm nhận được có điều gì đó đang lặng lẽ thay đổi.

Ví dụ như anh không còn kháng cự khi tôi đến gần.

Khi tôi chỉnh lại cổ áo cho anh, anh sẽ cúi đầu, lặng lẽ phối hợp.

Khi tôi đưa cho anh cốc nước, anh sẽ đưa tay nhận, đầu ngón tay đôi khi chạm vào tôi, cũng không lập tức rút lại.

Ví dụ như anh bắt đầu quan sát tôi.

Vài lần tôi vẽ say mê, ngẩng đầu lên đều thấy anh đứng ở cửa phòng làm việc.

Anh chỉ lặng lẽ đứng đó nhìn tôi.

Trong ánh mắt là sự dò xét sâu thẳm tôi không hiểu được.

Bị tôi phát hiện, anh cũng không né tránh.

Chỉ lặng lẽ quay người rời đi.

Tôi không biết anh đang nghĩ gì.

Tôi cũng không dám hỏi.

Tôi chỉ có thể trong sự thử dò và kéo co thận trọng này tìm kiếm một tia hy vọng mong manh.

Cho đến ngày đó, tôi vắt óc suy nghĩ cho bộ sưu tập tiếp theo của “ZHAOS” — “Niết Bàn”.

Tôi muốn thiết kế một tác phẩm có thể đại diện cho “chết đi sống lại, phá rồi mới lập”.

Nhưng tôi vẽ hàng chục bản phác thảo vẫn không tìm được cảm giác ấy.

Không thì quá phô trương, không thì quá nặng nề.

Tôi bực bội vò nát bản thiết kế vừa vẽ xong, ném vào thùng rác.

“Không đúng, tất cả đều không phải thứ tôi muốn!”

Tôi chán nản vùi mặt vào hai tay.

Đúng lúc ấy, một bàn tay với những khớp xương rõ ràng vươn tới.

Anh nhặt lên từ thùng rác tờ giấy tôi vừa vứt.

Anh chậm rãi mở ra, vuốt phẳng.

Ánh mắt anh dừng trên bản thiết kế mà tôi đã phán là “hàng thất bại”.

Đó là một chiếc trâm cài.

Hình dáng là một con phượng hoàng đang tắm trong lửa.

Tôi nhìn anh.

Anh nhìn rất chăm chú.

Mày hơi nhíu lại.

Rất lâu sau, anh cầm cây bút chì trên bàn tôi.

Anh không nói gì.

Chỉ cúi đầu, nhẹ nhàng chỉnh sửa trên bản vẽ.

Động tác của anh rất chuyên nghiệp, cũng rất thuần thục.

Như thể đã làm việc này hàng trăm nghìn lần.

Anh chỉ sửa một chỗ.

Đôi cánh đang xòe rộng của phượng hoàng.

Thiết kế ban đầu của tôi là hoa lệ, rực rỡ, tràn đầy sinh khí.

Còn anh chỉ dùng vài nét đơn giản đã khiến đường nét đôi cánh trở nên cứng cáp hơn, cũng tàn khuyết hơn.

Một bên là cánh lửa mềm mại đang bốc cháy.

Bên kia là khung xương vỡ vụn, lạnh lẽo như áo giáp.

Khoảnh khắc đó, tôi cảm thấy máu trong người như đông lại.

Đây mới là “Niết Bàn” tôi muốn.

Không phải sự tái sinh hoàn mỹ.

Mà là mang theo đầy thương tích, giãy giụa bò ra khỏi địa ngục — sự quyết liệt và bi tráng ấy.

Tôi nhìn anh đầy kinh ngạc.

“Anh… sao anh lại…”

Dường như chính anh cũng bất ngờ trước hành động của mình.

Anh đặt bút xuống, nhìn những đường nét mình vừa vẽ, ánh mắt thoáng mờ mịt.

“Tôi không biết.”

Anh lắc đầu.

“Tôi chỉ cảm thấy…”

“Dáng vẻ ban đầu của nó quá nhẹ.”

“Không chịu nổi sức nặng của ngọn lửa.”

Tôi nhìn anh, nhìn đôi mắt vẫn không nhiều cảm xúc ấy.

Nhưng tim tôi lại như bị thứ gì đó đập mạnh.

Vừa chua xót vừa căng đầy.

Anh không nhớ gì cả.

Nhưng gu thẩm mỹ của anh, thiên phú của anh, linh hồn có cảm nhận cực hạn về nghệ thuật và cái đẹp.

Vẫn còn ở đây.

Ẩn trong thân xác bị ký ức bỏ rơi này.

Khoảnh khắc ấy, tôi bỗng hiểu.

Có lẽ tôi sẽ vĩnh viễn không chờ được Cố Viễn Hàng trong nhật ký — người từng viết “Anh yêu em” với tôi.

Nhưng không sao.

Bởi vì người đàn ông trước mặt tôi.

Người đàn ông trầm lặng, vỡ vụn, đang cố gắng tìm lại chính mình.

Anh cũng khiến tôi rung động như vậy.

21

Từ ngày đó, bức tường vô hình giữa chúng tôi dường như nứt ra một khe hở.

Anh bắt đầu bước ra khỏi phòng làm việc của mình.

Khi tôi làm việc, anh sẽ kéo một chiếc ghế, lặng lẽ ngồi bên cạnh.

Anh không làm gì, cũng không nói gì.

Chỉ nhìn tôi.

Nhìn tôi vẽ, nhìn tôi chọn đá quý, nhìn tôi họp video với đội ngũ.

Có lúc tôi gặp bế tắc, anh sẽ như lần trước cầm bút lên, cho tôi những gợi ý bất ngờ nhưng luôn trúng đích.

Giữa chúng tôi hình thành một cách giao tiếp mới, độc đáo.

Không cần lời nói.

Chỉ một ánh mắt, một động tác, đã có thể hiểu ý nhau.

Tôi không còn cố gắng đánh thức quá khứ của anh.

Tôi bắt đầu học cách chấp nhận hiện tại của anh.

Tôi kể cho anh nghe câu chuyện thành lập “ZHAOS”, cho anh xem tất cả bản thiết kế.

Tôi đem giấc mơ, tham vọng, sự yếu đuối và bất an của mình phơi bày không giữ lại trước mặt anh.

Còn anh là người lắng nghe tốt nhất, trung thành nhất.

Anh nghe tôi nói, xem tác phẩm của tôi.

Ánh mắt anh từ dò xét ban đầu dần dần biến thành sự chăm chú và dịu dàng quen thuộc.

Tôi cảm thấy mình đang một lần nữa yêu anh.

Hoặc nói đúng hơn, tôi đang yêu người đàn ông hoàn toàn mới này — người được tạo nên từ anh của quá khứ và tôi của hiện tại.

Ba tháng sau, Lâm Vãn đến tìm tôi.

Cô nói cô phải đi rồi.

Dự án nghiên cứu trọng điểm cấp quốc gia cô đăng ký đã được phê duyệt.

Cô sẽ dẫn đội ngũ đến một căn cứ xa xôi, khép kín, nghiên cứu trong ba năm.

“Tôi đến để nói lời tạm biệt.”

Trong quán cà phê, mái tóc ngắn của cô gọn gàng, ánh mắt sáng và kiên định.

Cô không còn là người phụ nữ nhỏ bé bị tình yêu trói buộc.

Cô đã tìm được bầu trời rộng lớn thuộc về mình.

“Từ Chiêu, cảm ơn cô.”

Cô nâng tách cà phê, mỉm cười với tôi.

“Cũng chúc phúc cho cô.”

Tôi nhìn cô, thật lòng vui cho cô.

“Cô cũng vậy, nhớ chăm sóc bản thân.”

Chúng tôi nhìn nhau cười, uống cạn ly cà phê mang chút đắng nhưng nhiều hơn là sự nhẹ nhõm.

Tối hôm tiễn Lâm Vãn đi, xảy ra một chuyện ngoài dự liệu.

Mẹ Cố khi dọn phòng vô tình tìm thấy chiếc hộp sắt màu xanh quân đội mà tôi giấu đi.

Bà mở nó ra.

Bà nhìn thấy những cuốn nhật ký và miếng kim loại cháy đen khắc tên chúng tôi.

Khi tôi và Cố Viễn Hàng chạy tới,

Bà đang ngồi bên giường, ôm những thứ ấy, lặng lẽ rơi nước mắt.

Tôi tưởng bà sẽ suy sụp.

Nhưng bà không.

Bà nhìn thấy chúng tôi, chỉ lau nước mắt rồi vẫy tay.

Bà kéo tay Cố Viễn Hàng, rồi kéo tay tôi.

Sau đó, bà đặt hai tay chúng tôi chồng lên nhau thật chặt.

“Các con ngoan, các con… đều đã chịu khổ rồi.”

Giọng bà rất nhẹ, nhưng tràn đầy sức mạnh.

“Tiểu Hàng, có nhớ hay không, cũng không còn quan trọng nữa.”

“Quan trọng là con vẫn còn sống.”

“Quan trọng là Chiêu Chiêu vẫn ở bên con.”

“Con bé là một cô gái tốt, cả đời này con không được phụ lòng nó.”

Khoảnh khắc ấy, tảng đá nặng nề nhất đè lên tim tất cả chúng tôi cuối cùng cũng rơi xuống.

Lời nói dối duy trì suốt mấy tháng qua, cuối cùng cũng có thể khép lại.

Tối hôm đó, tôi đưa toàn bộ những cuốn nhật ký cho Cố Viễn Hàng.

“Đây là quá khứ của anh.”

“Có đọc hay không, anh tự quyết định.”

Anh nhận lấy nhật ký, trở về phòng mình.

Đêm đó, tôi trằn trọc không ngủ.

Sáng hôm sau, khi tôi tỉnh dậy, thấy anh đang đứng bên giường tôi.

Mắt anh đỏ hoe.

Trong tay cầm sợi dây chuyền tôi vẫn luôn đeo trên cổ, xâu chiếc nhẫn vào đó.

Tim tôi như nhảy lên tận cổ họng.

“Anh nghĩ, anh nên đặt nó vào đúng nơi thuộc về nó.”

Anh nhìn tôi, giọng nói trang trọng chưa từng có.

Anh quỳ một gối xuống.

Giống như mọi người đàn ông cầu hôn thành kính nhất.

Anh tháo chiếc nhẫn xuống, ngẩng đầu nhìn tôi.

Ánh mắt anh không còn trống rỗng, cũng không còn mơ hồ.

Trong đó có xót xa, có áy náy, có trân trọng sau mất mát tìm lại.

Còn có một thứ tình cảm hoàn toàn mới, đang cố gắng bén rễ nảy mầm.

“Từ Chiêu.”

“Người đàn ông trong nhật ký đó, anh không nhớ.”

“Những gì anh ta đã làm vì em, với anh chỉ là một câu chuyện xa xôi.”

“Nhưng…”

Anh dừng lại, ánh mắt kiên định vô cùng.

“Khi anh thấy em khóc vì anh, cười vì anh, thức đêm vẽ bản thiết kế vì anh, chống đỡ ngôi nhà này vì anh.”

“Tim anh sẽ đập vì em.”

“Anh muốn bảo vệ em, muốn làm em vui, muốn… cùng em đi hết quãng đời còn lại.”

“Cảm giác này rất xa lạ, nhưng lại vô cùng rõ ràng.”

“Vì vậy, Từ Chiêu.”

“Em có bằng lòng cho anh thêm một cơ hội nữa không?”

“Gả cho anh.”

“Lần này, không phải giao dịch, cũng không có lời nói dối.”

“Chỉ vì anh — Cố Viễn Hàng — muốn trở thành chồng của em.”

“Từ bây giờ, đến mãi mãi.”

Nước mắt tôi cuối cùng cũng trào ra, không thể khống chế.

Tôi nhìn anh, nhìn người đàn ông tôi đã yêu qua hai kiếp.

Tôi đưa tay ra, gật đầu thật mạnh với anh.

“Được.”

“Em gả.”

Anh cười.

Nụ cười ấy như ánh mặt trời ấm áp nhất giữa mùa đông, trong khoảnh khắc xua tan mọi u ám trong lòng tôi.

Anh chậm rãi đeo chiếc nhẫn đến muộn hơn một năm ấy vào ngón áp út của tôi.

Vừa vặn hoàn hảo.

Ngoài cửa sổ, trời sáng rực.

Tôi biết, hành trình mới thuộc về chúng tôi

mới chỉ vừa bắt đầu.