“Chi phí dưỡng già của ba mẹ, tôi có thể góp phần của mình.

Nhưng hãy tính sòng phẳng lại — ngày xưa các người đã bỏ ra bao nhiêu cho tôi,

không hơn không kém, tôi trả.”

“Nhiều một xu cũng không có.”

“Còn tình thân…”

Tôi nhìn bố.

“Các người mười tám năm không tích góp lấy một xu.

Đến giờ thì tài khoản bằng không.”

“Đừng đến tìm tôi mà rút.”

Tôi cầm tập hồ sơ, gật đầu với bác cả.

“Bác à, con đi trước.”

Bác gật đầu,

“Đi đi.”

Mắt bà hoe đỏ.

“Nếu mẹ con mà thấy được, chắc bà vui lắm.”

Tôi bước ra khỏi phòng riêng.

Vừa đến cửa nhà hàng, tôi nghe thấy sau lưng có tiếng khóc.

Là tiếng mẹ.

Tôi không quay đầu lại.

10

Những chuyện sau đó là tôi nghe bác cả kể lại từng chút một.

Bữa cơm hôm ấy tan rã trong không khí nặng nề.

Anh tôi không kiện đòi tài sản. Anh tìm luật sư tham khảo, luật sư xem xong bản công chứng di chúc liền bảo khả năng thắng chưa tới mười phần trăm. Anh mắng luật sư vài câu, rồi cũng thôi luôn.

Nhưng sau bữa ăn đó, luồng dư luận trong họ hàng hoàn toàn thay đổi.

Nhị thúc trước giờ vẫn đứng ngoài — “Chuyện nhà em trai, anh không can dự.” Nhưng sau hôm đó, ông bảo người khác: “Chuyện của Quốc Cường làm không đúng. Mẹ để lại đồ cho cháu gái mà nó biết còn định cướp nốt.”

Tam thẩm thì thẳng thắn hơn. Bà chia sẻ một bài viết nuôi dạy con cái trong nhóm họ hàng, tiêu đề là: “Vì sao những bậc cha mẹ thiên vị cuối cùng chẳng ai phụng dưỡng.” Không tag ai, nhưng ai cũng biết đang nói về ai.

Bố mất mặt với họ hàng.

Ông vốn sĩ diện. Trước đây mỗi lần tụ họp gia đình, luôn ngồi ghế chủ vị, nói năng oang oang. Giờ gặp ai trong họ cũng tránh né.

Mẹ còn khó chịu hơn.

Cả đời bà hiếu thắng. Điều bà sợ nhất là người khác nói mình “không tốt”. Giờ thì cả nhà đều biết — lúc bà còn sống đã đề phòng mẹ. Trong thư, bà gọi mẹ là “người khôn khéo”.

Cả đời bà ấy khôn khéo, lại bị một bà già học chưa đến mấy chữ nhìn thấu đáo đến vậy.

Điều mẹ không chịu nổi không phải là tiền.

Mà là bị nhìn thấu.

Bác cả kể, có lần mẹ uống rượu, vừa khóc vừa nói: “Lúc mẹ còn sống, tôi hầu bà ăn uống đầy đủ, thế mà sau lưng lại âm thầm để dành tiền cho Tiểu Mãn — có phải bà chưa bao giờ coi trọng tôi không?”

Bác cả bảo: “Không phải bà coi thường chị. Mà là bà không chịu nổi cách chị đối xử với Tiểu Mãn.”

Mẹ không nói gì nữa.

Còn anh tôi.

Sau khi tiêu hết năm trăm vạn, anh vay thêm một khoản từ tín dụng online. Lãi rất cao.

Muốn lật ngược tình thế.

Nhưng không thành.

Tới cuối năm đó, anh nợ bên ngoài hơn bốn mươi vạn.

Số điện thoại đòi nợ gọi đến tận nhà. Điện thoại của bố mẹ cũng bị tra tấn không ngừng.

Bố tức đến mức lên cơn gout cấp, phải nhập viện ba ngày.

Anh dọn về nhà sống.

Hai mươi bảy tuổi, lại quay về sống trong căn nhà từng được chia phần. Chỉ có điều, căn nhà ở Giang Bắc vốn được định giá một trăm sáu mươi vạn khi chia nhà, giờ đã bị đem thế chấp từ lâu.

Căn phòng anh ở bây giờ chỉ là một phòng nhỏ chưa bị cưỡng chế.

Khi bác cả kể tôi nghe những điều này, giọng bà đầy phức tạp.

“Tiểu Mãn, bác không phải đang thay họ xin xỏ. Họ không đáng.”

“Nhưng cháu cũng đừng hận họ. Không đáng đâu.”

“Cháu không hận.”

“Thật không?”

“Bác à, hận một người rất tốn sức. Cháu không đủ tinh thần.”

Bác cả cười khẽ.

“Nếu mẹ cháu còn sống, chắc cũng nói vậy thôi.”

Mùa đông năm đó, có người từ ban giải tỏa liên hệ với tôi, nói khu phố cũ ở thành đông đã được đưa vào kế hoạch cải tạo.

Căn hộ nhỏ bốn mươi bảy mét vuông của bà, theo chính sách mới, sẽ được đền bù bằng một căn hộ tám mươi mét vuông và bốn mươi lăm vạn tiền mặt.

Căn hộ mới nằm ở khu đô thị mới Thành Đông.

Hai phòng ngủ.

Hướng Nam.

Phòng khách rất rộng.

Ánh nắng sẽ tràn vào.

11

Thanh Minh năm đó.

Tôi một mình đến nghĩa trang.

Trên tay cầm chiếc áo khoác đỏ thẫm.

Đã giặt sạch. Gấp lại gọn gàng.

Tôi ngồi xổm trước mộ bà, đặt áo khoác trước bia.

Bên cạnh là một bó hoa cúc trắng và một gói bánh đào mà bà thích.

“Bà ơi.”

Gió thổi qua.

Trên bia khắc: Mộ của cố mẫu Trần Tú Anh.

“Sổ tiết kiệm bà để lại, cháu đã dùng một phần. Mở được hai cửa hàng tiện lợi. Giờ mỗi tháng kiếm hơn một vạn.”

“Căn nhà bà mua cho cháu, gặp được chính sách đền bù. Đổi được nhà mới, hai phòng ngủ.”

“Cháu đã chuyển vào ở rồi. Hướng Nam. Bà thích nhà hướng Nam nhất.”

Tôi đặt tay lên bia mộ.

Đá rất lạnh.

“Bà viết trong thư, sợ sau khi bà đi sẽ không ai thương cháu.”

“Bà đi đã năm năm rồi.”

“Những gì bà để lại, đã thương cháu suốt năm năm.”

Tôi cúi đầu.

“Bà ơi, cháu không để mình thiệt thòi. Bà từng nói đừng để bản thân chịu thiệt. Cháu nhớ rồi.”

Gió lại thổi qua. Gấu áo khẽ tung lên, rồi lại hạ xuống.

“Họ đã tìm cháu. Cháu không giúp.”

“Bà đừng nói cháu nhẫn tâm. Cháu biết bà sẽ không.”

“Nếu bà còn sống, bà cũng sẽ không để cháu giúp.”

Tôi đứng dậy.

Phủi bụi đất trên ống quần.

Nhìn lần cuối.

“Sang năm con lại đến.”

12

Mùa hè năm sau, tôi nhận chìa khóa nhà mới.

Tự mình sửa sang. Không cầu kỳ, chỉ sơn tường trắng, lát sàn gỗ. Mua một chiếc giường lớn hơn và một cái giá sách.

Ngày dọn nhà, đồ đạc không nhiều.

Thứ đầu tiên được chuyển vào là một túi nhựa màu đen.

Bên trong là áo bông cũ của bà, áo len xám, áo gile xanh đậm.

Tay trái áo bông có một đường chỉ — tôi từng cắt rồi khâu lại. Túi bên phải áo gile cũng vậy.

Tôi treo chúng vào tủ quần áo mới.

Treo ở trong cùng. Cạnh quần áo của tôi.

Trên bệ cửa sổ có một chậu trầu bà.

Tôi đứng giữa phòng khách.

Ánh nắng tràn vào từ cửa sổ phía Nam.

Rất sáng.

Điện thoại reo. Một tin nhắn từ bác cả.

“Tiểu Mãn, nhà mới đẹp không? Chụp ảnh gửi bác xem nào.”

Tôi chụp một tấm gửi qua.

Bác trả lời: “Mẹ cháu mà thấy chắc sẽ cười.”

Tôi cười khẽ.

Đi đến tủ quần áo, kéo cửa ra.

Mấy bộ quần áo cũ yên lặng treo ở đó.

Áo bông, áo len, áo gile, áo khoác.

Đều mang vẻ mềm mại của những món đồ đã được giặt nhiều lần.

Mùi long não đã không còn.

Nhưng tôi luôn cảm thấy — nó vẫn ở đây.

HẾT