Phòng an ninh mạng lần theo lịch sử trò chuyện còn sót lại trên máy tính của Trần Vân, đã tìm ra đoạn hội thoại giữa ông ta và cái gọi là “đội ngũ kỹ thuật”. Trong đó có rất nhiều cuộc thảo luận về việc “làm thế nào để lách luật”, “làm thế nào để lợi dụng tối đa sự tin tưởng giữa những người thân”.

Chí mạng hơn, họ còn tìm thấy vài email đang nháp dở trong hòm thư cá nhân của ông ta, một trong số đó có tiêu đề: “Về việc hoạch định rủi ro đối với di sản của ông Lâm Chí Cường”. Nội dung bên trong liệt kê chi tiết một số phương án, bao gồm kiến nghị “khiến Lâm Tình Tình vì áp lực đạo đức mà tự động rút lui” và “thông qua thỏa thuận từ bỏ quyền thừa kế”.

Những thứ này đã trở thành cọng rơm cuối cùng đè bẹp ông ta.

Khi bị bắt, ông ta đang trốn trong một căn phòng trọ giá rẻ ở một thành phố khác. Đầy sàn nhà là vỏ hộp mì tôm và tàn thuốc lá. Bộ đồ vest từng rất phẳng phiu vắt vẻo trên lưng ghế, nhăn nhúm đến mức không nhìn ra hình dạng cũ.

Báo chí không đưa tin về những tình tiết này, chỉ viết chung chung một câu: Một thành viên hợp danh của văn phòng luật sư tình nghi phạm tội kinh tế nghiêm trọng, hiện đã bị tạm giam hình sự.

Nhưng lúc đứng ở hành lang đồn công an, tôi nhìn thấy bóng lưng của ông ta từ đằng xa khi bị áp giải vào phòng thẩm vấn.

Khoảnh khắc ấy, trong lòng tôi không hề có sự hả hê như tưởng tượng, mà chỉ là một sự mệt mỏi khó tả.

Khi vụ án chính thức bước vào giai đoạn điều tra, tôi đã ở lại thị trấn gần một tháng.

Đám tang bác trai tôi không đến dự, nhưng vào đêm trước ngày bác hạ huyệt, tôi đã một mình tới căn nhà cũ mà bác sống bao năm nay.

Chìa khóa tôi xin từ chỗ bác gái.

Bác gái đặt chìa khóa lên bàn, không ngẩng đầu lên nhìn tôi, cũng không nói thêm lời nào.

Trong nhà vẫn thoang thoảng mùi thuốc Bắc và mùi giấy tờ. Căn phòng làm việc vẫn giữ nguyên dáng vẻ lúc sinh thời, trên bàn còn cốc trà đã cạn khô, vết ố đọng lại một vòng màu nâu nhạt quanh thành cốc.

Tôi mở ngăn kéo dưới cùng của giá sách, đó là nơi hồi nhỏ tôi thích lục lọi nhất, vì bác trai luôn giấu kẹo và đồ chơi nhỏ ở đó, bảo là phần thưởng cho “trẻ ngoan”.

Trong ngăn kéo giờ không còn kẹo nữa, chỉ có vài cuốn album cũ và một chiếc hộp thiếc rỉ sét.

Tôi cầm cuốn album lên, lật giở vài trang, bên trong là những bức ảnh hồi nhỏ của tôi.

Có tấm chụp lúc tôi mới được đưa đến nhà bác, gầy gò như một con mèo con, đôi mắt rụt rè nhìn vào ống kính. Có tấm chụp lúc tôi học tiểu học, mặc bộ đồng phục rộng thùng thình, đứng trên sân trường cười vô tư lự. Còn có tấm chụp tôi đang giơ cao tờ giấy khen, bác trai đứng phía sau, cười rạng rỡ.

Nụ cười ấy, đã bị thời gian đóng băng ở khoảnh khắc đó, và sẽ vĩnh viễn không bao giờ xuất hiện ngoài đời thực nữa.

Tôi gấp cuốn album lại, mở chiếc hộp thiếc ra.

Bên trong là một bức thư được gấp ngay ngắn, giấy đã ngả vàng, nét chữ quen thuộc của bác trai hiện lên.

“Tình Tình,” dòng đầu tiên viết, “nếu cháu đọc được bức thư này, chứng tỏ bác đã không còn nữa.”

Tôi ngồi xuống bàn làm việc, chậm rãi đọc từng chữ.

Bác viết trong thư rằng, cả đời bác không có con ruột, kể từ ngày tôi được đưa đến nhà, bác đã coi tôi như con gái ruột của mình.

Bác nói bác nhìn ra được, từ bé tôi đã rất hiểu chuyện, cũng rất nhạy cảm, luôn sợ làm phiền người khác, nên ôm hết mọi ấm ức vào lòng.

Bác nói bác biết tôi ở Thâm Quyến rất vất vả, một thân một mình gánh vác công việc, tiền thuê nhà, chi phí sinh hoạt, lại luôn tìm cách gửi tiền về nhà.

Bác bảo bác hiểu tính tình của Tử Hào, biết bản chất nó không xấu, nhưng quá dễ bị người khác dắt mũi, đặc biệt là trong chuyện tiền bạc, nó luôn không tự nhìn nhận rõ bản thân.