Chị ngừng lại một chút rồi nói tiếp:
“Hơn nữa, tôi đã xem quyển sổ ghi chép toán của em mà thầy Trần chụp, cũng nghe thầy kể về sự quyết tâm khi em học bài toán khó.
Người dù lấm lem bùn đất vẫn biết ngẩng đầu nhìn sao trời, xứng đáng được giúp.”
Tôi nhìn sang thầy Trần, thầy mỉm cười gật đầu động viên.
Tôi không chần chừ thêm nữa, vươn tay, xé đôi tờ đơn xin nghỉ học.
“Giám đốc Lý, thầy Trần,”
Tôi đứng dậy, cúi người thật sâu.
“Cảm ơn hai người. Số tiền này, xin cho phép em xem là tiền em vay. Em hứa, nhất định sẽ đỗ trường tốt, học nên người, sống cho ra dáng!”
Chị Lý cũng đứng lên:
“Được. Thầy Trần, phiền thầy liên hệ với bệnh viện huyện và bác sĩ điều trị.
Tài xế đang đợi dưới lầu, chúng ta lập tức đưa bệnh nhân đi.
Lâm Niệm, em đi theo xe, chăm sóc ông trên đường. Việc ở trường, thầy Trần sẽ sắp xếp.”
Mọi thứ đến quá nhanh, cứ như một giấc mơ.
Vài tiếng sau, ông tôi đã được đưa vào một phòng bệnh sạch sẽ, sáng sủa của bệnh viện thành phố. Đội ngũ chuyên gia tim mạch hàng đầu đã lập kế hoạch phẫu thuật chi tiết.
Bà nội siết chặt tay tôi, nhìn y tá bác sĩ bận rộn mà khóc trong hạnh phúc.
Chân bà ngoại cũng được bác sĩ xử lý lại, băng bó cẩn thận, bố trí nằm ở giường chăm sóc bên cạnh.
Chị Lý thu xếp đâu vào đấy, trước khi đi còn đưa tôi một tấm danh thiếp:
“Yên tâm để ông chữa bệnh, quay lại lớp học đàng hoàng.
Nếu gặp khó khăn gì không thể giải quyết, gọi vào số này.
Nhớ kỹ những gì em đã hứa với tôi.”
11
Một tuần sau, ca phẫu thuật của ông diễn ra suôn sẻ. Ông được chuyển từ phòng hồi sức tích cực về phòng bệnh thường.
Tuy vẫn cần thời gian dài để hồi phục, nhưng giai đoạn nguy hiểm nhất đã qua.
Bà nội ở lại bệnh viện để chăm sóc, còn vết thương nơi chân của bà ngoại cũng đã thuyên giảm. Tài xế của chị Lý đưa bà về quê tĩnh dưỡng, tiện thể giúp trông nom nhà cửa.
Còn tôi, ngay ngày hôm sau khi ông phẫu thuật thành công, đã đeo cặp sách, quay lại lớp học ở trường trung học thị trấn.
Chỉ còn chưa đầy hai tháng nữa là đến kỳ thi tuyển sinh vào cấp ba.
Nhưng lần nữa bước chân vào lớp học, khung cảnh quen thuộc lại khiến tôi cảm thấy xa lạ đến choáng váng.
Biểu đồ hàm số trên bảng đen như thiên thư, tôi đã nghỉ học quá lâu, kiến thức rơi rụng quá nhiều.
Bảng điểm kỳ thi tháng như đè nặng lên vai, thứ hạng của tôi đã tụt xuống nhóm dưới của lớp.
Chiều hôm ấy, tôi cầm bài kiểm tra, lặng lẽ đi đến gốc cây hoè già ở góc sân trường.
Gió thổi lạnh buốt, lá cây xào xạc rơi.
Tôi vùi mặt vào đầu gối, vai run lên không kiểm soát nổi.
Không biết đã ngồi bao lâu cho đến khi hai chân tê dại, tôi mới lảo đảo đứng dậy.
Nước mắt sớm đã bị gió hong khô. Nỗi đau không thể thay đổi được điều gì.
Tôi trở lại lớp học, lặng lẽ rút sách ra, bắt đầu gặm nhấm từ những ví dụ đầu tiên của chương mình đã bỏ lỡ.
Ngăn bàn hơi chật, tôi đưa tay muốn dịch tập bài tập sang bên, nhưng ngón tay lại chạm phải một xấp giấy dày được đóng cẩn thận – không phải của tôi.
Là tập ghi chép bài giảng, một chồng dày, được kẹp bằng bìa đơn giản.
Tôi mở ra – Vật lý, Hóa học, Tiếng Anh…
Mỗi môn đều có, nét chữ khác nhau, chính là những nội dung tôi đã nghỉ trong thời gian dài.
Trọng điểm được đánh dấu rõ ràng, bên cạnh còn có cả lời chú thích tỉ mỉ.
Ở trang cuối của vở ghi Văn, có một dòng chữ nhỏ:
“Cứ từ từ, đừng vội. Mọi người đều ở bên cạnh.”
Tôi ôm xấp ghi chép, ngẩng đầu nhìn quanh. Các bạn đang cắm cúi viết, hoặc đang thảo luận khe khẽ, chẳng ai nhìn tôi chăm chú cả. Một luồng ấm nóng bỗng dâng lên trong khoang mũi.
Từ hôm ấy, tôi dậy từ khi trời còn chưa sáng để học thuộc bài. Giờ ra chơi thì bám lấy thầy cô để hỏi. Buổi trưa tranh thủ tự học bằng ghi chép, tan học tối còn đứng dưới ánh đèn hành lang làm bài.
Cuối tuần về nhà, trừ những lúc làm việc nhà và trò chuyện với ông bà, toàn bộ thời gian tôi dành cho sách vở.
Những cuốn ghi chép ấy trở thành tấm bản đồ rõ ràng nhất cho hành trình đuổi kịp của tôi.
Thỉnh thoảng ngẩng đầu, tôi bắt gặp ánh mắt ai đó nhanh chóng quay đi, hoặc một nụ cười thoáng qua.
Tôi không nói lời cảm ơn, chỉ là lưng tôi ngày càng thẳng hơn.
Ngày tháng trôi đi trong tiếng lật sách và chiếc đồng hồ đếm ngược.
Thành tích của tôi giống như một chú ốc sên chậm chạp nhưng kiên trì, từng chút từng chút bò lên.
Nhưng khoảng cách đến cánh cổng của trường cấp ba tốt nhất vẫn còn khiến người ta nôn nóng.
Ngày thi vào cấp ba, thời tiết oi bức.
Trước khi bước vào phòng thi, tôi ngoái đầu nhìn ra đám đông người đưa tiễn phía ngoài – bà nội và bà ngoại đang vịn nhau, vẫy tay thật mạnh về phía tôi.
Thời gian chờ điểm còn căng thẳng hơn cả ôn thi.
Ngày có kết quả, tôi nhốt mình trong phòng, tay run run quay số điện thoại tra điểm.
Giọng nói máy móc của tổng đài đọc lên tổng điểm – chỉ vừa đủ vượt qua điểm chuẩn 0.5 điểm.
Tôi cúp máy, đứng lặng hồi lâu.
Chỉ nhỉnh hơn ranh giới một chút – thật quá hiểm.
Tôi mở cửa phòng, thấy bà nội và bà ngoại đều đang đứng ở sân, ánh mắt lo lắng dõi về phía tôi.
“Bà ơi, bà ngoại ơi…”
Giọng tôi khàn khàn.
“Cháu đậu rồi. Vừa đủ điểm.”
Cả sân im bặt.
Giỏ rau trên tay bà nội rơi “choang” xuống đất, bà chạy ào tới ôm chầm lấy tôi.
Bà ngoại chống gậy đi nhanh đến, mắt đỏ hoe, vỗ mạnh vào lưng tôi.
Ông tôi thì đang cố gắng đứng lên nơi cửa chính, khuôn mặt ngập tràn nước mắt xen lẫn nụ cười.
Mùa hè năm đó, tôi nhận được giấy báo trúng tuyển của Trường Nhất Trung huyện.
Chị Lý cho người gửi đến một chồng sách giáo khoa và tài liệu ôn luyện mới tinh, trang đầu dán tờ giấy ghi chú bằng nét chữ gọn gàng của chị:
“Hãy làm quen trước với chiến trường, để bước vào mà không hoang mang. Trường Nhất Trung là nơi cạnh tranh toàn huyện, phải sẵn sàng.”
Tôi bắt đầu ôn trước.
Lượng kiến thức và độ khó của cấp ba tăng lên rõ rệt, đặc biệt là môn Vật lý và Toán học.
Nhưng lần này, tôi không còn hoảng loạn.
Tôi làm theo phương pháp mà thầy Trần đã dạy – đọc lướt toàn bộ sách giáo khoa để xây dựng khung kiến thức, sau đó mới đào sâu ví dụ, tự thử suy luận công thức.
Gặp câu hỏi khó, tôi ghi chú lại, gom một loạt rồi đến thị trấn tìm thầy Trần hỏi.
Thầy vẫn là ngọn đèn soi đường cho tôi.