Tôi tắt vòi nước, tháo găng tay, lau khô tay, bước đến bên cửa sổ. Hoa dành dành ngoài sân đang nở rộ, những cánh hoa trắng muốt dưới nắng trông vô cùng tinh khiết.

Đổi lại là một, hai năm, hay thậm chí nửa năm trước, có lẽ tôi sẽ từ chối không do dự. Tôi sẽ cảm thấy, mọi âm vang từ quá khứ, đều là một sự quấy rối.

Nhưng bây giờ, nhìn khu vườn đầy hoa, nhìn tất cả những gì do chính tay tôi tạo nên, tôi thấy trong lòng mình đong đầy sự vững vàng và yên ả.

Tôi không còn là cô gái Từ Tĩnh cần phải cách ly quá khứ để tự bảo vệ mình nữa. Tôi đã đủ mạnh mẽ, để thản nhiên đối mặt với bất cứ cơn gió nào thổi về từ quá khứ, mà chẳng hề lay chuyển lấy một ly.

“Được.” Tôi nói với Trần Tư, “Cậu gửi cho mình đi.”

“Cậu chắc chứ?” Trần Tư vẫn không yên tâm.

“Mình chắc chắn.” Tôi nhìn ra ngoài cửa sổ, mỉm cười nói, “Có những câu chuyện, phải tự tay vẽ nên dấu chấm hết, thì mới coi là thực sự kết thúc.

Cứ coi như… là cho chính đoạn quá khứ đó của mình, được xem một màn hạ màn cuối cùng đi.”

21

Lá thư được gửi tới một tuần sau.

Đó là một phong bì giấy xi măng rất đỗi bình thường, không có chi tiết trang trí thừa thãi nào, chỉ có nét chữ thanh tú của Trần Tư viết tên và địa chỉ của tôi. Phong bì rất mỏng, cầm trên tay gần như không cảm nhận được trọng lượng.

Tôi không mở ngay. Chiều hôm đó, tư trù vắng khách, tôi đóng cửa quán, tự pha cho mình một ấm trà thanh, bưng ra chiếc bàn đá ngoài sân.

Nắng vừa đẹp, rọi lên người ấm áp, làn gió nhẹ lướt qua mang theo hương hoa dìu dịu. Tôi ngồi xuống, lặng lẽ uống hết một tách trà, rồi mới thong thả xé miệng phong bì.

Giấy viết thư chỉ vỏn vẹn một trang, loại giấy kẻ ngang thông dụng nhất.

Nét chữ của Châu Minh thay đổi rất nhiều, không còn kiểu viết ngoáy bóng bẩy như trước kia, mà từng nét từng chữ đều trầm ổn, mạnh mẽ, như thể mỗi chữ đều khắc sâu vào mặt giấy.

Phần mở đầu rất ngắn gọn.

“Từ Tĩnh, nhìn chữ như thấy người.”

“Xin em yên tâm, viết lá thư này không phải để mong mỏi sự tha thứ của em, càng không hoang tưởng chuyện nối lại tình xưa. Anh từ lâu đã không còn tư cách đó.”

“Anh chỉ nghĩ, trước khi hoàn toàn đoạn tuyệt với quá khứ và bước vào một cuộc đời mới, có những lời anh nhất định phải nói với em.

Đây không chỉ là lời khai báo với em, mà còn là một sự thanh toán cuối cùng cho cái cuộc đời khốn nạn trước kia của chính anh.”

“Những năm ở miền Tây, anh đã chứng kiến sự nghèo khó và gian truân thực sự. Anh từng làm đường trên cao nguyên độ cao bốn nghìn mét, từng ngắm sao trời giữa những đêm giá rét âm ba mươi độ.

Trong tận cùng của sự cô độc và vắng lặng ấy, anh mới lần đầu tiên suy nghĩ nghiêm túc xem mình rốt cuộc là loại người gì.

Đáp án vô cùng tàn nhẫn: anh là một kẻ hèn nhát, một con ký sinh trùng, một đứa trẻ to xác không có cột sống đã bị làm hư.”

“Anh thản nhiên hưởng thụ mọi thứ em mang lại, ở trong căn nhà em mua, điềm nhiên nhìn em bán mạng vì cái gọi là ‘tổ ấm’ của chúng ta, nhưng lại dâng nộp tiền lương của mình cho mẹ,

chỉ để đổi lấy cái danh ‘hiếu thảo’ thảm hại trong miệng bà. Lúc em bị người nhà anh bức ép, nhục nhã, anh đã chọn cách im lặng và trốn tránh.

Bởi vì trong tiềm thức của anh, sự lùi bước và hy sinh của em, dễ dàng hơn rất nhiều so với việc anh phải đứng ra phản kháng bọn họ.”

“Cho đến khi em dứt khoát rời đi, cho đến khi cái gia đình ấy vỡ vụn, cho đến khi anh tự tay lo liệu xong hậu sự cho mẹ, an bài ổn thỏa cho đứa em gái hết thuốc chữa của mình,

anh mới thực sự hiểu ra, sự ra đi năm đó của em không chỉ cứu lấy chính em, mà theo một cách nào đó, đã ban cho anh cơ hội duy nhất để làm lại cuộc đời.