Chưa đầy nửa canh giờ, khắp kinh thành đã râm ran tin đồn: vụ án Thẩm gia hoàn toàn không phải án oan, rằng để rửa hận cho ngoại tổ, ta đã mua chuộc tên lái đò già, làm giả tờ giấy thuyền dính máu, còn kéo cả Bùi Quan Lễ xuống vũng bùn.
Khi hay tin, nương ta đánh rơi cả bát thuốc đang uống. Mảnh vỡ sứ văng tung tóe lên gấu váy, nhưng bà dường như chẳng màng tới, đôi mắt chỉ đăm đăm dán vào cuộn sổ giả: “Không phải sự thật.”
Ta ngồi xổm xuống cạnh bà: “Nương.”
Bà miết ngón tay run rẩy lên chữ ký ở góc trang: “Ngoại tổ con khi gọi nhũ danh của nương, chưa bao giờ viết chữ này.”
Trong phần chú thích của trang giấy có ghi:
【Để lại cho ấu nữ Uyển Nương mười lạng bạc.】
Khuê danh của nương ta là Thẩm Uyển. Chữ “Uyển” trong tên bà vốn là chữ của “uyển chuyển”, chứ không phải chữ “Uyển” mang nghĩa “dịu dàng”.
Chỉ sai lệch một chữ, thứ đồ giả mạo đã lộ nguyên hình.
Ta cầm tờ giấy lên, thoáng ngửi thấy một mùi keo phèn nhàn nhạt. Giấy cũ có thể xông khói, lỗ mọt có thể dùng hương châm, màu mực cũng có thể làm cho giống. Nhưng các tiên sinh ở tiệm gạo để chống ẩm thường dùng nước cơm phết lên giấy. Những cuốn sổ cũ thực sự để suốt hai mươi năm, khi hơ nóng sẽ tỏa ra mùi chua chua nhè nhẹ của nước cơm.
Còn cuộn giấy này thì không, chỉ có mùi khét của lớp keo phèn mới.
**30**
Đến giữa trưa, Triệu Ngự sử tìm tới.
Ông ta không mặc quan phục, chỉ dắt theo một tùy tùng, đứng trước cửa tiệm cháo dán mắt vào cuốn sổ giả.
“Bùi phu nhân, hạ quan hôm qua vừa mới vạch tội Hạ Sùng Minh, hôm nay đã có người ném thứ này tới.”
“Triệu đại nhân nghi ngờ ta tự biên tự diễn sao?”
Ông ta không phủ nhận: “Kẻ lăn lộn chốn quan trường, màn kịch nào mà chưa từng chứng kiến.”
Ta gật đầu, bưng lò than từ sân sau ra.
Thanh Hòa hoảng hốt: “Phu nhân, sổ sách này không đốt được đâu!”
“Ta không đốt.”
Ta lấy ra ba tờ giấy: Một tờ xé từ cuốn sổ cũ thực sự của Thẩm gia dưới đáy hòm nương ta, một tờ từ cuốn sổ giả, tờ còn lại là giấy mới tinh ta bảo Thanh Hòa mua tối qua. Ta lần lượt đặt ba tờ giấy lên hơi nóng của lò than, cẩn thận để ngọn lửa không bén vào giấy.
Chỉ một chốc lát, mép giấy của cuốn sổ cũ thật hơi cong lên, thoang thoảng mùi chua nhẹ của nước cơm. Tờ giấy mới vì giòn nên cuộn lại nhanh nhất. Còn tờ giấy từ cuốn sổ giả lại ánh lên một lớp bóng mờ nhạt.
Triệu Ngự sử cau mày: “Đây là gì?”
“Nước keo phèn. Kẻ làm giả cuốn sổ sợ giấy bị rã, nên đã quét một lớp keo phèn mới lên. Nhìn thì cũ kỹ, nhưng thực chất là hàng mới làm.”
Tiếp đó, ta bảo Thanh Hòa lấy bát nước, chấm một giọt vào góc ba tờ giấy.
Giấy cũ thật hút nước chậm, vết nước ngấm sâu dần. Giấy mới hút nước cực nhanh. Trong khi đó, giọt nước trên trang giấy giả lại đọng tròn xoe trên bề mặt, trơn tuột như giọt sương đọng trên lá sen.
Đám đông vây quanh dần im bặt.
Triệu Ngự sử lên tiếng hỏi: “Những cách này, phu nhân học được từ đâu?”
“Từ phòng thu chi.”
“Là tiên sinh tính toán dạy phu nhân cách phân biệt giấy sao?”
“Không phải.”
Ta cuộn cuốn sổ giả lại gọn gàng. “Họ dạy ta rằng, sổ sách bề ngoài càng hoàn hảo, thì càng phải nghi ngờ đầu tiên.”
Triệu Ngự sử rốt cuộc cũng nở nụ cười: “Câu nói này của phu nhân, thật là thích hợp với Ngự sử đài.”
Ta đẩy cuốn sổ giả về phía ông ta: “Vậy Triệu đại nhân có nguyện ý dâng thêm một bản tấu chương nữa không?”
“Vạch tội ai?”
“Vạch tội kẻ gửi cuốn sổ giả này. Định hủy chứng cứ không thành, quay sang làm bằng chứng giả.”
Triệu Ngự sử thu lại nụ cười: “Vẫn chưa đủ sức nặng.”
“Cho nên ta phải đi bến Thanh Thạch.”
Ông ta trầm mặc một lát: “Nếu phu nhân có thể lôi được cái kho thật ra ánh sáng, hạ quan sẽ cho nó lên mặt tấu chương.”
**31**
Đêm đó, ta và Bùi Quan Lễ đều thức trắng.
Chàng ngồi dưới ánh đèn, cặm cụi vẽ lại tấm bản đồ cũ của bến Thanh Thạch. Lạch nước nào dễ giấu thuyền, kho cũ nào có cửa hậu, bến đò đoạn nào ban đêm không có người canh gác… tất thảy đều được chàng khoanh vùng tỉ mỉ bằng bút chu sa.
Ta gục đầu bên mép bàn nhìn chàng vẽ: “Có phải chàng đang hối hận vì đã dạy ta kiểm kê sổ sách không?”
Đầu bút Bùi Quan Lễ khựng lại: “Không hề.”
“Nhìn mặt chàng giống hối hận lắm.”
Chàng ngước mắt lên, hằn rõ những tia vằn đỏ: “Ta chỉ đang sợ hãi.”
Đây là lần đầu tiên ta nghe chàng tự mình nói ra từ “sợ hãi”.
“Sợ ta xảy ra chuyện sao?”
“Ừm.”
“Vậy sao chàng vẫn để ta đi?”
Chàng đặt bút chu sa xuống, hồi lâu sau mới trả lời: “Vì nàng nói đúng. Ta không thể một mặt khen nàng có bản lĩnh, mặt khác lại chỉ cho phép nàng dùng bản lĩnh ở nơi an toàn.”
Chàng rút từ trong tay áo ra một chiếc còi đồng nhỏ nhắn, đặt gọn vào lòng bàn tay ta: “Đây là còi tín hiệu của ám vệ Đại Lý Tự, gặp nguy hiểm lập tức thổi.”
Ta trêu đùa: “Thế này có hợp lễ không?”
“Không hợp.” Chàng khựng lại một nhịp. “Nhưng hôm nay, ta không muốn luận bàn lễ nghĩa.”
Ta cất kỹ chiếc còi đồng, cẩn thận gập tấm bản đồ chàng vừa vẽ vào chiếc hộp tùy thân. Khi chuẩn bị quay về phòng nghỉ, chàng bỗng gọi với theo: “Tống Tri Ninh.”