Rương không khóa, chốt đã bị vuốt đến bóng loáng.

Tôi nghĩ bên trong chắc là tiền riêng lão Trần giấu, hoặc thứ đồ cổ có giá.

Nhưng khi mở nắp, tôi sững sờ.

Bên trong toàn là đá.

Không phải đá vụn, mà là từng tấm đá xanh được mài nhẵn như gương, mỗi tấm chỉ bằng bàn tay, xếp ngay ngắn, ít nhất cả trăm tấm.

“Đó là nhật ký của bố con.” Mẹ tôi thản nhiên nói, vắt khô khăn rồi ngồi xuống chiếc ghế nhỏ.

Nhật ký?

Lão Trần biết chữ không nhiều, ngay cả tên mình cũng viết xiêu vẹo, làm sao viết nhật ký?

9

Tôi tùy tay nhấc tấm trên cùng.

Trên mặt đá lạnh, dùng mũi đục nhỏ nhất, khắc mấy chữ rất nông:

【An An, cười.】

Lật lại xem ngày, là năm tôi chào đời.

Tôi lại cầm một tấm khác. Chữ trên đó sâu hơn, thậm chí có vết khắc gấp gáp:

【Thuốc. Uyển nhi đau. Mua loại tốt.】

Ngày ghi là năm mẹ tôi bệnh.

Khi ấy nhà nghèo đến mức không mở nổi nồi, lão Trần ngày đêm khắc cối đá cho trấn bên cạnh – hóa ra là để mua thuốc nhập khẩu cho mẹ.

Nước mắt tôi rơi từng giọt xuống đá, loang thành vệt sẫm màu.

Tôi lật từng tấm một.

Những tảng đá ấy chính là cái miệng vụng về của lão Trần.

Những lời ông lăn đi lăn lại nghìn lần trong cổ họng, vì tự ti, vì giọng hỏng mà không nói ra được, ông đều khắc vào đá.

Đá không biết nói, nhưng đá còn chung tình hơn ai hết.

Khi lật đến đáy rương, tay tôi chạm phải một vật được bọc nhiều lớp vải đỏ.

Mở ra, là một khối cẩm thạch trắng mịn.

Tảng đá này rõ ràng còn chưa khắc xong, rìa vẫn thô, nhưng hình ở giữa đã thành.

Không phải chữ, mà là một bức họa.

Trong đó là một bé gái mặc váy, kiễng chân vươn tay chạm lên mặt trăng.

Dưới chân bé, là một tảng đá xấu xí.

Tảng đá dùng tấm lưng gồ ghề của mình, vững vàng nâng gót chân cô bé.

Ở mặt sau tảng đá, khắc kín những dòng chữ nhỏ.

Đây là lần tôi thấy lão Trần khắc chỉnh tề và dồn sức nhất.

Mỗi nét đều ăn sâu vào thớ đá, như dốc hết sức lực cả đời.

Tôi ghé sát ánh đèn, khẽ đọc:

“Cả đời này, số tôi hèn, như bùn nhão.”

“Chỉ có hai việc làm được cho sạch.”

“Một là cưới được Uyển nhi, hai là nuôi được An An.”

“Người ta nói tôi khổ, tôi không thấy.”

“Chỉ cần An An bay cao, tảng đá mục như tôi, nguyện lót chân cho nó cả đời.”

“Dù có vỡ, cũng là vỡ trong tiếng vang.”

Dưới không đề ngày, chỉ có một chữ: “Cha”.

Chữ “Cha” ấy được vuốt đến nhẵn nhất, hiển nhiên trong vô số đêm khuya, ông đã dùng đôi bàn tay thô ráp ấy sờ đi sờ lại không biết bao lần.

Danh xưng ông không dám lớn tiếng nhận trước mặt tôi, ở đây lại khắc sâu đến tận ruột đá.

Ngoài nhà, mưa đã tạnh.

Gió thổi qua rừng thông Bắc Sơn, phát ra tiếng nức nở.

Mẹ tôi ôm khối cẩm thạch trắng vào lòng. Trên gương mặt vốn luôn cứng rắn ấy, cuối cùng lộ ra vẻ yếu mềm như cô gái trẻ.

Bà áp mặt vào tảng đá lạnh, nhắm mắt, nước mắt tuôn dài, mà khóe môi vẫn cong lên:

“Ông già ngốc… ai nói ông là đá mục…”

“Ông là núi của tôi mà.”

Đêm ấy, tôi mơ một giấc mơ.

Mơ thấy bụi than Hắc Thủy trấn tan hết, nắng rất đẹp.

Lão Trần trẻ tuổi, mặc bộ vest mới không vừa, mặt không sẹo, giọng nói cũng trong.

Ông đứng trên đỉnh Bắc Sơn, vẫy tay với tôi và mẹ, lớn tiếng gọi:

“Uyển nhi! An An! Về ăn cơm nào!”

Tiếng gọi ấy vang dội, xuyên qua năm tháng, xuyên qua sinh tử, vọng mãi trong thung lũng trống trải.

Khi tôi tỉnh lại, gối ướt một mảng lớn.

Ngoài cửa sổ, trời đã sáng.

Đá Bắc Sơn trong nắng sớm ánh lên sắc vàng ấm áp.

【HẾT】