Mỏ than Hắc Thủy trấn cạn dần, người trong trấn rời đi hết đợt này đến đợt khác.

Chỉ có nghĩa trang Bắc Sơn vẫn lặng lẽ canh ở đó.

Lão Trần già rồi.

Làm việc trong bụi đá quanh năm, phổi ông như cái ống bễ rách, thở cũng rít lên như còi.

Nhưng ông vẫn ngày nào cũng ra nghĩa địa đi một vòng, lau tấm bia này, nhổ bụi cỏ kia.

Mùa đông năm ấy tuyết rơi đặc biệt lớn.

Khi tôi nhận điện thoại của mẹ, tôi đang dự lễ khai mạc một triển lãm nghệ thuật quốc tế.

“An An, về đi.” Giọng mẹ tôi rất bình tĩnh. “Bố con muốn gặp con.”

8

Tôi điên cuồng lao về.

Khi tôi đẩy cửa phòng bệnh ra, lão Trần đã gầy đến mức biến dạng.

Thấy tôi, đôi mắt đục ngầu của ông bỗng sáng lên.

Ông muốn giơ tay sờ tôi, nhưng chẳng còn chút sức lực nào.

Tôi quỳ bên giường, áp mặt vào lòng bàn tay lạnh ngắt của ông, khóc như một đứa trẻ.

Lão Trần cố mở miệng, giọng yếu đến mức gần như không nghe thấy.

Tôi ghé sát tai vào môi ông, nghe được câu cuối cùng trong đời ông:

“An An… đừng… khóc… bố… mãn nguyện…”

Người đàn ông bị đời gọi là “ác quỷ” ấy, người đàn ông dùng đôi vai không hề rộng lớn mà gánh cho tôi cả một bầu trời ấy, đã rời đi trong một đêm tuyết bay mịt mù.

Ông đi rất thanh thản, khóe môi còn vương nụ cười chất phác quen thuộc.

Tang lễ rất đơn giản.

Những người già còn lại ở Hắc Thủy trấn đều đến.

Không ai còn gọi ông là “ác quỷ”, tất cả đều cung kính gọi một tiếng “Trần sư phụ”.

Theo di nguyện của ông, tôi chôn ông ở nơi cao nhất Bắc Sơn.

Ở đó có thể nhìn thấy toàn bộ Hắc Thủy trấn, cũng nhìn thấy dãy núi trùng điệp phía xa.

Mẹ tôi không khóc.

Bà mặc bộ sườn xám đỏ đã cũ nhưng được giặt sạch tinh – chính là bộ bà mặc ngày gả cho lão Trần năm xưa.

Bà đứng trước mộ, khẽ vuốt lớp đất lạnh, nói:

“Lão Trần à, ông đi trước giữ chỗ. Đợi tôi sắp xếp ổn thỏa cho An An xong, tôi sẽ đi tìm ông. Khi ấy, ta vẫn làm vợ chồng, nhưng kiếp sau đổi lại tôi hầu ông.”

Tấm bia mộ của lão Trần do chính tay tôi khắc.

Tôi không dùng máy, cũng không dùng kỹ thuật điêu luyện học được ở học viện mỹ thuật.

Tôi như ông năm xưa, cầm búa và đục, giữa gió lạnh mà gõ từng nhát một.

Tay rách toạc, máu thấm vào đá.

Tôi không bận tâm.

Tôi muốn ông cảm nhận được, đây là tay con gái, tiễn ông đoạn đường cuối.

Trên bia không có những lời minh văn hoa mỹ, chỉ mấy chữ đơn giản, nhưng gói trọn cả đời ông:

Mộ cha Trần Quý

Xấu như ác quỷ, lòng tựa Bồ Tát

Con gái Trần An khóc mà đứng

Khắc xong chữ cuối cùng, tôi ngồi sụp trước bia mộ, nhìn tuyết bay kín trời.

Trong cơn mơ hồ, tôi như lại nghe tiếng “đinh, đinh, đinh” gõ đá có nhịp điệu ấy.

Đó là âm vang ông để lại nơi nhân gian.

Là bản nhạc hay nhất tôi từng nghe trong đời.

Ngoại truyện: Âm vang trong đá

Ngày đầu thất của lão Trần, dưới Bắc Sơn đổ một trận mưa đá lạnh buốt.

Nước mưa gõ lên mái ngói đá, nghe như có ai cầm búa nhỏ gõ nhè nhẹ.

Nhà trống trải đến lạ.

Chiếc máy khắc bia điện tôi mua cho ông đứng lẻ loi ở góc tường, phủ một lớp nilon dày, như cô dâu câm chưa vén khăn.

Mẹ tôi không ngơi tay, vẫn như thường ngày, múc một chậu nước, cầm chiếc khăn cũ lão Trần thích nhất, tỉ mỉ lau từng món dụng cụ điêu khắc đầy nhà.

Khi lau đến con dao khắc cũ đã mòn chỉ còn bề ngang bằng ngón tay, tay mẹ khựng lại.

“An An,” bà không quay đầu, giọng trầm xuống, “kéo cái rương gỗ long não dưới gầm giường bố con ra đây.”

Cái rương rất nặng, nặng trĩu.

Tôi phải dùng hết sức mới lôi được nó ra chỗ sáng giữa nhà.