Ông ngoại nhìn vết nứt ấy suốt cả đêm.

Ngày hai mươi tám tháng Chạp.

Tuyết rơi ba ngày ba đêm, trong sân tích dày nửa thước.

Ông ngoại lại hai ngày không xuống giường.

Ông nằm trên giường, cơ thể giống một khúc gỗ mục, cử động một chút cũng khó khăn.

Nhưng đầu óc ông rất tỉnh táo, tỉnh táo hơn bất cứ lúc nào.

Ông nhớ rõ từng chuyện một.

Nhớ ngày bà ngoại lấy ông, mặc áo bông đỏ, buộc dây tóc đỏ, cúi đầu không dám nhìn ông.

Nhớ lần đầu bà gọi ông “Kiến Quốc”, giọng rất nhỏ, mặt đỏ rất lâu.

Nhớ ngày con trai chào đời, ông ôm sinh linh nhỏ nhăn nheo ấy, tay run lên.

Nhớ ngày con trai chết, bà ngoại khóc đến ngất đi, còn ông đứng trong sân hút hết điếu này đến điếu khác.

Nhớ ngày bà ngoại bế Nữu Nữu trở về, Nữu Nữu mới ba tháng tuổi, gầy như một con mèo con.

Bà ngoại nói: “Mẹ nó mất rồi, tôi nuôi.”

Ông chẳng nói gì, quay người đi ra ngoài.

Nhớ lần cuối bà ngoại tới tìm ông, đứng ở cửa văn phòng, tóc đã bạc quá nửa, mặt đầy nếp nhăn.

Bà nói: “Kiến Quốc, ông có về không?”

Ông nói: “Không về.”

Bà đứng một lúc rồi quay người đi.

Nhớ lần cuối Nữu Nữu tới tìm ông, đưa chiếc lược qua khe cửa.

Con bé nói: “Ông ngoại sẽ đến thăm bà ngoại.” Ông ném chiếc lược xuống đất, bảo người đóng cửa lại.

Ông nhớ tất cả.

Từng việc từng việc đều nhớ, giống như chữ khắc trên xương, đời này không thể mài mất.

Ông ngoại đưa tay sờ những thứ dưới gối. Chiếc lược, dây buộc tóc đỏ, tấm ảnh, lá thư.

Ngón tay ông lướt qua những món đồ ấy, giống như chạm vào chút vương vấn cuối cùng còn lại trong đời.

Ông lấy tấm ảnh ra, giơ trước mắt.

Trong phòng rất tối, không nhìn rõ.

Nhưng ông biết trên ảnh là gì——bà ngoại ôm Nữu Nữu, đứng trong sân.

Bà ngoại cười rất gượng, khóe miệng cong lên nhưng trong mắt không có ý cười.

Nữu Nữu cười rất vui, mắt cong cong như hai vầng trăng khuyết.

Ông ngoại áp tấm ảnh vào ngực, nhắm mắt.

Tuyết ngoài cửa sổ đã ngừng, gió cũng ngừng.

Giữa trời đất yên tĩnh như chưa từng xảy ra chuyện gì.

CHƯƠNG 25

Ngày hai mươi chín tháng Chạp, trời còn chưa sáng, lão Chu đã tới.

Ông ấy không yên tâm. Ông ngoại hai ngày không ra khỏi cửa, gõ cửa không ai đáp, gọi cũng không ai trả lời.

Ông ấy đứng trước cửa, trong lòng hoảng hốt, đưa tay đẩy cửa một cái.

Cửa không khóa.

Lão Chu bước vào, trong phòng tối đen đến giơ tay cũng không thấy ngón.

Ông ấy mò tới bếp, quẹt một que diêm, thắp đèn dầu.

Khoảnh khắc ánh lửa bừng lên, ông ấy nhìn thấy ông ngoại.

Ông ngoại nằm trên giường, mắt nhắm, khóe miệng hơi cong lên, giống như đang cười.

Tay ông đặt trước ngực, ngón tay hơi co lại, đang nắm một thứ——là một tấm ảnh.

Lão Chu đi tới, đưa tay sờ mặt ông ngoại.

Lạnh.

Tay lão Chu dừng giữa không trung, môi run mấy lần mà không nói được một chữ.

Ông ấy đứng bên giường rất lâu rồi từ từ ngồi xổm xuống, vùi mặt vào lòng bàn tay.

Ngọn lửa đèn dầu khẽ lay, bóng đổ trên tường chao qua chao lại.

Sau khi trời sáng, tin tức lan ra.

“Trần Kiến Quốc chết rồi, chết tối qua, một mình nằm trong căn nhà nhỏ ấy, bên cạnh đến một người cũng không có.”

“Vợ mới chết được mấy ngày, ông ta cũng đi theo rồi.”

“Không phải mấy ngày, sắp một năm rồi.”

“Dù sao cũng là căn nhà ấy, cũng đều chỉ có một mình.”

Bà cụ Lưu tới, đứng ngoài cửa nhìn vào một cái rồi lắc đầu.

“Biết có ngày hôm nay, lúc trước cần gì phải thế.”

Bà quay người đi, đến cổng sân thì dùng tay áo lau mắt.

Lão Chu thu dọn di vật của ông ngoại.

Quần áo chẳng có mấy bộ, đều là đồ cũ, áo Trung Sơn giặt đến bạc màu, tay áo sờn rách cũng không vứt.

Trong tủ có một hộp sắt, nền đỏ hoa trắng, các góc đã gỉ.

Lão Chu mở ra nhìn——

Một chiếc lược gỗ đã gãy, răng lược gãy mất mấy chiếc, nhưng cầm trong tay vẫn trơn nhẵn.

Một sợi dây buộc tóc đỏ đã phai màu, mềm oặt, giống như một con giun khô.

Ba viên kẹo đã chảy, dính lên giấy gói, không còn nhìn ra màu ban đầu.

Một tấm ảnh đen trắng, bà ngoại ôm Nữu Nữu đứng trong sân.

Mấy lá thư, giấy thư đã ố vàng, chữ viết xiêu xiêu vẹo vẹo.

Trên tờ giấy cuối cùng viết: “Tú Lan, Nữu Nữu, tôi đến tìm hai người đây.”

Lão Chu đậy hộp sắt lại, ôm vào lòng, đi ra khỏi căn nhà nhỏ.

Bên ngoài đang có tuyết.

Bông tuyết không lớn, nhỏ li ti dày đặc, rơi trên vai lão Chu, rơi trên tóc ông ấy, rơi trên chiếc hộp sắt kia.

Ông ấy đi tới nghĩa địa phía đông làng, ngồi xổm cạnh mộ bà ngoại và Nữu Nữu, dùng tay gạt tuyết, đào lớp đất đông cứng, đặt chiếc hộp sắt xuống.

Sau đó ông ấy đứng dậy, nhìn ba ngôi mộ.

Gió từ xa thổi tới, làm cỏ khô trên mộ kêu xào xạc.

Lão Chu đứng rất lâu rồi quay người, chậm rãi rời đi.

Đi được mấy bước, ông ấy bỗng dừng lại, quay đầu.

Gió ngừng, tuyết cũng ngừng.

Giữa trời đất trắng xóa một màu.

Trong cơn mơ hồ, lão Chu nghe như có người đang hát.

Rất khẽ rất khẽ, giống như gió từ một nơi rất xa thổi tới.

“Trăng cong cong treo trên đầu núi……”

Ông ấy nghiêng tai nghe, chẳng còn gì nữa.

Là tiếng gió hay là thứ gì khác, ông ấy không biết.

Ông ấy quay người, rời khỏi nghĩa địa.

Về sau những căn nhà trong khu tập thể bị phá bỏ, xây thành tòa nhà mới.