“Vệ Quốc, bám sát cha, đừng quay đầu, cũng đừng nói chuyện với bất kỳ ai!”
Giọng ông đầy quyết tuyệt.
Tôi nặng nề gật đầu.
Cha con chúng tôi, như hai con chim hoảng hốt vì cung tên, cúi đầu, nhanh chân hòa vào đám người đang đi về phía đầu đông của làng.
Ngay lúc chúng tôi vừa bước ra khỏi đầu hẻm, rẽ lên đường lớn.
Khóe mắt tôi chợt liếc thấy một người.
Bí thư chi bộ thôn, bác Tôn.
Ông ta đang đứng trên nóc nhà của ủy ban thôn.
Trong tay cầm một chiếc ống nhòm.
Ánh mắt ông ta, như một cây kim lạnh băng, ghim chặt lên lưng tôi và cha.
Người cha của tôi cứng đờ lại trong khoảnh khắc ấy.
Nhưng ông không quay đầu.
Ông chỉ dùng bàn tay thô ráp đó, nhẹ nhàng ấn một cái lên sau gáy tôi.
Lực không lớn, nhưng mang theo mệnh lệnh không cho phép phản kháng.
“Cúi đầu, nhìn đường, cứ đi thẳng.”
Giọng ông trầm xuống như đá.
Tôi không dám không nghe.
Tôi cúi đầu, chết chằm chằm nhìn con đường đất dưới chân.
Trên lưng, ánh mắt của bác Tôn như hai cây kim thép nung đỏ, châm đến mức toàn thân tôi tê dại.
Tôi có thể cảm giác được, ông ta vẫn đang nhìn.
Ông ta không động đậy, cứ đứng trên nóc nhà đó, như một pho tượng đá nhìn xuống cả ngôi làng.
Ông ta đang nhìn cái gì?
Là đang nhìn tôi và cha?
Hay đang nhìn cái bọc mang theo tai họa trên lưng chúng tôi?
“Chim sẻ rình tổ” mà ông nội nói trong thư, chẳng lẽ chính là ông ta?
Từng câu hỏi một điên cuồng xoay chuyển trong đầu tôi.
Nhưng tôi không dám hỏi một chữ.
Tôi chỉ có thể cúi gằm đầu, bám sát sau lưng cha.
Chúng tôi lẫn trong đám người thưa thớt.
Bên cạnh là những chú, những bác vác cuốc, những bà, những thím xách giỏ.
Họ chào hỏi lẫn nhau, bàn chuyện thời tiết và mùa màng.
Âm thanh ồn ào, đầy khói lửa đời thường.
Tất cả những điều đó chẳng liên quan gì đến tôi.
Tôi và cha, giống như đang bước đi trong một thế giới khác.
Một thế giới câm lặng, đầy lạnh lẽo và nguy hiểm.
Bước chân cha không nhanh, nhưng rất vững.
Ông không hề tỏ ra hoảng loạn.
Ông thậm chí còn gật đầu với chú Hai Lý đi đối diện.
Chú Hai Lý hỏi ông: “Cha của Vệ Quốc, sớm thế này đã đưa con đi đâu vậy?”
Cha tôi cười cười, nụ cười còn khó coi hơn cả khóc.
“Đi huyện thành, thằng bé có cậu bị ốm rồi, qua thăm xem sao.”
“À à, vậy mau đi đi, trên đường cẩn thận.”
Chú Hai Lý không nghi ngờ gì, vác cuốc đi mất.
Câu trả lời của cha, giống hệt những gì mẹ tôi đã bàn bạc.
Ông đã sớm tính hết mọi thứ.
Chúng tôi băng qua con đường lớn ở trung tâm làng, đi đến đầu đông của thôn.
Người dân ra ruộng, phần lớn đều rẽ về phía đám đất ở hướng bắc.
Con đường đi Nam Sơn ở một ngã rẽ khác.
Lúc này, người đi Nam Sơn rất ít.
Chúng tôi phải tách khỏi đám đông.
Bước chân cha chậm lại.
Ông kéo tôi đi đến dưới một cây hòe lớn bên ven đường.
Ông ngồi xổm xuống, giả vờ cúi xuống buộc lại dây giày cho tôi.
Nhưng ánh mắt ông lại đang nhanh chóng quét nhìn xung quanh.
Người trên đường càng lúc càng ít.
Chỉ còn vài người gánh hàng, định đi trấn trên họp chợ.
“Chính là lúc này.”
Cha đột ngột kéo tôi dậy, quay người rẽ vào con đường nhỏ dẫn về phía nam.
Con đường này càng nhỏ hơn, hai bên toàn là cỏ dại cao nửa người.
Chúng tôi đi rất nhanh.
Gần như đã chạy chậm.
Tim tôi đập càng lúc càng nhanh.
Tôi cứ có cảm giác, đôi mắt của bác Tôn vẫn đang ở đâu đó trên cao dõi theo chúng tôi.
Hoặc cũng có thể, đang có ai đó lặng lẽ bám theo sau lưng.
Tôi không nhịn được, ngoảnh đầu nhìn một cái.
Phía sau trống trải không một bóng người.
Chỉ có màn sương mỏng của buổi sớm, và đám cỏ hoang đung đưa trong gió.
“Không được ngoảnh đầu lại!”
Cha gầm khẽ một tiếng, giọng đầy tức giận.
Tôi vội quay đầu lại.
Chúng tôi chạy một mạch rất xa.
Cho đến khi nghe thấy tiếng nước sông ào ào.
Cha mới dừng lại.