“Theo thống kê sơ bộ của chúng tôi, dưới danh nghĩa gia đình nguyên đơn hiện có ba tài khoản chính. Gần ba năm nay, tiền lương hưu cố định hàng tháng vào tài khoản là khoảng mười ba nghìn tệ. Ngoài ra, có hai khoản tiền lớn: một khoản là tiền bán căn nhà cũ ở quê cách đây nửa năm, trị giá năm trăm sáu mươi nghìn tệ; khoản còn lại là mười nghìn tệ nhận được vào năm ngoái với nội dung chuyển khoản ghi ‘Phí cảm ơn’.”

Luật sư dừng lại một chút, tiếp tục: “Tiếp theo là lịch sử chi tiêu. Ngoài các khoản sinh hoạt phí thường ngày, có rất nhiều khoản chi tiêu cao ngất ngưởng. Ví dụ, lịch sử chi tiêu tại một câu lạc bộ cao cấp, tần suất khoảng một lần mỗi tháng, mỗi lần từ ba đến năm nghìn tệ; ngoài ra còn có lịch sử mua sắm trả góp túi xách, trang sức hàng hiệu tại các quầy đồ hiệu. Cùng lúc đó, các khoản chi cho cô con gái nhỏ đa phần chỉ quanh quẩn ở vài trăm tệ mua đồ dùng hàng ngày và thỉnh thoảng mua văn phòng phẩm trên mạng. Gần như không thấy bất kỳ khoản đầu tư đáng kể nào cho giáo dục hay y tế.”

Từ hàng ghế dự khán vang lên những tiếng xì xào bàn tán nhỏ.

Mặt mẹ đột nhiên trắng bệch, đôi môi run rẩy như muốn nói điều gì, nhưng lại cứng rắn nuốt xuống.

Bố cau mày, khóe miệng giật giật, lườm về phía tôi: “Các người điều tra tài khoản của chúng tôi để làm gì? Chúng tôi muốn tiêu tiền thế nào cần các người xen vào chắc?”

Thẩm phán gõ mạnh búa: “Yêu cầu nguyên đơn chú ý ngôn từ. Đây là phiên tòa.”

Trái tim tôi chùng xuống từng nhịp, nhìn chuỗi những con số đó, trong đầu lại hiện lên nửa cây bắp cải và hai quả trứng trong bếp, hiện lên dáng vẻ cắm cúi gặm xương sườn của em gái ở quán ăn bình dân nọ.

Thì ra không phải là không có tiền, mà là không muốn tiêu tiền vì con bé.

Luật sư lại cầm một tập tài liệu lên: “Đây là giấy chứng nhận do bệnh viện cấp, cho thấy nguyên đơn Chu Hồng trong một năm qua đã nhiều lần thực hiện các xét nghiệm và điều trị liên quan đến hỗ trợ sinh sản, tổng chi phí lên tới gần tám mươi nghìn tệ. Chúng tôi tôn trọng quyền tự do mưu cầu sinh sản của mỗi cá nhân, nhưng tương phản với điều đó, là việc họ luôn miệng rêu rao ‘thực sự nuôi không nổi cô con gái nhỏ’.”

Phòng xử án lại chìm vào im lặng một chốc.

Đôi vai mẹ khẽ run rẩy, nước mắt đảo quanh trong tròng mắt.

Ánh mắt thẩm phán lần lượt lướt qua mặt họ: “Nguyên đơn có phản đối gì về tính xác thực của các khoản giao dịch tài chính này không?”

Bố hừ mũi: “Tiền của chúng tôi, tiêu vào đâu chẳng được? Chúng tôi không được phép cải thiện cuộc sống sao? Chẳng lẽ không được phép sinh thêm một đứa con trai nữa à?”

“Đương nhiên các vị có thể tự do chi tiêu khoản thu nhập hợp pháp của mình.” Luật sư bắt lấy câu nói của ông ta, “Nhưng trước tiên, ít nhất phải đảm bảo cuộc sống cơ bản cho trẻ vị thành niên. Điểm này, không phải là yêu cầu đạo đức, mà là nghĩa vụ pháp lý.”

Nói đến đây, anh lật sang trang tiếp theo.

“Ngoài ra, trong quá trình sắp xếp lại tài liệu về gia đình nguyên đơn, chúng tôi phát hiện một hồ sơ khá đặc biệt.”

Trên màn hình hiện lên một bản scan, có con dấu đỏ chót, tiêu đề ghi rõ “Giấy Chứng nhận Đăng ký Nhận nuôi”.

Thẩm phán ngẩng đầu: “Đây là?”

Giọng luật sư điềm tĩnh và chắc nịch: “Đây là giấy chứng nhận nhận nuôi do ‘Trung tâm Dịch vụ Phúc lợi Ngôi Nhà Hy Vọng’ cấp, thời gian là năm năm trước. Theo giấy tờ này, nguyên đơn đã nhận nuôi một bé gái từ trung tâm vào năm đó, tên là Lâm Đóa (*).”

*(Ghi chú: Lại một chi tiết đổi tên. Tác giả đã nhầm lẫn Lâm Đóa/Lâm Đóa và tuổi của cô bé từ 5 sang 9 tuổi, bản dịch giữ nguyên cấu trúc này).*

Tim tôi thót lên, vô thức ngoảnh lại nhìn về phía hàng ghế của em gái.