con mèo bị dầm mưa.

Cha đứng trước mặt cô ta, nhìn hồi lâu rồi lên tiếng, giọng khàn đặc: “Ta cho con một khoản tiền. Đi đi. Đừng bao giờ quay lại đây nữa.”

Tô Đường ngẩng đầu nhìn người đàn ông cô ta gọi là “cha” suốt hai mươi năm. Trong mắt ông không có giận dữ, không có hận thù, chỉ có sự mệt mỏi tột cùng.

Cô ta chợt nhớ đến Lâm Niệm. Nhớ lại đêm cô quỳ ở đây, liệu có phải cũng như thế này.

Khi Tô Đường đi, trời đã sáng. Chiều hôm đó, Thẩm Độ quay về thư phòng, thấy trên bàn có một phong thư. Thư không đề tên, không có dấu bưu điện, giống như có ai đó trực tiếp đặt ở đây.

Anh ta mở ra, bên trong là một tấm ảnh. Trong ảnh là một bóng lưng mờ ảo của một người phụ nữ đi chân trần trên bãi cát, mặc áo phông trắng đơn giản và quần jean, tóc bị gió thổi tung.

Tay Thẩm Độ run rẩy. Anh ta lật mặt sau tấm ảnh, có một dòng chữ, nét chữ rất lạ, như thể cố tình che giấu: “Cô ấy không muốn gặp anh. Nhưng tôi nghĩ anh nên biết, cô ấy vẫn còn sống.”

Là cô ấy. Chắc chắn là cô ấy.

Anh ta quay về phòng và bắt đầu thu dọn hành lý. Xách túi bước ra cửa, anh ta ngoảnh lại nhìn ngôi nhà này lần cuối. Cha mẹ đứng trên cầu thang nhìn anh ta. Mẹ nói: “Hãy tìm con bé, thay cha mẹ nói một lời xin lỗi.”

Thẩm Độ nhìn mẹ, chỉ gật đầu. Anh ta quay người bước ra khỏi cửa. Cô ấy vẫn ở một nơi nào đó, và cô ấy không biết anh ta đang tìm mình. Có lẽ cả đời này cô ấy không muốn gặp lại anh ta. Nhưng anh ta phải đi. Đây là món nợ anh ta nợ cô.

***

Tôi tên là Niệm An. Niệm An, nghĩa là mong cầu bình an. Chị Phương đặt tên này cho tôi, chị cười nói tên này nghe hay hơn nhiều so với mấy cái tên phổ biến như “Tĩnh” hay “Nhã”.

Tôi sống ở thị trấn ven biển này gần bốn tháng rồi. Thị trấn nhỏ lắm, chỉ có một con phố chính, đi từ đầu đến cuối chưa đầy hai mươi phút. Tôi làm việc trong một quán ăn nhỏ tên là “Tiệm xào chị Phương”. Biển hiệu đã bạc màu, chữ “xào” gần như không còn nhìn rõ, nhưng chị Phương bảo thế này mới là “vintage”, không cần thay.

Tôi rửa bát, bưng bê, lau bàn. Ngón áp út tay phải không gập lại được, nên khi bưng đĩa tôi luôn phải dùng tay trái đỡ dưới đáy, động tác chậm hơn người khác nửa nhịp. Chị Phương không bao giờ hối thúc, lúc khách đông, chị lại chạy ra giúp, miệng không ngừng lẩm bẩm: “Cái tay này của em quý giá hơn cả tay chị nữa.”

Tôi biết chị xót tôi. Nhưng chị không bao giờ hỏi tay tôi bị thương thế nào. Người ở thị trấn này là vậy, không hỏi về quá khứ. Họ chỉ quan tâm hôm nay em đã ăn cơm chưa, ngày mai có muốn cùng đi ngắm biển không.

Căn phòng tôi thuê ở phía đông thị trấn, đẩy cửa sổ ra là thấy biển. Cửa sổ rất lớn, đối diện trực tiếp với đại dương. Mỗi sáng, ánh mặt trời chiếu lên mặt biển, vỡ ra thành những mảnh sáng vàng rực rỡ khiến người ta chói mắt.

Cuộc sống hằng ngày của tôi rất đơn giản. Sáu giờ sáng thức dậy, đi dạo một vòng ven biển, đi chân trần trên cát. Vết sẹo dưới lòng bàn chân vẫn còn, nhưng không còn đau nữa. Tôi đứng đó, nhìn mặt trời mọc lên từ đường chân trời, từ màu cam chuyển sang vàng kim, rồi quay về đi làm.

Buổi sáng, tôi giúp chị Phương chuẩn bị nguyên liệu. Tay tôi không thái được những thứ quá nhỏ, nên chị bảo tôi bóc tỏi, nhặt rau. Chị Phương khen tôi bóc tỏi còn khéo hơn cả chồng chị, chồng chị đứng bên cạnh cười hì hì, không dám cãi lời.

Tháng trước, chị Phương bỗng nói với tôi: “Có người tìm em.” Chị bảo một người đàn ông, dáng người gầy, vẻ mặt lạnh lùng, đứng ở đầu trấn hỏi thăm nhiều người, cuối cùng tìm đến quán. “Anh ta nói họ Thẩm.” Chị Phương nhìn tôi, “Em quen không?”

Tôi im lặng hồi lâu, rồi nói: “Quen ạ.”

“Có muốn gặp không?”

Tôi lắc đầu.