QUAY LẠI CHƯƠNG 1: https://vivutruyen2.net/bat-mi-nguoi-cua-chong/chuong-1

“Mạn Mạn! Đại học Sư phạm tỉnh! Giấy báo trúng tuyển!”

Bác dâu giật lấy tờ giấy báo xem đi xem lại, ôm tôi khóc.

“Mẹ con nhìn thấy rồi!”

Tối hôm đó họ giết một con gà, mua một chai nước ngọt, cả nhà ngồi quanh bàn trên giường sưởi ăn bữa thịnh soạn nhất mấy năm qua.

Trước ngày nhập học, Hà Kiến Quân đưa tôi ra ga tàu.

Anh nhét vào tay tôi một gói vải — hai mươi tệ, một túi táo tàu, và một đôi giày bông mới bác dâu khâu.

Mặt vải nhung đen, đế giày ngàn lớp, từng mũi kim đều đặn.

Kiếp trước tôi mang đôi giày bông cũ vá vá suốt ba mươi năm.

Kiếp này tôi có đôi mới rồi.

Khi tàu lăn bánh, tôi ngồi bên cửa sổ nhìn cảnh tuyết trôi lùi từng khung hình.

Thành phố mới, cuộc sống mới.

Từ nay về sau, mỗi bước đường của Hà Mạn đều do chính mình bước đi.

Bốn năm đại học, tôi giống như miếng bọt biển khô quăng vào nước.

Năm ba, trường có một giảng viên trẻ mới tới, họ Lục, tên Lục Hoài An.

Anh từ Bắc Kinh đến, đeo kính gọng đen, dạy văn học hiện đại.

Khi giảng bài thích vẽ hình người nhỏ trên bảng, cả lớp cười ầm, chỉ có tôi ngồi hàng cuối cúi đầu ghi chép.

Một hôm tan lớp, anh đi tới bên tôi.

“Đồng chí Hà Mạn, em ghi chép rất chăm.”

“Thầy giảng rất hay.”

Anh nhìn tôi một lúc rồi nói.

“Sau này em sẽ là một giáo viên rất tốt.”

Không phải lời đường mật.

Nhưng trong lòng tôi ấm rất lâu.

Mùa đông năm cuối đại học, tôi đang soạn bài trong lớp thì ngoài cửa sổ có người gọi tên tôi.

Thẩm Vọng Chu đứng dưới cây ngô đồng.

So với sáu năm trước đã già đi nhiều.

Tóc bạc một mảng, mặc bộ quân phục cũ, trên vai không còn quân hàm — đã chuyển ngành.

Anh ta lấy từ túi ra một thứ đưa cho tôi.

Một chiếc vòng bạc.

Không phải chiếc của mẹ tôi, mà là chiếc mới làm, đường nét thô.

“Tôi dành dụm hai năm nhờ người làm. Tôi biết chiếc của mẹ em không thể lấy lại… nhưng ít nhất tôi nên trả em một cái.”

Tôi nhìn chiếc vòng rất lâu.

“Thẩm Vọng Chu, anh không sai ở chỗ làm mất chiếc vòng.”

“Anh sai ở chỗ — anh chưa từng cảm thấy nó quan trọng.”

“Trong mắt anh nó chỉ đáng mười hai tệ rưỡi. Anh thấy Phương Dao cần một đôi giày còn quan trọng hơn việc tôi giữ kỷ vật của mẹ.”

Tay anh ta hạ xuống, chiếc vòng bị nắm chặt trong lòng bàn tay.

“Mạn Mạn, anh thật sự biết sai rồi.”

“Biết rồi cũng đã muộn. Anh sống cho tốt đi.”

Tôi quay người bước vào cổng trường.

Không quay đầu lại.

Năm 1982, tôi tốt nghiệp.

Được phân công về dạy văn ở Trường Trung học số Một của tỉnh.

Ngày đầu tiên đứng trên bục giảng, có học sinh hỏi:

“Cô Hà, trước đây cô làm gì ạ?”

“Trước đây à, nội trợ.”

Học sinh cười. Tôi cũng cười.

Trong nụ cười đó có chua xót, có ngọt ngào, có tất cả những khổ cực và không cam lòng của tám năm qua. Nhưng nhiều hơn cả là niềm tự hào.

Mùa thu cùng năm đó, Lục Hoài An được điều về Đại học tỉnh.

Anh đến trường Nhất Trung làm một buổi diễn thuyết, chúng tôi gặp lại nhau.

Anh nhìn thấy tôi mặc đồng phục giáo viên đứng cạnh bục giảng, sững lại hai giây rồi mỉm cười.

“Tôi đã nói rồi, em sẽ trở thành một giáo viên giỏi.”

Sau đó anh mời tôi đi xem một bộ phim, tan rạp thì đưa tôi về nhà.

Đến dưới lầu anh dừng lại.

“Hà Mạn, em có muốn cùng tôi ăn cơm không? Không phải bữa hôm nay, mà là mọi bữa sau này.”

Tôi suy nghĩ ba ngày.

Sáng ngày thứ tư, tôi mang đến văn phòng anh một hộp cơm.

Hai quả trứng, một bát cháo.

Trên nắp hộp dán một mảnh giấy:

“Mỗi bữa đều tính.”

Mùa xuân năm 1983 chúng tôi kết hôn.

Đám cưới không lớn, Hà Kiến Quân làm người dẫn lễ, bác dâu khóc suốt cả buổi.

Sính lễ Lục Hoài An cho tôi là một chiếc nhẫn vàng, một chiếc đồng hồ Thượng Hải, và một chiếc xe đạp Vĩnh Cửu.

Tôi nói tốn kém quá.

Anh nói:

“Mỗi thứ anh cho em đều là tiền anh tự kiếm được, từng đồng từng xu đều sạch sẽ.”

Câu nói đó tôi nhớ cả đời.