“Luật sư Vương,” tôi lên tiếng, giọng không lớn, nhưng sắc lạnh như dao, “cho họ mười phút để suy nghĩ. Nếu sau mười phút, trên bản thỏa thuận này chưa có đủ ba chữ ký…”

Tôi ngừng lại một nhịp, mỉm cười, rồi tuyên bố tối hậu thư:

“Vậy thì — chúng ta trực tiếp tới đồn công an gần nhất.”

12

Mười phút.

Sáu trăm giây ngắn ngủi, nhưng với ba người nhà họ Phương, lại là khoảng thời gian dài nhất, dày vò nhất trong cuộc đời họ.

Thời gian như đặc quánh lại, từng giây trôi qua đều kéo theo từng tấc sụp đổ trong tâm lý họ.

Tôi ung dung ngồi xuống lại ghế, nâng ly cà phê đã nguội đi một nửa, thổi nhẹ. Mẹ tôi lấy điện thoại ra, như đang xử lý công việc, hoàn toàn không liếc nhìn họ. Luật sư Vương thì chuyên nghiệp đến mức lạnh lùng, cúi đầu xem đồng hồ, sau đó bật đồng hồ đếm ngược trên điện thoại.

Tích tắc, tích tắc.

Tiếng đồng hồ không lời kia giống như thanh kiếm Damocles treo lơ lửng trên đầu ba người nhà họ Phương.

Hai phút đầu, không gian yên tĩnh như chết. Ba người bọn họ mặt xám như tro, ánh mắt trống rỗng, như thể vẫn chưa hồi tỉnh khỏi cú sốc từ bản “thỏa thuận hòa giải”.

Đến phút thứ ba, mẹ Phương Thành là người đầu tiên sụp đổ. Bà ta không còn khóc lóc hay cầu xin nữa, mà chuyển hết oán hận và cơn giận sang đứa con trai cả đang quỳ dưới đất.

“Đều tại mày! Phương Thành! Đồ vô dụng!” Bà ta bật dậy, chỉ vào mặt hắn mà chửi té tát: “Lúc đầu tao đã không nên đồng ý cho tụi bây quen nhau! Mày tìm con nhỏ độc ác thế này, giờ hại cả nhà tao chết hết! Sao mày không chết đi luôn cho rồi hả đồ vô tích sự!”

Bà ta đã quên rồi — người đầu tiên muốn trắng tay đoạt lấy căn nhà của tôi, chính là bà ta.

Phương Thành vẫn quỳ đó, mặc cho mẹ mắng chửi độc ác nhất có thể, hắn không nhúc nhích, như một bức tượng đá vô hồn.

Ba hắn mặt đen như đáy nồi, kéo tay vợ lại: “Bà im đi! Giờ nói mấy câu này còn ý nghĩa gì!?”

“Im? Sao tôi im được!?” Bà ta hất tay ông, quay sang mắng tiếp: “Còn ông nữa! Phương Kiến Quốc! Ông không phải vẫn tự hào học thức cao, đầu óc tốt sao? Nhìn đứa con ông dạy đấy! Một đứa vô dụng, một đứa phá gia chi tử! Bây giờ thì hay rồi, Tiểu Viễn sắp vô tù, nhà cửa sắp bán hết! Tôi mù mới lấy ông!”

Một vở kịch gia đình bi kịch lố bịch, không che giấu gì, diễn ra ngay trong quán cà phê cao cấp.

Họ mắng chửi nhau, đổ lỗi lẫn nhau, lột trần tất cả sự ích kỷ và xấu xí trong nhân tính: con cả là phế vật, con út là tai họa, con dâu là độc phụ, chồng là vô dụng — cả thế giới đều mắc nợ bà ta.

Tôi lặng lẽ nhìn tất cả.

Đây chính là cái “gia đình” mà tôi suýt nữa đã kết hôn bước vào — một nơi khi gặp khủng hoảng, không ai chịu trách nhiệm, chỉ biết cắn xé lẫn nhau.

Từng giây, từng phút trôi qua.

Khi đồng hồ của luật sư Vương phát ra tiếng “tích” báo còn ba phút cuối cùng, ba Phương Thành cuối cùng cũng ra quyết định.

Ông ta như già đi mười tuổi chỉ trong một khoảnh khắc. Ông nhắm mắt, khi mở ra lại, đôi mắt từng nho nhã kia chỉ còn lại cam chịu và nhục nhã.

“Chúng tôi ký.” Ông ta nói nhỏ đến mức gần như không nghe thấy.

Mẹ Phương Thành lập tức nín bặt, mắt trừng lớn nhìn chồng: “Ông nói gì!? Phương Kiến Quốc, ông điên rồi hả!? Năm trăm ngàn đó! Phải bán nhà đấy!”

“Không bán nhà, bà muốn để Tiểu Viễn đi tù à!?” Lần đầu tiên ông hét lên với vợ, “Mất nhà thì còn thuê được! Nhưng Tiểu Viễn mà có tiền án, đời nó coi như xong rồi!”

Cuối cùng, giữa hai người con, ông chọn đứa “có tương lai” hơn — đứa con út. Dù phải đánh đổi sự yên ổn của nửa đời còn lại.

Còn Phương Thành — từ đầu đến cuối — chẳng ai thực sự quan tâm hắn nghĩ gì.

Ba hắn run rẩy cầm bút từ tay luật sư Vương, cây bút như nặng ngàn cân. Ông lật đến trang cuối, chậm rãi ký tên — từng nét bút đều như rút cạn sức lực.

Sau đó, ông đưa bút và bản thỏa thuận cho người vợ đang khóc đến thất thần.

Bà ta run cầm cập, trừng mắt nhìn tôi như muốn ăn tươi nuốt sống, ánh mắt chứa đầy độc ác và oán độc. Nhưng rồi cũng phải gục ngã trước lo lắng cho con út, vội vàng ký tên nguệch ngoạc.

Cuối cùng là Phương Thành.

Hắn lảo đảo đứng dậy, nhận lấy bản thỏa thuận quyết định vận mệnh hắn và gia đình. Hắn không đọc, chỉ trừng trừng nhìn tôi, ánh mắt vừa cầu xin, hối hận, không cam lòng, và nhiều hơn cả là trống rỗng tuyệt vọng.

Hắn ký tên.

Nét bút cuối cùng khép lại, cả người hắn như bị rút cạn sinh khí.

Luật sư Vương cẩn thận kiểm tra ba bản thỏa thuận, sau đó đưa lại cho chúng tôi một bản, còn lại cất vào cặp.

“Thỏa thuận có hiệu lực ngay lập tức.” Giọng ông lạnh băng, “Khoản bồi thường 500,000 tệ, phải hoàn tất trong vòng một tháng. Thư xin lỗi, dán trong ba ngày. Vi phạm điều nào, hậu quả tự chịu.”

Kết thúc rồi.

Ba người nhà họ Phương, như ba con gà trống thua trận, rũ rượi đứng dậy, lảo đảo định rời đi.

Ngay lúc Phương Thành đi ngang tôi, tôi gọi hắn lại.

“Phương Thành.”

Hắn khựng người, quay lại, ánh mắt trống rỗng nhìn tôi.

Tôi đứng lên, bước đến trước mặt hắn. Nhìn gương mặt từng khiến tôi yêu suốt năm năm — giờ chỉ còn xa lạ và ghê tởm, tôi khẽ cười. Nụ cười nhẹ nhàng như mây gió.

“Chúc mừng anh.” Tôi nói.
“Anh và gia đình anh đã dùng năm trăm ngàn, mua đứt đoạn tình cuối cùng còn sót lại giữa chúng ta.
Cũng mua luôn năm năm thanh xuân tôi đã lãng phí.”

Tôi hơi nghiêng người tới gần, khẽ nói bằng giọng chỉ đủ hai người nghe:

“Từ giờ trở đi, chúng ta xem như hai người xa lạ.
Gặp nhau trên đường, xin hãy lướt qua nhau như chưa từng quen.
Bởi vì anh và cả nhà anh, khiến tôi thấy… kinh tởm.”

Nói xong, tôi không thèm nhìn gương mặt trắng bệch như tro của hắn lần nào nữa, quay người khoác tay mẹ.

“Mẹ, mình về nhà thôi.”

“Ừ, về nhà.” Mẹ tôi mỉm cười, ánh mắt tràn đầy tự hào và mãn nguyện.

Chúng tôi cùng luật sư Vương, bước qua ánh nhìn vừa ái ngại vừa sững sờ của người xung quanh, ngẩng cao đầu rời khỏi quán cà phê.

Ngoài trời nắng đẹp, ấm áp mà không chói mắt.

Lên xe, tôi hạ cửa kính. Gió chiều lùa vào, nhẹ nhàng lướt qua má, cuốn đi những bóng tối cuối cùng.

Mẹ nắm tay tôi, dịu dàng nói:

“Con gái à, trời sáng rồi.”

Tôi quay đầu nhìn bà, nhìn dòng phố trôi nhanh qua cửa kính xe.

Lần đầu tiên trong suốt quãng thời gian này, tôi mỉm cười. Một nụ cười thật sự — nhẹ nhõm và rạng rỡ.

Phải rồi. Trời sáng rồi.

Và cuộc đời tôi, từ bây giờ mới thật sự bắt đầu.