Cầu thang đầy đồ đạc linh tinh, bốc mùi ẩm mốc và mùi thức ăn trộn lẫn kỳ quái.

Anh ta trở về căn phòng cho thuê chưa đầy 50 mét vuông, trong phòng tối om, không bật đèn.

Giang Vệ Quốc đang ngồi trên ghế đẩu nhỏ, nhờ ánh sáng lờ mờ ngoài cửa sổ, đọc một tờ báo cũ từ lâu.

Từ khi đến nơi này, ông ta trở nên lặng lẽ, trầm mặc như thể đang sám hối, lại như đang chờ chết.

Hai cha con họ, mang theo số tiền “trợ cấp cuối cùng”, trốn khỏi thành phố đã khiến họ thân bại danh liệt.

Hơn hai triệu, với họ trước đây chẳng đủ mua một chiếc đồng hồ tử tế.

Nhưng ở nơi này, lại là một khoản lớn.

Họ mua căn nhà cũ nhỏ này, phần còn lại gửi tiết kiệm, sống nhờ lãi ngân hàng và tiền lương còm cõi từ xưởng nhỏ nơi Giang Hạc làm thuê.

Cuộc sống, từ mây xanh rơi thẳng xuống bùn đen.

Giang Vệ Quốc từ bỏ mọi kháng cự, mỗi ngày chỉ đọc báo, đờ đẫn, như đang chờ đền tội.

Còn Giang Hạc — không cam lòng.

Suốt hơn một năm nay, anh ta chưa một giây nào ngừng nghĩ về quá khứ.

Về những chiếc xe sang, mỹ nhân, những ngày tháng tiêu tiền như nước.

Càng nhớ về người phụ nữ ấy — người mà chính tay anh ta đã đẩy ra khỏi đời mình như đẩy đi một vị thần.

Anh ta hận.

Hận mẹ mình ngu ngốc, hận cha mình tàn nhẫn.

Nhưng hận nhất là bản thân — mắt mù không thấy vàng thật.

Ban đêm, anh ta thường choàng tỉnh giữa cơn mơ — toàn là ánh mắt lạnh lùng của Ôn Du và những lời cô nói trong gara ngày ấy.

Anh ta không dám dùng điện thoại vào mạng nữa, sợ nhìn thấy bất cứ tin tức gì về cô.

Mỗi một tin tốt về cô, như một cây kim châm vào tim anh ta.

Nhưng hôm nay, trong phòng nghỉ của xưởng, anh ta tình cờ thấy đồng nghiệp đọc một tin tức.

“Quỹ Nghệ thuật Ôn Du tổ chức thành công lễ hội thường niên lần thứ hai, nữ hoàng nghệ thuật thế hệ mới rực rỡ chói sáng.”

Trong ảnh, Ôn Du mặc lễ phục lộng lẫy, đứng dưới ánh đèn sân khấu, nụ cười tự tin rạng rỡ.

Bên cạnh cô, là một người đàn ông tuấn tú, nhã nhặn, nhìn cô với ánh mắt đầy yêu thương.

Bản tin nói, đó là Cố Ngôn Chi — người thừa kế tập đoàn Cố thị, cũng là bạn trai hiện tại của Ôn Du.

Khoảnh khắc đó, Giang Hạc như ngạt thở.

Ghen tị, hối hận, bất cam, như rắn độc gặm nhấm lục phủ ngũ tạng anh ta.

Anh ta về nhà, nhìn người cha tàn tạ và căn phòng mục nát, cơn bốc đồng trào lên.

Anh ta bật chiếc máy tính cũ kỹ, run rẩy tay, dùng email mới tạo, gửi thư đến hòm thư công khai của Quỹ Nghệ thuật Ôn Du.

Anh ta không dám mong Ôn Du sẽ đọc.

Chỉ là một sự buông thả cuối cùng với chính mình.

Anh ta viết rất dài.

Viết về lần đầu gặp nhau, về sự dịu dàng khi cô vì anh mà nấu ăn giặt giũ.

Viết về cuộc sống khốn khổ hiện tại, về cha già bệnh tật.

Từng chữ như rỉ máu, từng câu như sám hối.

Anh ta cố vẽ mình như một kẻ bị số phận trêu đùa, bị gia đình kéo xuống hố.

Anh không nhắc đến tiền, nhưng tin chắc rằng Ôn Du thông minh, sẽ hiểu được ám chỉ.

Chỉ cần cô, vì tình nghĩa cũ, kéo anh ta lên lần nữa.

Dù chỉ để thoát khỏi cái địa ngục này.

Khi thư gửi thành công, anh ta mềm nhũn dựa vào ghế, mồ hôi lạnh đẫm người.

Vài ngày sau đó, anh ta như kẻ điên.

Vài phút lại mở hộp thư một lần.

Anh ta ăn không ngon, ngủ không yên.

Anh ta tưởng tượng, Ôn Du sẽ vì ba năm tình xưa mà mềm lòng.

Sẽ cử người đến đón anh, cho anh công việc tử tế.

Thậm chí tưởng tượng, giữa cô và Cố Ngôn Chi chỉ là hợp tác thương mại, trong tim cô vẫn còn chỗ cho anh.

Nhưng hòm thư — vĩnh viễn trống rỗng.

Một tuần trôi qua.

Một tháng trôi qua.

Bức thư đó, như đá chìm đáy biển, không khơi dậy một chút gợn sóng nào.

Giang Hạc cuối cùng đã tuyệt vọng.

Anh ta hiểu rằng, trong lòng người ấy, mình thậm chí còn không bằng một hạt bụi.

Trong đêm đông năm ấy, anh ta một mình uống cạn toàn bộ rượu trắng trong nhà.

Anh ta gục trên nền đất lạnh băng, gào khóc nức nở.

Khóc cho tất cả những gì từng có thể thuộc về mình, nhưng lại bị chính tay mình chôn vùi.

Còn ở Thượng Hải xa xôi.

Trợ lý mới của quỹ đang xử lý hàng đống email công khai, bỗng thấy một lá thư sám hối đầy lỗi chính tả và ngữ pháp, đến từ một thị trấn nhỏ xa xôi.

Cô biết về quá khứ của sếp, cũng biết cái tên người gửi này.

Cô đánh dấu email là “Quan trọng”, rồi dè dặt hỏi Ôn Du:

“Giám đốc Ôn, email này… chị xem thế nào ạ?”

Lúc đó tôi đang rà soát kế hoạch hỗ trợ quý tới, thậm chí không ngẩng đầu lên.

“Nội dung gì vậy?”

“Là một người tên Giang Hạc gửi tới, hình như là… thư cầu cứu.”

Nghe đến cái tên đó, ngón tay tôi khựng lại một chút, rồi nhanh chóng trở lại bình thường.

Khuôn mặt tôi không có chút biểu cảm.

“Ồ.”

Tôi đáp hờ hững một tiếng.

“Đánh dấu là thư rác. Chặn vĩnh viễn.”

“Vâng, Giám đốc Ôn.”

Trợ lý nhanh chóng thi hành mệnh lệnh.

Một sự kiện nhỏ xíu, cứ thế mà trôi qua.

Tôi thậm chí không hề có hứng thú muốn biết nội dung trong đó là gì.

Có một số người, một số chuyện.

Ngay từ khoảnh khắc tôi quyết định quay lưng, đã bị hoàn toàn xóa khỏi cuộc đời tôi.

Sự hiện diện của họ, đến cả một tạp âm trong thế giới của tôi cũng không đáng.

20

Nắng xuân dịu dàng, ấm áp mà không chói chang, trải dài khắp bãi cỏ rộng nơi ngoại ô.

Tôi mặc bộ đồ cưỡi ngựa màu đen gọn gàng, dắt theo một con tuấn mã Hãn Huyết màu đỏ sẫm, vóc dáng oai phong từ trong chuồng đi ra.

“Xích Diệm.”

Tôi nhẹ nhàng vuốt ve cổ nó, cảm nhận dòng máu nóng và cơ bắp căng tràn dưới làn da.

Nó thân thiết dụi đầu vào má tôi, hít phì một tiếng, như đang vui mừng vì hội ngộ sau bao năm xa cách.

Ba năm qua, để đóng vai một cô gái “bình thường”, tôi gần như đã bỏ quên nó ở nơi này.

Bây giờ, tôi đã quay lại.

Tuấn mã của tôi cũng nên trở lại đồng cỏ.

“Con ngựa đẹp thật đấy.”

Một giọng nói ấm áp vang lên phía sau.

Cố Ngôn Chi cũng thay một bộ đồ cưỡi ngựa, dắt theo một con ngựa trắng Ả Rập hiền lành, từ tốn tiến về phía tôi.

Ánh mắt anh nhìn Xích Diệm tràn đầy ngưỡng mộ thuần khiết, không hề có chút sợ hãi.

“Nó tên là Xích Diệm, như lửa vậy.”

Tôi mỉm cười nói.