11
Một lúc lâu sau, ta lau lệ trên má.
Khóc chẳng ích gì.
Ta cần hành động.
Ta xé vạt váy trong còn sạch, nhúng chút nước trong bầu da đã cạn, bước đến sau lưng chàng, cẩn thận lau vết máu rỉ nơi ngực.
“Điện hạ… vết thương lại rách, phải thay thuốc rồi…”
Giọng ta khản đặc vì khóc, song vẫn rõ ràng.
Chàng không quay đầu, cũng chẳng đáp lời, như thể hồn đã rời khỏi xác.
Ta không nói nữa, chỉ âm thầm bắt tay vào việc.
Khó nhọc dìu chàng ngồi lên chiếc ghế cũ duy nhất còn dùng được, rồi bắt đầu quét dọn căn phòng.
Dùng cỏ khô bó thành chổi, quét hết từng lớp bụi, từng mảng mạng nhện.
Trải tấm chăn mỏng lên giường gỗ cứng, cố vuốt cho phẳng; nhặt lấy mấy gói dược liệu rách nát, phân loại, chọn ra phần còn tạm dùng được.
Giếng cạn trong viện thành nguồn nước duy nhất, dù nước lạnh như kim châm.
Ta dùng nó để rửa sạch mọi thứ có thể — bao gồm y phục đẫm máu của Thẩm Trầm Chu.
Gió mùa quất thẳng, ngón tay ta nhanh chóng nứt toác, đỏ ửng, máu rịn ra từng vệt nhỏ.
Nhưng ta chẳng dám ngừng tay.
Chỉ khi bận rộn, nỗi sợ và tuyệt vọng trong lòng mới tạm tan biến.
Ngày nối ngày trôi qua trong giá lạnh và kham khổ.
Thẩm Trầm Chu phần lớn thời gian đều nằm im lìm, mắt dán nơi vết thủng trên mái nhà, lặng lẽ chịu đựng ta đút thuốc, thay băng, lau người.
Chàng ăn rất ít.
Thuốc đổ vào một nửa, thường vì ho dữ dội mà nôn ra nửa còn lại.
Dược phẩm kém chất, hiệu lực chẳng bao nhiêu, sắc mặt chàng luôn trắng bệch như giấy, thương tích lâu lành, thân thể thì ngày một tiều tụy.
“Điện hạ… dùng chút canh nóng đi.”
Ta nâng bát canh rau nấu bằng chút than vụn và một chiếc nồi vỡ, chỉ lác đác mấy giọt dầu mỡ, đưa đến trước mặt chàng.
“Đông này còn dài… người cần có chút khí lực mới được.”
Chàng nhắm mắt, không phản ứng.
Ta đặt bát xuống, ngồi dưới sàn lạnh nơi mép giường, giọng không lớn nhưng vô cùng quả quyết:
“Điện hạ… còn nhớ ánh mắt của quân sĩ Mặc Thành khi trông thấy người không?
Đó là hi vọng.
Người là hi vọng của họ — cũng là hi vọng của Đại Chiêu.
Nếu người gục ngã ở đây, chẳng phải đúng ý Thác Bạt Tiêu rồi sao?
Điện hạ, chỉ có sống, mới có thể thấy bảy năm sau, mới có thể…”
Ta ngẩng đầu, giọng khẽ nghẹn:
“… mới có thể hồi hương.”
“Hồi… hương?”
Đôi môi khô nứt của chàng khẽ động — nhỏ bé, yếu ớt như một cánh bướm sắp lìa đời.
“Phải! Về nhà! Về Đại Chiêu!”
Ta nắm lấy cơ hội, giọng đầy thiết tha:
“Chỉ có sống, mới còn hi vọng!
Người phải sống — để Bắc Kỳ phải trả giá cho ngày hôm nay!
Người phải sống — để một ngày kia, đứng giữa triều Đại Chiêu, ngẩng đầu mà không hổ!
Người phải sống… để đưa chúng ta cùng trở về!”
Câu sau cùng, ta gần như hét lên, mang theo tất cả nỗi cầu xin tận đáy lòng.
Hàng mi chàng khẽ run lên.
Cuối cùng, thật chậm rãi, thật mệt mỏi… chàng mở mắt.
Đôi mắt ấy vẫn âm u, song đã không còn trống rỗng.
Ánh mắt chàng dừng nơi tay ta, những đầu ngón đã rướm máu vì rét buốt, rồi lại chuyển đến bát canh bốc khói nhẹ nhòa.
Sau cùng, chàng chậm rãi đưa tay lên, ra hiệu bảo ta đem canh đến.
Khoảnh khắc ấy, lệ ta lại rưng tràn, song là lệ hoan hỉ.
Chàng cuối cùng đã bắt đầu phản kháng —
Không phải phản kháng Bắc Kỳ, mà là phản kháng tuyệt vọng nơi đáy lòng, phản kháng chính thân thể rách nát của mình.
Từ hôm ấy, Thẩm Trầm Chu bắt đầu phối hợp điều dưỡng.
Dù thuốc đắng đến mấy, chàng cũng chẳng chau mày mà uống cạn.
Cơm canh ta mang tới, dù nhạt như nước lã, cũng cố ăn thêm vài muỗng.
Chàng gắng gượng đứng lên, từng bước quanh viện nhỏ, để làm dịu thân thể đã cứng đờ.
Mỗi bước đều kéo động vết thương, khiến mồ hôi lạnh lấm tấm bên trán, nhưng chàng không chịu buông bỏ.
Thân thể chàng dần khởi sắc.
Thương thế kết vảy, miệng vết liền da, cơn ho không còn dữ dội như xé phổi, sắc mặt cũng dần có điểm hồng nhuận.
Những hôm có nắng, dù chỉ là một tia ấm hiếm hoi giữa ngày đông, chàng cũng có thể tựa giếng khô mà ngồi một lát, ngắm vầng trời hẹp hòi nơi sân tù.
Giếng khô cạnh sân trở thành chốn ta và chàng cùng tạm quên lạnh giá, hít thở một chút ấm mềm hiếm hoi.
Ta ngồi bên, hoặc kể vài chuyện vặt không đầu không đuôi, hoặc chỉ lặng im bầu bạn.
Đôi khi, chàng kể về cảnh sắc Đại Chiêu, trong mắt là niềm thương nhớ sâu không đáy.
Hi vọng — tựa chồi non đội băng nhú mầm, khẽ khàng lớn lên trong chiếc lồng rách này.
Chúng ta, người giữ chồi non, kẻ che ngọn lửa, đều dè chừng thận trọng như giữ mạng sống.
Nhưng, mùa đông đất Bắc, rốt cuộc vẫn không dung nạp được chút ấm ấy.
12
Một sáng gió Bắc thét gào.
Tên cung nhân đưa “lương thảo” ném vài miếng bánh khô như đá xuống đất, nét mặt khinh bạc, giọng cố ý vút cao:
“Chậc chậc, còn tưởng mình là kim chi ngọc diệp chắc?
Miền Nam xong rồi! Nghe chưa? Đại Chiêu ở Nam Cương lại thua trận, mất liền ba thành!
Nếu chẳng phải đại vương chúng ta ‘thương tình’ vì tên chất tử này mà ra mặt dàn xếp, thì đám mọi rợ đã đánh thẳng tới hoàng thành các ngươi rồi!
Còn điều kiện nghị hòa à? Hừ! Cắt đất, bồi thường, xưng thần, triều cống — cái gì cũng có!