Bác sĩ nói anh chẳng còn sống được bao lâu nữa. Cũng tốt, khỏi phải chịu thêm những ngày đêm day dứt, nhớ em, nhớ Minh Huyền, nhớ mái nhà đã sụp đổ.

Anh luôn nói mình bận, bận quân vụ, bận tương lai… mà quên rằng ở nhà có một người đang chờ đợi anh quay về.

Hôm em bế Minh Huyền chạy ba cây số đến trạm xá, anh đang nhậu cùng đồng đội.

Hôm em gùi bao gạo 10kg về qua đường núi, anh đang ngồi phòng làm việc viết báo cáo.

Những đêm em khóc thầm, có khi anh đang ở cạnh người phụ nữ khác, chẳng gửi nổi cho em một lời hỏi han.

Anh cứ nghĩ đời còn dài, không biết rằng đời không chờ anh, em cũng không chờ nữa.

*Hôm Minh Huyền mất, mưa to lắm. Anh ôm nó ngã lên ngã xuống trong bùn, mà vẫn không kịp cứu con.

Anh nhìn thân thể bé bỏng kia lạnh dần, mới biết mình vô dụng thế nào—ngay cả con mình cũng không bảo vệ được.

Sau đó Tô Hiểu Hiểu bị bắt, anh tưởng có thể hả giận. Nhưng đêm về nhìn căn phòng trống, anh mới hiểu người tôi hận nhất là bản thân mình—ích kỷ, ngu ngốc, để mất em.

Tờ giấy kết hôn giả ấy, anh vẫn giữ. Giờ mang theo bên mình, mong khi xuống dưới còn có thể dùng nó để nói một câu: xin lỗi.

*Nghe nói em sắp kết hôn, Tạ Hằng Ngọc là người tốt.

Anh ấy biết cùng em ngắm sao, nghe em kể chuyện, đặt em trong tim—tất cả những điều anh chưa từng làm được.

*Em xứng đáng có hạnh phúc.

Từ đầu đến cuối, em đã luôn xứng đáng rồi.

*Anh không mong em tha thứ, chỉ mong những năm tháng sau này của em,

*không còn phải chịu tổn thương,

không còn phải chờ một người sẽ chẳng bao giờ quay lại.

*—Hách Viễn Châu

Tuyệt bút.”

Tống Vọng Thư lặng lẽ đọc xong bức thư, trong lòng không gợn lên một chút sóng.

Tất cả những tủi nhục, đau đớn, những đêm mất ngủ năm xưa—đều đã bị thời gian cuốn trôi, để lại trong ký ức một phiên bản cũ của chính tôi.

“Đang xem gì thế?”

Một giọng nói quen thuộc vang lên sau lưng.

Tạ Hằng Ngọc bước tới, nhẹ nhàng ôm lấy vai tôi.

Tống Vọng Thư gấp bức thư lại, đặt sang một bên, quay đầu mỉm cười với anh:

“Không có gì đâu.”

Tạ Hằng Ngọc không hỏi thêm, chỉ cúi người điều chỉnh lại khăn voan cho tôi, ngón tay nhẹ nhàng chạm vào chóp mũi cô:

“Lễ cưới sắp bắt đầu rồi, cô dâu của anh.”

Trong nhà thờ, chật kín người.

Ai cũng nở nụ cười, trên tay cầm hoa chúc phúc.

Khi Tống Vọng Thư khoác tay Tạ Hằng Ngọc bước vào, tiếng vỗ tay vang lên như sóng vỗ.

tôi hơi đỏ mắt, ngoảnh sang nhìn người đàn ông bên cạnh— ánh mắt anh vẫn dịu dàng như mọi khi, đủ để người ta chết chìm trong đó.

Người dẫn lễ đứng trước lễ đường, cất lời:

“Tống Vọng Thư tiểu thư, cô có đồng ý lấy Tạ Hằng Ngọc tiên sinh, dù là nghèo hay giàu, mạnh khỏe hay bệnh tật, thuận cảnh hay gian truân, đều mãi mãi yêu anh ấy, trân trọng anh ấy, không rời không bỏ?”

Tống Vọng Thư gật đầu thật mạnh, giọng rõ ràng và kiên định:

“Con đồng ý.”

“Còn Tạ Hằng Ngọc tiên sinh, anh có đồng ý cưới Tống Vọng Thư tiểu thư, dù là nghèo hay giàu, mạnh khỏe hay bệnh tật, thuận cảnh hay gian truân, đều mãi mãi yêu cô ấy, bảo vệ cô ấy, không rời không bỏ?”

Tạ Hằng Ngọc nhìn tôi, ánh mắt không rời:

“Anh đồng ý.”

Dưới khán đài, tiếng reo hò nổi lên:

“Hôn nhau đi! Hôn nhau đi!”

Tống Vọng Thư đỏ mặt, cúi đầu ngượng ngùng.

Tạ Hằng Ngọc nhìn đôi tai đỏ bừng của tôi, ánh mắt càng thêm say mê.

Anh khẽ ôm lấy gáy tôi, cúi xuống, hôn nhẹ lên môi.

Nụ hôn ấy rất sâu, mang theo tất cả nâng niu, hứa hẹn và yêu thương.

Còn tôi- nhắm mắt lại, cảm nhận hơi ấm nơi bờ môi, trong tim chỉ còn một ý niệm:

Quá khứ đã là dĩ vãng.

Người trước mặt—mới là tất cả hạnh phúc về sau.

Năm mươi năm sau.

Nửa thế kỷ thoáng chốc qua đi.

Tống Vọng Thư trở thành nhà văn nổi tiếng, Tạ Hằng Ngọc đi cùng tôi qua biết bao vùng đất.

Từ mưa bụi Giang Nam đến gió cát Tái Bắc, từ tuyết trắng Trường Bạch đến sóng biển Nam Hải— tóc đen hóa bạc, một đời bình dị nhưng ấm áp.

Ngày Tạ Hằng Ngọc mất, ngoài trời lất phất mưa xuân.

Tống Vọng Thư ngồi bên giường, nắm lấy bàn tay đã lạnh của ông, không khóc, chỉ nhẹ nhàng vuốt tóc mai đã bạc trắng.

Dọn dẹp di vật, tôi mở ra một chiếc hộp gỗ giấu trong ngăn tủ sâu nhất.

Bên trong là một quyển album dày cộp.

Từng trang đều là ảnh chụp lúc hai người du lịch.

Ở Harbin, tôi giơ tay tạo hình chữ V; dưới cây anh đào ở Côn Minh, cả hai nhìn nhau cười; trước bích họa Đôn Hoàng, tôi nghiêm túc giải thích bằng giọng say mê…

Dưới mỗi bức ảnh, Tạ Hằng Ngọc đều ghi chú kỹ càng ngày tháng và địa điểm.

Trang cuối là bức chụp ở cổ trấn Giang Nam vào năm ngoái— tôi tựa đầu vào vai ông, tóc hai người đều đã bạc, nhưng ánh mắt vẫn rực rỡ như ngày đầu.

Dòng chú thích bên dưới đặc biệt dài:

“Hôm nay về lại cổ trấn cùng Vọng Thư.

Cô ấy nhắc chuyện năm xưa, giọng rất nhẹ.

Mai này tôi không còn nữa, mong những bức ảnh này có thể thay tôi ở bên cô ấy, ghi nhớ từng khoảnh khắc cô ấy từng vui vẻ.”

Tống Vọng Thư vuốt nhẹ những dòng chữ nắn nót.

Lệ—cuối cùng cũng trào ra khỏi khóe mắt.

tôi chợt hiểu, yêu thật sự không phải bù đắp muộn màng, mà là để ý từng điều nhỏ nhặt mỗi ngày.

Là nhớ em không ăn hải sản.

Là ghi lại từng bức ảnh em cười.

Là để em sống như một nữ chính, chứ không phải cái bóng.

Năm mươi năm ấm áp, đã chữa lành tất cả những tổn thương năm xưa.

tôi nhẹ nhàng khép lại album, quay đầu nhìn người đàn ông đang ngủ yên lặng.

Rất lâu sau, một câu nói vang lên giữa bể dâu thời gian:

“Ông xã à… kiếp sau, em vẫn muốn được ở bên anh.”

Nhất định vậy.

(hết)