Tạ Hằng Ngọc bật cười nhẹ, ánh đèn đường lấp loáng trên tròng kính:

“Những câu chữ đầy hơi thở đời sống đó, nhiều nhà văn còn viết không nổi.”

Anh đưa tôi một tấm danh thiếp:

“Đúng lúc thành phố có cuộc thi thơ văn, đây là suất đặc cách. Nếu đoạt giải, tác phẩm của cô sẽ được đăng lên tờ báo lớn nhất cả nước.”

Tống Vọng Thư nhận lấy — tim bỗng khựng lại khi nhìn vào mục “trình độ học vấn”:

Các thí sinh khác đều “Đại học”, “Nghiên cứu sinh”.

Chỉ riêng tôi ― không có.

“Đồng chí Tạ, tôi… tôi đâu có học đại học…”

“Trình độ thì sao?”

Tạ Hằng Ngọc nghiêng đầu nhìn tôi, ánh mắt chân thành kiên định:

“Gió núi, hương ruộng vườn, đời sống thật,

đó mới là thứ nhiều người học cả đời còn không viết được.”

Lời ấy như ánh nắng rọi thẳng vào phần u tối nhất trong lòng tôi.

Tống Vọng Thư hít sâu một hơi, đôi mắt sáng lên lần nữa:

“Cảm ơn đồng chí! Tôi… tôi muốn thử!”

Khóe môi Tạ Hằng Ngọc cong lên một đường rất nhạt:

“Đó mới là tinh thần nên có.

Từ nay về sau, có gì cứ tìm tôi.”

Cánh tay Tống Vọng Thư siết nhẹ tấm danh thiếp trong tay.

Lòng tôi âm ấm một cách lạ thường.

Một cuộc sống mới — thực sự đã tới rồi.

Hôm đó, tại thư viện.

Tống Vọng Thư đang chăm chú viết bài mới.

Khi nét bút cuối cùng hạ xuống trang giấy, tôi ngẩng đầu mới nhận ra ngoài cửa sổ đã ngả sang màu hoàng hôn rực rỡ.

Đúng lúc ấy, một ly cà phê nóng được ai đó nhẹ nhàng đẩy tới trước mặt.

Giọng của Tạ Hằng Ngọc vang lên từ phía trên:

“Bài mới tiến độ tới đâu rồi?”

Tống Vọng Thư xoa xoa vùng thắt lưng đã mỏi nhừ, đưa bản thảo cho anh.

tôi vừa viết xong một truyện ngắn mới — kể về người phụ nữ nông thôn tên Tú Liên. Sau khi bắt gặp chồng mình lén lút với con gái bí thư thôn, cô không nhẫn nhịn như bao năm qua nữa, mà thu dọn hành lý, rời khỏi ngôi làng chật hẹp đã giam hãm mình nửa đời người, bắt đầu cuộc sống mới.

Tạ Hằng Ngọc lật bản thảo, ánh mắt lộ rõ sự khâm phục không hề che giấu:

“Cô viết đoạn tỉnh ngộ tâm lý quá sâu. Nhất là đoạn Tú Liên nhận được tháng lương đầu tiên – cực kỳ chạm vào người đọc.”

Anh hơi ngừng lại rồi nói tiếp:

“Nhưng nếu thêm đoạn cô ấy mới tới thành phố, bị chê bai vì giọng địa phương mà vẫn không chùn bước — nhân vật sẽ trọn vẹn hơn.”

Tống Vọng Thư lập tức sáng mắt.

Đúng ngay chỗ tôi đang bí ý!

tôi cúi đầu ghi lại ý tưởng thật nhanh.

Đến khi ngẩng lên lần nữa, trời đã sập tối hẳn, người trong thư viện cũng gần như đã về hết.

“Đi ăn chút gì đi?”

Tạ Hằng Ngọc cất bản thảo, giọng tự nhiên, “Cô mới tới đây, tôi còn chưa làm tròn bổn phận chủ nhà.”

Tống Vọng Thư khẽ gật đầu đồng ý.

Tại nhà hàng quốc doanh,

Tạ Hằng Ngọc cầm thực đơn gọi món:

“Một phần sườn xào chua ngọt, thêm rau xào nấm, canh trứng cà chua nhé.”

Tống Vọng Thư ngớ ra.

Toàn bộ món anh gọi — đều là khẩu vị mà tôi thích nhất.

tôi không kìm được mà hỏi:

“Anh biết tôi thích mấy món này từ khi nào vậy?”

Anh khẽ cười:

“Dạo trước thấy cô ăn cơm ở căn-tin, lần nào cũng chọn đúng mấy món đó, tôi nhớ thôi.”

Tống Vọng Thư khựng lại.

Bỗng nhớ về lần trước khi Hách Viễn Châu đưa tôi tới nhà hàng.

Lúc đó, anh ta gọi toàn món tôi bị dị ứng.

Dù tôi đã nói rồi.

So với sự tỉ mỉ của Tạ Hằng Ngọc, lòng tôi bất giác dâng lên một nỗi xót xa.

Thì ra, người có lòng chẳng cần dạy cũng nhớ.

Người vô tâm, học mãi cũng không biết.

tôi hơi run tay khi gắp đũa.

Tạ Hằng Ngọc thấy ngay nét bất ổn ấy, nhưng không hỏi gì thêm.

Anh chỉ lặng lẽ gắp một miếng sườn bỏ vào bát tôi:

“Trời lạnh rồi, ăn nhiều một chút.”

Tống Vọng Thư nhìn miếng sườn đỏ au trong bát, trong lòng dâng lên một thứ cảm giác ấm áp khó gọi tên.

Từng chuyện vụn vặt lướt qua đầu:

Khi điều hòa ở thư viện quá lạnh, anh lặng lẽ khoác áo cho tôi.

Khi tôi bí ý tưởng, anh luôn biết cách an ủi đúng lúc.

Ngay cả bữa ăn này — anh cũng nhớ từng sở thích của tôi, không thiếu thứ gì.

Những chuyện ấy, nhỏ lắm.

Nhưng gom lại, lại khiến một góc nào đó trong lòng tôi bất ngờ mềm đi.

Trước đây, tôi chỉ thấy anh là người chu đáo – khách khí.

Nhưng lúc này mới phát hiện: Tạ Hằng Ngọc chẳng hề “làm ra vẻ chu đáo”, anh vốn dĩ đã là người như thế.

Bỗng nhiên mặt tôi hơi nóng.

tôi vội cúi đầu, múc thìa canh uống.

Vị canh nóng trôi qua cổ họng, nhưng chẳng thể dập được cảm giác lạ lùng đang âm ỉ trong lòng.

tôi hình như… không còn coi Tạ Hằng Ngọc chỉ là một người bạn bình thường nữa.

Khi hai người rời khỏi nhà hàng, gió chiều mang theo mùi hoa hoè nhè nhẹ, lướt qua hai gò má.

Tống Vọng Thư vô thức kéo ống tay áo lại.

Tạ Hằng Ngọc thấy thế, tự nhiên cởi áo khoác đưa cho tôi:

“Sáng tối chênh lệch nhiệt độ, mặc vào đi.”

Áo còn vương mùi mực đặc trưng của anh — không phải mùi sách cũ thư viện, mà là mùi của loại mực anh hay dùng, mát lạnh, tinh khiết.

Lúc tôi đưa tay đón áo, đầu ngón tay lỡ chạm vào tay anh — nóng hổi như bị bỏng, khiến tôi khẽ rụt tay lại.

Tới dưới ký túc xá, tôi đưa áo trả lại:

“Cảm ơn anh vì áo khoác hôm nay… và cả góp ý cho bài viết. Thật sự rất hữu ích.”