Ánh nắng vừa đẹp.

Tôi nắm tay Tình Tình, tự nói với mình:

Lâm Vãn Tình, hãy sống.

Sống thật tốt.

Tôi đã làm được.

Tôi mỉm cười.

Rồi nhắm mắt lại.

Sau khi tôi qua đời, Tình Tình tìm thấy dưới gối tôi một lá thư.

Trong thư chỉ có một dòng chữ:

“Đời này đã hết, kiếp sau không gặp.”

Tình Tình không biết bức thư viết cho ai.

Nó đã đốt lá thư ấy, chôn cùng tôi.

Nó nói: “Mẹ à, kiếp sau mẹ phải hạnh phúc.”

“Phải hạnh phúc thật nhiều, thật nhiều.”

Ở một góc khác của thành phố, Cố Thừa Tiêu đứng trước cửa sổ, nhìn những cánh hoa đào ngoài trời.

Trong tay anh là một bức ảnh đã ngả vàng.

Là Lâm Vãn Tình hai mươi tuổi, đang chăm chú vẽ tranh trong phòng vẽ.

Ánh nắng chiếu lên gương mặt cô, dịu dàng và đẹp đẽ.

Anh khẽ vuốt tấm ảnh, thì thầm:

“Vãn Tình, kiếp sau… anh nghe lời em.”

“Chúng ta… không gặp nữa.”

Những cánh hoa đào rơi theo gió.

Như một lời từ biệt lặng lẽ.

16

Ngày tôi chết, trời mưa rất to.

Bác sĩ nói tôi còn ba tháng nữa. Nhưng thực ra tôi biết, tôi không qua nổi mùa thu này.

Biệt thự rất lạnh, dù hệ thống sưởi mở hết cỡ cũng vô ích. Cái lạnh ấy thấm ra từ trong xương, đã bắt đầu từ ba năm trước.

Từ ngày cô ấy rời đi.

Lần đầu tôi gặp Lâm Vãn Tình là tại triển lãm tranh của giáo sư cô ấy.

Cô hai mươi hai tuổi, mặc một chiếc váy dài màu trắng giản dị, đứng trước một bức tranh biển để thuyết minh.

Ánh nắng từ cửa sổ sát đất chiếu vào, phủ lên người cô một lớp ánh sáng mềm mại.

Bức tranh ấy tên là “Tự Do.”

Biển xanh thẫm, sóng trắng, hải âu lượn trên bầu trời.

Cô nói:

“Biển là thứ tự do nhất trên thế giới, bởi vì nó thuộc về chính nó.”

Câu nói ấy đánh trúng tôi.

Từ nhỏ, cuộc đời tôi đã được sắp đặt sẵn.

Học trường nào.

Chọn ngành gì.

Cưới con gái nhà ai.

Thừa kế gia nghiệp ra sao.

Tôi giống như một quân cờ, đi trên bàn cờ theo con đường đã định.

Tự do?

Đó là một từ không tồn tại trong từ điển của tôi.

Sau khi triển lãm kết thúc, tôi đuổi theo cô.

“Cô Lâm, bức tranh đó bán không?”

Cô quay lại nhìn tôi, đôi mắt sáng như có sao:

“Không bán. Đó là quà sinh nhật cho mẹ tôi.”

“Mẹ cô chắc chắn rất hạnh phúc.”

Cô cười: “Cảm ơn. Còn anh là?”

“Tôi là Cố Thừa Tiêu.” tôi nói, “Người sau này sẽ mua tranh của cô.”

Đó là cuộc đối thoại đầu tiên của chúng tôi.

Sau này tôi thường nghĩ: nếu hôm đó tôi không đuổi theo, nếu tôi không nói câu nói đầy ngạo mạn ấy, cuộc đời cô có lẽ đã khác.

Nhưng cuộc đời không có chữ nếu.

Tôi bắt đầu theo đuổi cô.

Dùng mọi cách tôi có thể nghĩ ra.

Tặng hoa.

Tặng quà.

Tạo ra những “cuộc gặp tình cờ”.

Lấy lòng gia đình cô.

Ban đầu cô từ chối.

Cô nói chúng tôi không phải người cùng đường.

Cô nói cô là người làm nghệ thuật, cần tự do.

Còn tôi là thương nhân, cuộc đời đầy tính toán.

Tôi nói: “Anh có thể cho em tự do.”

Cô nói: “Tự do không phải do người khác cho, mà phải tự mình giành lấy.”

Nhưng tôi cố chấp tin rằng, chỉ cần tôi yêu cô, chỉ cần tôi cho cô một cuộc sống đủ tốt, cô sẽ hạnh phúc.

Hai mươi ba tuổi, cô đồng ý lời cầu hôn của tôi.

Đám cưới rất long trọng, cả thành phố chấn động.

Tôi nắm tay cô đi qua thảm đỏ, nói trước linh mục:

“Đời này không phụ em.”

Cô đáp: “Quân tử nhất ngôn.”

Tôi nói: “Quyết không nuốt lời.”

Những năm đầu hôn nhân, chúng tôi thật sự hạnh phúc.

Cô vẽ tranh ở nhà.

Mỗi lần tôi tan làm trở về, đều nhìn thấy bóng lưng cô đứng trước giá vẽ.

Ánh nắng, màu vẽ, và dáng vẻ cô hơi cau mày tập trung… tạo thành bức tranh ấm áp nhất trong lòng tôi.

Cô pha trà cho tôi khi tôi mệt.

Cô để lại một ngọn đèn khi tôi về muộn.

Cô vẽ chân dung tôi vào ngày sinh nhật.

Cô nói: “Thừa Tiêu, anh cười lên thật ra rất đẹp. Anh nên cười nhiều hơn.”

Tôi nói: “Anh chỉ cười với em.”

Đó là lời thật.

Trong thương trường, tôi là Diêm Vương mặt lạnh.

Chỉ trước mặt cô, tôi mới là một con người thật.

Từ khi nào mọi thứ bắt đầu thay đổi?

Là năm Cố thị gặp khủng hoảng.

Cha tôi đột nhiên đột quỵ.