Những ngày bị lão già độc thân chửi mắng, đánh đập.

Những khoảnh khắc tuyệt vọng khi tôi tưởng mình sẽ không bao giờ còn được gặp ông nội.

Tất cả đều là vì anh.

Nhưng cuối cùng anh vẫn là người anh trai cùng chung huyết thống với tôi.

Tôi hận anh, cũng thương hại anh.

Không phải thương hại hoàn cảnh của anh, mà thương hại đến tận bây giờ anh vẫn không biết tình thân là gì.

Năm tốt nghiệp đại học, tôi trở về quê.

Ông nội đã tám mươi hai tuổi, ngồi trước cửa phơi nắng, trên người đắp một chiếc chăn cũ.

Nhìn thấy tôi, ông nheo mắt cười.

“Ni Ni về rồi.”

Tôi ngồi xuống bên cạnh ông, giúp ông kéo lại chăn cho ngay ngắn.

“Ông nội, cháu tìm được việc rồi, ngay trong thành phố, không xa nhà.”

“Sau này cuối tuần nào cháu cũng về thăm ông.”

Ông vỗ nhẹ tay tôi.

“Được, được.”

“Ông chờ cháu.”

Ánh nắng ấm áp rơi xuống sân, bóng cây hòe già trước cửa in lên tường.

Cây này đã ở đây từ khi tôi sinh ra.

Kiếp trước, thứ cuối cùng nó chờ được chỉ là một căn nhà trống.

Kiếp này, trong sân đặt những chậu hoa mẹ trồng, trên dây phơi treo quần áo lao động của bố.

Trong bếp có lửa, trong nồi có cơm.

Trong nhà có người.

Chớp mắt đã hai mươi năm, cơn ác mộng của kiếp trước từ lâu đã tan biến.

Ông nội vẫn còn, bố mẹ vẫn còn, ngôi nhà vẫn còn.

Tờ giấy suýt bị đốt cháy trong bếp cuối cùng vẫn cứu được tôi.

Nó đã cháy mất một nửa, nhưng phần còn lại đã đủ.

Đủ để ông nội biết tôi đang cầu cứu.

Đủ để gia đình này không tan vỡ.

Vài năm sau, vào một đêm giao thừa, cả gia đình quây quần bên nhau gói sủi cảo.

Ông nội ngồi trước bếp nhóm lửa, ánh lửa màu cam đỏ hắt lên gương mặt ông.

Mẹ cán vỏ bánh, bố băm nhân, còn tôi vụng về nặn một chiếc sủi cảo méo mó.

Kiếp trước tôi chết trên đường về nhà, đến tận lúc chết cũng không được ăn một miếng sủi cảo của gia đình.

Kiếp này, bên trong lớp vỏ sủi cảo là nhân thịt và cải thảo.

Cũng là thứ quý giá nhất trong cuộc đời này.

Đoàn viên.