Có những tin chỉ là một tấm ảnh tập thể mờ nhòe trên trang thông tin của trường, ông cũng in ra rồi cẩn thận khoanh tên tôi lại.

Nhìn thấy tôi, ông cuống quýt khép cuốn sổ lại.

“Con tới rồi.”

Chỉ ba chữ nhưng dường như đã dùng hết sức lực của ông.

Tôi nhìn lên đỉnh đầu ông.

Đường sinh mệnh ấy chỉ còn một đoạn ngắn, phần cuối mờ tối đến gần như không nhìn thấy.

Ông lấy một chùm chìa khóa và thẻ ngân hàng từ dưới gối ra.

“Sau khi bán nhà máy, tiền đều ở đây.”

“Quỹ hỗ trợ mang tên Quế Lan, bố đã để đủ tiền cho hai mươi năm. Phần còn lại là của con.”

Tôi không nhận.

“Con không thiếu tiền.”

“Bố biết.”

Ông cúi đầu.

“Từ nhỏ con đã hiểu chuyện. Không có bố, con vẫn có thể sống rất tốt.”

Câu nói ấy giống một cây kim đến quá muộn, đâm vào tim tôi.

Hồi nhỏ, tôi mong biết bao ông có thể nhìn tôi một lần.

Mong ông nhớ ngày sinh nhật của tôi, tham gia một buổi họp phụ huynh, khi đồ của tôi bị Lưu Tư Vũ cướp mất, dù chỉ nói giúp tôi một câu cũng được.

Nhưng đến khi ông thật sự bắt đầu quan tâm tới tôi, tôi đã không còn cần nữa.

Bố im lặng rất lâu, rồi đột nhiên hỏi:

“Trước khi đi, mẹ con có nhắc tới bố không?”

Tôi nhớ đến lúc mẹ nắm tay tôi, nói mẹ phải đi cùng bà ngoại.

Cho đến chết, mẹ không oán hận, cũng không đợi ông.

“Không có.”

Ánh sáng trong mắt bố tắt xuống.

Ông run rẩy gật đầu.

“Phải rồi.”

“Chắc bà ấy thất vọng về bố lắm.”

Trước khi đi, tôi đặt sợi dây chuyền cũ lên đầu giường.

“Đây là thứ bố tặng mẹ.”

“Mẹ vẫn luôn giữ nó. Không phải vì mẹ còn yêu bố, mà vì mẹ từng tin bố sẽ yêu hai mẹ con con cả đời.”

Bố nâng sợi dây chuyền lên, nước mắt lặng lẽ rơi xuống.

“Tiểu Tinh, bố xin lỗi.”

“Bố coi chuyện báo ân là đạo nghĩa, nhưng lại xem sự hy sinh của vợ con là chuyện đương nhiên.”

“Bố cứ nghĩ hai người là người nhà, sẽ không rời bỏ bố, nên hết lần này tới lần khác để hai người chịu thiệt thòi.”

“Đến khi bố hiểu ra thì căn nhà này đã bị chính tay bố phá hủy.”

Tôi đứng ở cửa, không quay đầu.

“Người bố nên nói xin lỗi nhất đã không còn nghe được nữa.”

Phía sau truyền tới tiếng khóc bị cố nén.

Khi tôi bước ra khỏi bệnh viện, bên ngoài đang mưa.

Bố không cầu xin tôi ở lại, cũng không gọi tôi thêm một tiếng nào.

Có những hối hận đến quá muộn chỉ có thể do chính người ấy gánh chịu.

Trong năm cuối cùng của cuộc đời.

Bố trở về làng, an táng mẹ trên sườn đồi hướng nắng phía sau thôn.

Bên cạnh mộ lại trồng một cây quế.

Cây con rất nhỏ, gió thổi qua liền lắc lư.

Ngày nào ông cũng tới tưới nước, ngồi trước mộ lẩm bẩm kể chuyện.

Ông kể chuyện nhà máy, kể chuyện của tôi, cũng kể từng cái Trung thu ông đã bỏ lỡ suốt mười lăm năm.

Không có ai đáp lại.

Trước khi hoa quế nở vào năm thứ hai, bí thư thôn lại gọi điện cho tôi.

Bố đã tắt thở trước mộ mẹ.

Trước khi chết, ông không yêu cầu gặp tôi, chỉ để lại một chiếc hộp gỗ.

Trong hộp không có tiền, chỉ có một xấp biên lai chuyển khoản, mấy chục tấm vé xe và một cuốn nhật ký.

Trang cuối cùng của nhật ký chỉ có vài dòng.

“Hôm nay Tiểu Tinh dẫn học sinh tới ngắm hoa quế.”

“Con bé cười lên rất giống Quế Lan.”

“Con bé sống tốt, tôi sẽ không làm phiền nữa.”

“Quế Lan, nếu có kiếp sau, tôi nhất định sẽ yêu em thật tốt.”

Tôi khép nhật ký lại, ngẩng đầu nhìn bia mộ.

Tên bố được khắc bên cạnh tên mẹ, nhưng giữa hai người cách một khoảng rất xa.

Đó là yêu cầu của ông lúc còn sống.

Ông nói nếu mẹ không muốn tha thứ cho mình, ông sẽ nằm cách xa một chút, không quấy rầy sự yên tĩnh của mẹ.

Tôi chôn hũ tương đậu dở tệ ấy dưới gốc cây quế.

“Mẹ, ông ấy tới xin lỗi mẹ rồi.”

“Có tha thứ hay không, mẹ tự quyết định.”

Gió thổi qua cành cây, vài bông hoa quế nhỏ rơi xuống vai tôi.

Tôi chợt nhớ tới Trung thu năm mười tám tuổi.

Ngày hôm ấy, đường sinh mệnh của mẹ đứt đoạn trong vòng tay tôi, tôi từng cho rằng gia đình mình cũng biến mất theo.

Nhưng sau này, tôi đứng trên bục giảng, có những học sinh luôn nhớ tới tôi.

Tôi có một người yêu thương sẵn sàng đợi tôi trở về trong ngày mưa, cũng có một cô con gái vừa biết gọi mẹ.

Một gia đình thật sự không nên được duy trì bằng sự nhẫn nhịn của một người, càng không nên dùng việc làm tổn thương người thân để trả ơn.

Lại một mùa Trung thu, tôi dẫn con gái trở về làng.

Cây quế mới trồng đã cao lớn.

Con gái nhặt hoa quế dưới gốc cây, ngẩng đầu hỏi tôi:

“Mẹ, bà ngoại thật sự sẽ trở về sao?”

Tôi ngồi xổm xuống, lau bùn trên mặt con bé.

“Sẽ.”

“Khi hoa nở, bà ngoại ở ngay đây.”

Ánh hoàng hôn xuyên qua cành lá, rải những đốm sáng vụn xuống mặt đất.

Tôi nhìn thấy đường sinh mệnh trên đầu con gái, đỏ tươi, sáng rực, kéo dài mãi tới nơi tôi không thể nhìn thấy.

Con bé nhét một nắm hoa quế nhỏ vào lòng bàn tay tôi.

“Mẹ cũng sẽ luôn ở bên con chứ?”

Tôi ôm chặt con bé.

“Sẽ.”

“Tình yêu của mẹ sẽ không chia làm hai phần.”

“Phần thuộc về con sẽ mãi mãi chỉ thuộc về con.”

Từ xa truyền tới mùi thơm của bữa cơm đoàn viên.

Tôi nắm tay con gái đi xuống núi, không quay đầu lại nữa.

Hoa quế khẽ lay động trong gió.

Lần này, nó không còn là một lễ tiễn đưa vội vã.