Nó nói: “Nương khâu người chết, con cứu người sống. Hai mẹ con mình, bao trọn sinh tử trên đời này.”

Ta rất vui.

Nó giỏi hơn ta.

Ngày sinh nhật sáu mươi của ta, Sơn nương nấu cho ta một bát mì trường thọ.

Trong bát có bốn quả trứng.

Ta ăn mì, nước mắt bỗng rơi xuống.

Ta nhớ tới thím Trần năm ấy, nhớ bát trứng đường ngọt ngào.

Ta nhớ Doanh Chi, nhớ chiếc túi thơm đỏ.

Ta nhớ An Đại, nhớ cô bé nhỏ đã nhắm mắt vĩnh viễn dưới hoàng hôn.

Cố nhân lần lượt tàn phai như lá rụng trong gió.

Nhưng ta vẫn sống.

Ta còn phải sống thay họ thật lâu, thật lâu nữa.

Ăn xong bát mì, ta đến trước mộ Hoắc Vô Cữu.

Đó là một khoảnh đất tốt hướng nắng sau núi nghĩa trang.

Ta không dựng bia, chỉ trồng một cây đào.

Hoa đào nở, cánh hồng rơi trên nấm mộ như một trận tuyết dịu dàng.

Ta tựa vào thân cây, lấy giỏ kim chỉ ra, bắt đầu vá một bộ y phục cũ.

Đó là bộ áo ta mặc khi rời quân doanh năm ấy.

Áo đã cũ lắm, nhưng từng miếng vá trên đó, cái nào cũng do chính tay ta khâu.

Khâu một lúc, ta thấy hơi buồn ngủ.

Trong cơn mơ màng, ta như thấy một người đàn ông trẻ đứng dưới gốc đào, đưa tay về phía ta.

Hắn mặc bộ giáp rách năm xưa, nhưng không còn vết thương, trên mặt là nụ cười.

Đó là Hoắc Vô Cữu.

Là Hoắc Vô Cữu chưa trải qua chiến tranh, chưa hóa thành Tu La.

Hắn mở miệng — lần này không còn là kẻ câm — khẽ gọi ta:

“A Man, về nhà thôi.”

Ta buông kim chỉ trong tay.

Lần này, ta không từ chối.

Ta đưa tay, nắm lấy bàn tay ấm áp ấy.

Gió ngừng.

Tuyết tan.

Mọi khổ đau và vết thương trên cõi đời này, rốt cuộc đều được khâu kín trong khoảnh khắc ấy.

HẾT