Chiếc điện thoại từ lâu đã bị tôi vứt đi.
Mọi liên hệ giữa tôi và thế giới bên ngoài, đều đã bị cắt đứt.
Hai ngày một đêm xóc nảy.
Cuối cùng tôi cũng đến được thị trấn biên giới xa lạ kia.
Nơi này tràn ngập hơi thở dị vực, trong không khí còn mang theo một tia căng thẳng và tự do.
Tôi không dám dừng lại.
Tôi làm theo kế hoạch, tìm đến một công ty du lịch không mấy nổi bật.
Đối đúng mật khẩu mà giáo sư Trần đã nói với tôi.
Một người đàn ông trung niên da ngăm đen đưa tôi lên một chiếc xe việt dã cũ kỹ.
Xe chạy trên con đường núi gập ghềnh, bên ngoài là những dãy núi kéo dài không dứt.
Cảnh tượng này khiến tôi nhớ đến Giang gia thôn.
Nhưng tôi biết, lần này, tôi là chủ động bước vào trong núi.
Để bước ra khỏi ngọn núi lớn hơn mang tên “vận mệnh”.
Cuối cùng xe cũng dừng lại ở một cửa ải kín đáo trong núi.
“Vượt qua ngọn núi này là đến bên kia.”
“Bên đó sẽ có người đón cô.”
Người đàn ông đưa cho tôi một bình nước và ít lương khô, rồi lái xe rời đi.
Chỉ còn mình tôi đứng trong vùng núi rừng hoang sơ này.
Con đường dưới chân là do người ta giẫm ra mà thành, quanh co và dốc đứng.
Tôi bắt đầu trèo lên.
Mười tám năm rèn luyện thể lực trong núi rừng, vào lúc này đã phát huy tác dụng.
Tôi không biết mình đã leo bao lâu.
Quần áo ướt sũng mồ hôi, rồi lại bị gió núi hong khô.
Bắp chân nặng trịch như đổ chì.
Nhưng tôi không dừng lại.
Bởi vì tôi biết, mỗi bước đi lên, tôi lại gần tự do thêm một bước.
Khi cuối cùng tôi trèo lên đỉnh núi, nhìn thấy làn khói bếp lượn lờ bên quốc độ phía bên kia.
Tôi gần như kiệt sức mà quỳ sụp xuống đất.
Tôi thành công rồi.
Tôi trốn ra được rồi.
Gió núi thổi qua bên tai, như lời thì thầm của mẹ, cũng như tiếng thở dài của ông ngoại.
Tôi không khóc.
Tôi chỉ đứng dậy, phủi bụi trên người, rồi tiếp tục bước về phía trước.
Con đường phía trước vẫn còn rất dài.
Ở quốc gia biên giới nhỏ bé kia, tôi lưu lại ba ngày.
Người đến đón tiếp đã giúp tôi làm xong visa đi châu Âu.
Cả quá trình thuận lợi đến mức khó tin.
Tôi hiểu, là đoạn ghi âm mà giáo sư Trần tung ra đã phát huy tác dụng.
Toàn bộ tinh lực của Tập đoàn Bàn Thạch đều bị cơn bão dư luận quét qua khắp thế giới kia kéo đi.
Bọn họ đầu tắt mặt tối, không còn sức đâu mà để ý đến con cá lọt lưới là tôi.
Tôi lên chuyến bay đi Zurich.
Khi máy bay lao lên tầng trời, bỏ lại mặt đất phía sau.
Tôi tựa vào cửa sổ, nhìn biển mây liên miên bên dưới, trong lòng bình lặng vô cùng.
Giang gia thôn, Tập đoàn Bàn Thạch, những cái tên như cơn ác mộng ấy, đều theo bầu không khí loãng ở độ cao mười ngàn mét này mà rời xa tôi.
Đến Zurich là vào sáng sớm ngày hôm sau.
Đó là một thành phố sạch sẽ và yên tĩnh như trong truyện cổ tích.
Tôi không có tâm trạng ngắm cảnh.
Tôi tìm được ngân hàng được ghi rõ trên mảnh giấy.
Xuất trình hộ chiếu mới và số két an toàn của mình.
Dưới sự dẫn dắt của một quản lý ngân hàng, tôi bước vào một kho vàng dưới lòng đất được canh phòng nghiêm ngặt.
Ông ta dùng một chiếc chìa khóa, tôi dùng chiếc còn lại.
Cánh cửa két sắt nặng nề từ từ mở ra.
Bên trong không có chồng tài liệu như tôi tưởng tượng.
Chỉ có một ổ cứng cũ kỹ, và một phong bì giấy kraft dày cộp.
Tôi mở phong bì trước.
Bên trong là một xấp ảnh, cùng một bức thư dài.
Trong ảnh là một gia đình ba người hạnh phúc.
Người mẹ trẻ trung, nụ cười rạng rỡ như hoa.
Người cha nho nhã, đeo kính, cũng chính là ông ngoại Lâm Văn Chu của tôi.
Còn có một cô bé được họ bế trong lòng, tết hai bím tóc kiểu sừng dê, cười vô tư đến mức không chút lo nghĩ.
Đó là tôi.
Là tuổi thơ chân thật mà tôi chưa từng được thấy.
Lá thư là do ông ngoại viết.
Nét chữ cứng cáp, mạnh mẽ, cũng giống như khí phách của ông.
Trong thư, ông kể chi tiết đầu đuôi câu chuyện nghiên cứu ấy.