“Nhưng không phải dựa vào tôi.”
Tôi quay người đi về.
Đi được vài bước lại dừng lại.
“Trong làng thiếu người trồng dược liệu, mỗi ngày sáu công điểm. Nếu chị muốn ở lại làm, tôi có thể giúp chị tìm chỗ ở trong làng.”
“Chỉ vậy thôi.”
Phía sau rất lâu không có tiếng động.
Rồi tôi nghe tiếng chị tôi — khàn khàn, nghẹn ngào, hoàn toàn khác với giọng điệu nũng nịu mười bốn năm trước.
“Được.”
23
Trước khi đi tỉnh học, tôi giao phó mọi việc một lượt.
Phòng y tế giao cho Trần Giác và hai học trò. Ruộng dược liệu giao cho Vương Quế Hoa và mọi người. Đơn thuốc của bà Triệu câm chép ba bản, một bản cho Cố Hoài An, một bản cho Trần Giác, một bản dán bên bếp.
Ngày tôi đi, cả làng đến tiễn.
Bà Triệu câm nắm tay tôi không chịu buông.
Tôi ngồi xuống ôm bà. “Mẹ, chờ con về.”
Bà chỉ xuống đất dưới chân, rồi chỉ về phía phòng y tế, lắc đầu thật mạnh.
Ý bà là — bà không đi đâu, ở đây chờ tôi.
Cố Hoài An đưa tôi đến bến xe.
Anh vẫn không nói nhiều.
Xe đến, tôi lên xe.
Anh đứng ngoài cửa sổ, bỗng đưa tay vào.
Trong lòng bàn tay là một tờ giấy gấp lại.
“Trên đường hãy xem.”
Xe chạy rồi tôi mới mở ra.
Là một bức vẽ.
Xiêu vẹo — còn tệ hơn cả bà Triệu câm vẽ.
Trong tranh có ba người đứng cùng nhau. Một hình tròn thấp bé là bà Triệu câm, một cô thắt bím là tôi. Ở giữa là người cao mặc quân phục — anh vẽ chân mình một dài một ngắn.
Trên đầu ba người có một mặt trời, bên cạnh viết năm chữ.
“Đợi em về nhà.”
Chữ xấu kinh khủng.
Nhưng tôi nhìn hết lần này đến lần khác.
Nhìn mãi cho đến khi núi ngoài cửa sổ xe biến thành đồng bằng.
24
Bốn năm đại học, tôi học như liều mạng.
Mỗi ngày năm giờ sáng dậy học thuộc bài, mười hai giờ đêm mới về ký túc xá. Đến cuối cùng quản lý thư viện cũng không giục tôi nữa, lúc đi còn để chìa khóa trên bậu cửa sổ.
Cố Hoài An mỗi tháng một lá thư.
Chữ vẫn xiêu vẹo. Nội dung cũng đơn giản — mẹ khỏe, thuốc không thiếu, giỏ tre đan thêm hai mươi cái, dược liệu năm nay thu hoạch tốt, chị cô làm việc rất chăm.
Cuối thư luôn là cùng một câu — cô học cho tốt, nhà không cần lo.
Thỉnh thoảng mặt sau phong bì còn có tranh.
Bà Triệu câm vẽ. Người nhỏ trong tranh từ thắt bím tóc biến thành ngồi trước bàn đọc sách.
Có một lá thư thêm một bức do Cố Hoài An vẽ.
Vẽ cảnh bà Triệu câm phơi nắng trong sân, bên cạnh hoa hướng dương nở cao.
Bên cạnh xiêu vẹo viết một dòng chữ — “Hôm nay mẹ tinh thần tốt, ăn hai cái bánh bao.”
Tôi cất tất cả thư dưới gối.
Năm tám mốt tốt nghiệp, toàn ưu.
Trường giữ tôi ở lại, bệnh viện tỉnh gửi thư mời nhận việc.
Tôi đều từ chối.
Một giáo sư già đưa tôi thư giới thiệu của Sở Y tế tỉnh.
“Con bé bướng bỉnh này. Về núi sau này làm việc, có lẽ dùng đến.”
Tôi cúi chào ông, lên đường về nhà.
25
Vượt qua ngọn núi cuối cùng, tôi thấy đầu làng có một người đứng.
Không phải Vương Quế Hoa, không phải Lưu Mãn Thương, không phải Trần Giác.
Là bà Triệu câm.
Bà chống gậy, đứng dưới gốc cây hòe già.
Tóc bạc trắng, lưng còng, nếp nhăn sâu đến mức kẹp được một hạt gạo. Nhưng đôi mắt ấy vừa thấy tôi liền sáng lên — giống hệt mười tám năm trước khi bà nhét mấy quả táo khô vào tay tôi.
Bà chạy về phía tôi.
Chạy không nổi thì bước nhanh. Đi không vững thì vươn tay.
Tôi ném hành lý lao tới đỡ lấy bà.
Bà ôm cổ tôi, cả người run lên, miệng há ra rồi lại há, không phát được tiếng.
Nhưng bà không cần phát tiếng.
Tay bà, nước mắt bà, sức ôm của bà, tất cả đều nói cùng một câu.
Con gái của mẹ về rồi.
Cố Hoài An đứng trước cổng nhà.
Anh khỏe hơn bốn năm trước một chút, vết sẹo trên mặt bị nắng sạm thành nâu sẫm. Tay cầm một nan tre chưa đan xong, thấy tôi thì khựng lại.
Anh há miệng, rất lâu mới bật ra một câu.
“Trên đường có mệt không?”
“Không mệt.”
Lại im lặng vài giây.
“Cơm trong nồi, còn nóng.”
Vương Quế Hoa không biết từ đâu xông ra, vỗ mạnh vào lưng anh một cái.
“Chỉ biết nói cơm! Vợ cậu bốn năm không về mà cậu chỉ nói một câu cơm trong nồi?”
Mặt Cố Hoài An đỏ bừng tới tận cổ.
Bà Triệu câm nắm tay tôi cười đến dậm chân, nước mắt còn treo trên mặt.
Hoa hướng dương trong sân nở một hàng, cao gấp đôi trước khi tôi đi. Trên bếp canh nóng, ấm thuốc trong góc kêu ùng ục.
Mọi thứ đều còn đó.
Mọi thứ đều tốt đẹp.
Chuyện sau này kể ra thì nhanh.
Năm tám hai, Trạm Y tế Đại đội Hồng Tinh chính thức treo biển. Ba gian nhà gạch ngói, một phòng thuốc một phòng khám một phòng theo dõi. Cán bộ Hà đích thân tới cắt băng.
Năm tám lăm, cơ sở trồng dược liệu được liệt vào điểm mẫu toàn tỉnh. Tôi dẫn phụ nữ trong làng lên tỉnh giao lưu kinh nghiệm, Vương Quế Hoa lần đầu đi tàu hỏa, kích động đến mức cả đêm không ngủ.
Chị tôi làm ở ruộng dược liệu ba năm, sau đó tự nhận thầu một sườn núi ở làng bên, trồng dược liệu và trồng trà. Chị không bao giờ mở miệng xin tiền tôi nữa. Có một năm Tết chị gói một túi trà mang tới, đặt ở cửa rồi đi, đến vào nhà cũng không dám.
Bà Triệu câm đuổi theo kéo chị vào, ấn ngồi xuống bàn ăn một bữa.
Em trai tôi Thu Sinh sau này tự thi đỗ trung cấp huyện, tốt nghiệp được phân về trạm cơ khí nông nghiệp thị trấn. Ngày cưới nhờ người gửi một lá thư, chỉ có một dòng — “Chị Hai, cảm ơn chị đã không nuông chiều bọn em.”
Mẹ tôi không đến nữa.
Nghe nói sau này bà sức khỏe không tốt, Thu Sinh đón bà lên thị trấn. Có một năm mùa đông bà nhờ Thu Sinh gửi tôi một đôi giày bông, đế khâu dày chi chít.
Tôi nhận.
Không nhắn lại.
Có những thứ không phải một đôi giày có thể bù đắp. Nhưng đôi giày đó, tôi vẫn mang suốt một mùa đông.
Năm tám tám, bà Triệu câm mừng thọ tám mươi tuổi. Cả làng bày mười bàn.
Bà ngồi giữa, mặc áo bông mới tôi may, quàng chiếc khăn đỏ, cười không khép miệng.
Cố Hoài An ngồi bên trái, tôi ngồi bên phải.
Bà một tay kéo một người, sống chết không buông.
Lưu Mãn Thương bưng bát rượu đứng lên, hắng giọng.
“Mẹ Triệu, việc đúng nhất đời bà làm, là vẽ những bức tranh sau phong bì.”
“Nhờ những bức tranh ấy, con trai bà ở tiền tuyến đã quen Xuân Hòa.”
“Nhờ những bức tranh ấy, cả làng ta mới có hôm nay.”
Bà Triệu câm không hiểu hết ông nói gì.
Nhưng bà cảm nhận được.
Bà nhìn con trai bên trái, rồi nhìn tôi bên phải.
Sau đó bà chậm rãi giơ tay, chỉ lên trên đầu.
Trên đầu là một bầu trời xanh.
Ánh nắng chiếu xuống, ấm áp.
Giống mặt trời trong tranh bà vẽ.
Được tô mạnh đến mức sáp màu gần như đâm thủng giấy.
Tôi nắm tay bà Triệu câm, nắm hai chiếc cúc đồng trong túi áo.
Mười tám năm trước, một con lừa què chở tôi vào ngọn núi này.
Khi đó tôi không có gì.
Không lương thực, không tiền, không ai biết tôi, không ai quan tâm tôi đến hay không.
Tôi có chỉ là ký ức kiếp trước chết đói trên giường đất, và một ý nghĩ —
Lần này, không ai được phép cướp khỏi bát tôi thêm một hạt gạo nào nữa.
Mười tám năm sau tôi ngồi ở đây.
Có nhà, có người, có cả đời do mình tự kiếm lấy.
Và bà mẹ chồng câm suốt năm năm vẽ người nhỏ sau phong bì, luôn ngồi bên cạnh tôi.
Bà dùng cách duy nhất của mình, khi tôi không biết, nói thay tất cả những điều tôi chưa kịp nói.
Xuân Hòa tốt.
Xuân Hòa ở đây.
Xuân Hòa là con gái của tôi.
Con hãy trở về.
Nó đang đợi con ở nhà.