“Bác sĩ Khương, cô xem…”

Cô ta lấy từ trong túi ra một xấp phiếu kiểm tra nhăn nhúm, tay run rất dữ:

“Tôi còn cứu được không?”

Tôi nhận lấy phiếu kiểm tra, lật từng trang một.

Tình hình nghiêm trọng hơn tôi tưởng nhiều.

Số lượng tế bào CD4+T của cô ta đã giảm xuống dưới 150 tế bào mỗi microlit, chưa bằng một phần mười người bình thường.

Tải lượng virus cao đến đáng sợ. Nếu không can thiệp kịp thời, cô ta có thể sống không quá ba tháng.

Tôi đặt phiếu kiểm tra xuống, nhìn cô ta.

Trong mắt cô ta có sợ hãi, có cầu xin, còn có sự hối hận khắc tận xương tủy.

“Cô có thể nhập viện không?” tôi hỏi.

Cô ta sững người, như không dám tin vào tai mình: “Cô… cô bằng lòng chữa cho tôi?”

“Tôi là bác sĩ.”

“Bất kể cô là ai, chỉ cần là bệnh nhân, tôi đều sẽ chữa. Thu dọn một chút, ngày mai đến làm thủ tục nhập viện.”

Cô ta che miệng, khóc đến toàn thân run rẩy.

9

Ngày Lục Thư Vân nhập viện, trong bệnh viện như nổ tung.

Y tá Tiểu Chu là người đầu tiên đến tìm tôi, biểu cảm trên mặt như vừa ăn phải ruồi:

“Bác sĩ Khương, cô thật sự muốn chữa cho cô ta à? Cô quên ban đầu cô ta đối xử với cô thế nào rồi sao?”

Tôi không ngẩng đầu:

“Không quên.”

“Vậy cô còn…”

“Cô ta là bệnh nhân.”

Tôi ngắt lời cô ấy:

“Bệnh nhân của tôi, bất kể là ai.”

Tiểu Chu há miệng, rốt cuộc không nói gì thêm, tức giận đi ra.

Trần Vũ thì rất bình tĩnh, chỉ hỏi tôi một câu:

“Cô Khương, ca bệnh này, tôi có thể theo học không?”

Tôi nói: “Có thể.”

Lục Thư Vân được sắp xếp vào một phòng bệnh đơn.

Khi tôi đi thăm phòng, cô ta đang ôm đầu gối co người trên giường, vệt nước mắt trên mặt còn chưa khô.

Thấy tôi bước vào, cô ta vội vàng lau mặt, nặn ra một nụ cười khó coi.

“Bác sĩ Khương…”

“Đừng nói, tôi xem tình trạng của cô trước.”

Tôi làm kiểm tra chi tiết cho cô ta, hỏi một chuỗi vấn đề, ghi kín hai trang giấy trong sổ bệnh án.

Khám xong, khi tôi chuẩn bị đi, cô ta đột nhiên gọi tôi lại.

“Bác sĩ Khương.”

“Ừ?”

“Cô… không hận tôi sao?”

Tôi quay đầu nhìn vào mắt cô ta.

Hận sao?

Nói không hận là giả.

Cô ta từng dùng những lời độc ác nhất công kích nghề nghiệp của tôi, dùng thủ đoạn đê tiện nhất giẫm đạp tôn nghiêm của tôi.

Những lời đó như kim đâm vào lòng tôi, đâm suốt ba năm.

Nhưng tôi là bác sĩ.

Dao mổ trong tay tôi chưa bao giờ run rẩy vì thân phận của bệnh nhân.

“Dưỡng bệnh cho tốt.”

“Đừng nghĩ nhiều như vậy.”

Một tháng tiếp theo là một trong những trận chiến gian nan nhất trong sự nghiệp của tôi.

Loại bệnh này không có phác đồ điều trị tiêu chuẩn. Trong các tài liệu hiện có, trên toàn thế giới chỉ có chưa đến hai trăm ca bệnh.

Tôi tra cứu hơn một nghìn bài luận văn, liên hệ ba chuyên gia quốc tế, mất trọn một tuần mới quyết định được một phác đồ điều trị phối hợp.

Nhưng phác đồ là chết, con người là sống.

Sau khi dùng thuốc, phản ứng của Lục Thư Vân dữ dội hơn dự đoán của bất kỳ ai.

Ngày đầu tiên, cô ta bắt đầu sốt cao, nhiệt độ cơ thể vọt lên bốn mươi độ, cả người nóng như một cục than.

Tôi bảo y tá hạ nhiệt vật lý cho cô ta, đồng thời điều chỉnh liều thuốc hạ sốt, trông đến ba giờ sáng, cơn sốt mới lui xuống.

Ngày thứ ba, trên người cô ta xuất hiện ban thuốc diện rộng,

từ cổ lan thẳng đến bắp chân, những nốt ban đỏ chi chít, ngứa đến mức cô ta lăn lộn trên giường.

Tôi đổi thuốc chống dị ứng cho cô ta, lại kê thuốc bôi ngoài da. Cô ta cắn gối không để mình hét lên, trên gối ướt đẫm một mảng.

Ngày thứ bảy, cô ta đột nhiên khó thở, độ bão hòa oxy trong máu rơi xuống tám mươi phần trăm.

Khi tôi lao vào phòng bệnh, cô ta đang thở hổn hển từng ngụm lớn, môi tím tái, ánh mắt rã rời.

Tôi lập tức cho cô ta dùng máy thở không xâm nhập,

lại điều chỉnh phác đồ thuốc kháng virus. Giằng co hai tiếng, oxy máu của cô ta mới từ từ tăng trở lại.

Đêm đó, tôi không về nhà.

Tôi nằm nguyên quần áo trên sofa trong văn phòng một lát, cứ cách nửa tiếng lại đi đến phòng bệnh xem cô ta một lần.

Hai giờ sáng, tôi đẩy cửa phòng bệnh, phát hiện cô ta vẫn còn thức.

Cô ta nằm nghiêng trên giường, mắt nhìn thẳng trần nhà.

“Sao không ngủ?”

Tôi đi qua, kéo một chiếc ghế ngồi xuống.

Cô ta quay đầu nhìn tôi, trong mắt toàn tia máu:

“Bác sĩ Khương, có phải tôi sắp chết rồi không?”

“Không đâu.”

“Cô đừng lừa tôi nữa.”

Giọng cô ta rất nhẹ:

“Tôi biết bệnh của mình nặng đến mức nào. Tôi đã tra rồi.”

Tôi im lặng mấy giây, nói:

“Bệnh của cô đúng là nặng, nhưng tôi từng gặp người còn nặng hơn cô.”

“Ba năm trước, khi Triệu Hoành Viễn đến, tế bào ung thư của ông ấy đã di căn đến hạch bạch huyết. Tất cả mọi người đều nói ông ấy sống không quá nửa năm.”

“Bây giờ ông ấy vẫn sống tốt, mỗi năm còn tặng tôi giỏ trái cây.”

Cô ta sững một chút, khóe miệng động đậy, như muốn cười nhưng không cười nổi.

“Bác sĩ Khương, tôi có thể hỏi cô một câu không?”

“Hỏi đi.”

“Vì sao cô muốn làm bác sĩ nam khoa? Một người phụ nữ làm nghề này… không thấy tủi thân sao?”

Tôi dựa lưng vào ghế, nghĩ một lát rồi nói:

“Hồi nhỏ, trong làng tôi có một chú, hơn bốn mươi tuổi, người rất tốt, năm nào Tết cũng lì xì cho tôi.”