Xe tải chạy suốt một ngày một đêm mới tới huyện.

Sau đó đổi sang máy kéo, xóc nảy thêm nửa ngày.

Đoạn đường cuối phải đi bộ — đường núi hẹp, xe không vào được.

Vác hành lý, đi hơn bốn tiếng.

Khi rừng tre xanh ngút ngàn và những thửa ruộng bậc thang tầng tầng lớp lớp hiện ra trước mắt —

Tôi dừng lại.

Dưới chân là đất mềm, không phải cát mặn kiềm.

Không khí có mùi lá cỏ và đất ẩm, không phải cái khô khốc của gió cát táp vào mặt.

Núi phía xa xanh mướt, trời xanh trong, con suối dưới chân núi róc rách chảy.

Tôi hít sâu một hơi.

Phổi tràn đầy luồng không khí ẩm, mang theo mùi cỏ non.

Không có vị đắng của cỏ kiềm.

Không có vị chát của muối.

Không có gì cả.

Chỉ có mùi của sự sống.

Chu Dao phía sau cũng dừng lại —

“Wow — chỗ này đẹp quá đi!”

Khu thanh niên trí thức đặt ở đầu làng, một dãy nhà đá cũ xếp bằng đá, nam nữ ở riêng.

Tường quét vôi trắng, trước cửa trồng hai cây hồng, đang treo đầy những quả hồng xanh nặng trĩu.

Trưởng thôn tên Trần Đại Hà, hơn năm mươi tuổi, da ngăm đen, giọng to, cười lên lộ hàm răng trắng —

“Chào mừng các đồng chí thanh niên trí thức! Đã đến Thanh Phong Lĩnh thì là người Thanh Phong Lĩnh! Có gì không hiểu cứ hỏi, có khó khăn cứ nói! Chỉ cần không lười biếng, ở chỗ tôi đảm bảo các cậu không bị đói!”

Chỉ một câu đã khiến đám thanh niên thành phố bớt đi một nửa căng thẳng.

Tối hôm đầu tiên, các thanh niên trí thức ngồi quây quanh trong sân ăn cơm.

Món ăn là của địa phương — rau xanh nấu đậu phụ, củ cải muối, một nồi cháo ngũ cốc lớn.

Gạo là gạo thật, không phải nước nấu cỏ kiềm.

Trong rau có váng dầu.

Cháo đặc.

Tôi cầm bát, ăn từng miếng từng miếng.

Ăn rất chậm.

Mỗi miếng đều dừng trên đầu lưỡi thật lâu.

Không phải làm màu.

Mà là mười ba năm ở vùng đất mặn kiềm đã dạy tôi một điều —

Phải biết biết ơn từng miếng thức ăn.

Chu Dao bên cạnh ăn ngấu nghiến, ăn xong một bát còn muốn múc thêm —

“Cháo này ngon quá đi mất!”

“Ngon thì ăn thêm.”

“Vãn Đường, sao cậu ăn chậm vậy?”

“Mình đang nếm.”

“Nếm cái gì?”

“Nếm vị của việc còn sống.”

“…Cậu nói gì?”

“Không có gì. Múc thêm bát nữa đi.”

Ba tháng đầu, giống các thanh niên trí thức khác —

Xuống ruộng làm việc, kiếm công điểm.

Cấy lúa, gặt lúa, nhổ cỏ, lật đất, gánh nước tưới rau.

Phần lớn thanh niên thành phố đều than khổ, tay nổi đầy mụn nước, lưng cúi cả ngày không thẳng nổi.

Tôi không nói một lời.

Không phải cố gắng tỏ ra mạnh mẽ.

Mà là thật sự không thấy khổ.

Đào kênh mặn suốt mười ba năm ở vùng đất kiềm — dưới âm ba mươi độ, lớp đất đóng băng một nhát cuốc xuống chỉ để lại một vệt trắng —

So với cái đó, cấy lúa nước giống như trò chơi.

Làm được một tháng, trưởng thôn Trần Đại Hà gọi tôi sang một bên —

“Đồng chí Khương, cô không giống người thành phố nhỉ. Tay chân làm việc khá nhanh.”

“Tôi chịu được khổ.”

“Chịu khổ được là tốt. Làng chúng tôi thiếu nhất là người chịu được khổ.”

Ông vỗ vai tôi, mạnh đến mức suýt làm tôi lảo đảo —

“Cố gắng làm nhé!”

Nửa năm sau, bác sĩ già Ngô ở trạm y tế thôn tìm đến tôi.

Bác Ngô hơn sáu mươi, tóc hoa râm, lưng còng, đi chậm rãi, nhưng đôi mắt sáng quắc.

Ông là bác sĩ duy nhất trong làng.

Trong bán kính mười dặm, ai bệnh, ai bị thương, ai sinh con, đều trông vào một mình ông.

“Con bé, nghe nói cô biết chữ nhiều?”

“Biết.”

“Đọc được đơn thuốc không?”

“Đọc được.”

Ông lục trong túi vải ra một cuốn Sổ tay bác sĩ chân đất đã sờn nát —

Cùng một bản với cuốn tôi “mượn” từ thư viện.

“Đọc một đoạn cho tôi nghe.”

Tôi nhận lấy, lật đến chương “Phòng ngừa và điều trị các bệnh truyền nhiễm thường gặp”, đọc một đoạn rõ ràng rành mạch.

Lão Ngô nghe xong, vỗ đùi đánh đét —

“Tốt! Cô theo tôi học!”

“Tại sao?”

“Tôi sáu mươi ba rồi, tay run, mắt mờ, làm không được mấy năm nữa. Cũng phải có người kế nghiệp chứ? Trước đây tôi cũng dạy vài đứa, nhưng toàn loại ba ngày đánh cá hai ngày phơi lưới, chẳng ra gì. Cô thì khác.”

“Khác chỗ nào?”

“Tay cô vững.”