Chúng tôi từ chối lời mời đến viện dưỡng thương do tổ chức sắp xếp, cũng từ chối cả vị trí cố vấn lương cao.
Chúng tôi chỉ muốn sống một cuộc đời thật bình thường.
Chúng tôi bán căn hộ ở trung tâm thành phố, chuyển đến một thị trấn nhỏ ven biển yên bình.
Nơi ấy có trời xanh, mây trắng, bãi cát vàng và những cơn gió biển mằn mặn.
Dưới sự chăm sóc của tôi, sức khỏe của Chu Xuyên dần hồi phục từng ngày.
Anh không còn là lập trình viên ít nói như cục gỗ, cũng không còn là điệp viên “Người Dò Đường” với ánh mắt sắc lạnh.
Anh giờ đây, chỉ là chồng tôi — Chu Xuyên.
Anh cùng tôi đi chợ, vì vài trăm đồng mà tranh cãi đỏ mặt với bác bán rau.
Anh tập nấu ăn, rồi biến căn bếp thành một bãi chiến trường.
Anh kể mấy câu chuyện cười nhạt nhẽo, tự cười ngặt nghẽo còn tôi thì ngơ ngác chẳng hiểu gì.
Tay trái của anh tuy không còn linh hoạt, nhưng anh vẫn mua một cây đàn guitar.
Anh nói, muốn học một bài hát, để hát tặng tôi.
Một buổi chiều rực nắng, anh ngồi trên ghế mây ngoài sân, ôm đàn guitar, dùng giọng ca lệch tông của mình gảy cho tôi nghe bài “Ánh trăng nói hộ lòng anh”.
Ánh nắng rọi lên khuôn mặt anh, phủ một lớp ánh sáng vàng dịu dàng.
Tôi tựa vào vai anh, nghe giai điệu ngô nghê ấy, cảm thấy đó chính là bài hát hay nhất đời mình.
13
Một năm sau, lại đến giao thừa.
Chúng tôi không xem Gala mừng xuân, mà xách ghế ra sân ngồi ngắm sao.
Bầu trời đêm ở vùng biển — sao sáng đến lạ.
“Niệm Niệm,” Chu Xuyên bất ngờ ôm lấy tôi từ phía sau, đặt cằm lên vai tôi, “em nhìn kìa, ngôi sao đó… có giống em không?”
“Ngôi nào cơ?”
“Ngôi sáng nhất ấy.”
Tôi bật cười: “Anh học ở đâu ra mấy câu sến súa như vậy đấy?”
“Anh học từ em đấy.” Anh vùi mặt vào hõm cổ tôi, giọng khàn khàn, “trước kia, khi ở những nơi không có lấy một tia sáng, anh đã nhìn vào ngôi sao đó… mà gắng gượng vượt qua.”
Tim tôi như bị va khẽ một cái.
Tôi xoay người, nâng mặt anh lên.
“Chuyện xưa rồi.”
“Ừ, chuyện xưa rồi.”
Tiếng chuông giao thừa vang lên từ quảng trường thị trấn xa xa.
Pháo hoa rực rỡ nở bung trên mặt biển.
Chu Xuyên rút từ túi áo ra một phong bao lì xì đỏ nhỏ, nhét vào tay tôi.
“Vợ à, chúc mừng năm mới.”
Tôi mở phong bao ra.
Bên trong không có thẻ ngân hàng, cũng chẳng có tấm séc nào.
Chỉ có một mẩu giấy nhỏ.
Trên giấy, là một hình trái tim nguệch ngoạc vẽ bằng tay trái của anh, cạnh đó là bốn con số cũng nguệch ngoạc không kém: “88.88”.
Tôi nhìn anh, anh cũng nhìn tôi.
Cả hai cùng bật cười.
Cười đến nỗi nước mắt rơi lã chã.
Tôi nhón chân, hôn anh.
Trong khoảnh khắc pháo hoa bừng nở khắp trời, tôi nghe thấy anh nói:
“Triệu Niệm, anh yêu em.”
“Không phải vì nhiệm vụ, không phải vì ngụy trang.”
“Từ khoảnh khắc đầu tiên nhìn thấy em, anh đã yêu em rồi.”
Tôi biết.
Tôi luôn luôn biết điều đó.
14
Sau này, tôi mang thai.
Là con trai.
Chu Xuyên vui như một đứa trẻ, ngày nào cũng áp tai vào bụng tôi thì thầm trò chuyện.
“Con trai à, ba đây. Sau này con phải tốt với mẹ con đấy nhé, mẹ là người đã cứu mạng ba đấy.”
“Ngày xưa ba con từng lên trời, xuống đất, tháo bom, bắt gián điệp cơ đấy.”
“Nhưng con đừng học ba nhé, nguy hiểm lắm. Con cứ làm người bình thường, cưới một người vợ tốt là được rồi.”
Tôi nghe anh lải nhải kể công trạng “hào hùng” mà phì cười.
“Chu Xuyên, anh nói xạo nữa là con sợ mà bỏ chạy đấy.”
Anh cười hì hì, ôm tôi vào lòng.
“Anh nói thật mà.”
Sau khi con chào đời, Chu Xuyên chính thức biến thành “nô lệ của con trai”.
Thay tã, pha sữa, dỗ ngủ — chuyện gì anh cũng giành làm, dù luôn chân luôn tay đến lúng túng vụng về.
Chim Ưng đến thăm chúng tôi một lần.
Anh không còn là “Thợ săn” năm nào, tóc mai cũng đã điểm sương.
Anh bế con tôi, chơi đùa một lúc lâu, rồi trước khi rời đi, kéo Chu Xuyên sang một bên nói nhỏ vài câu.
Tôi thấy sắc mặt Chu Xuyên chợt nghiêm lại.
Chờ Chim Ưng đi rồi, tôi hỏi: “Anh ấy nói gì với anh vậy?”
Chu Xuyên im lặng một lúc lâu.
“‘K2’ đã bị xóa sổ hoàn toàn rồi.”
“‘Gã đầu bếp’ Trương Kiến Quân, treo cổ tự sát trong trại giam.”
“Mọi chuyện… đến đây là kết thúc.”
Tôi nhìn anh, khẽ gật đầu.
“Ừ, kết thúc rồi.”
Chúng tôi đều hiểu — câu chuyện quá khứ của Chu Xuyên, cuối cùng đã có thể đặt một dấu chấm tròn trịa.
Từ nay về sau, thế gian không còn người tên “Người Dò Đường”.
Chỉ còn chồng của Triệu Niệm, cha của đứa bé — Chu Xuyên.
15
Năm con trai lên năm, chúng tôi đưa bé đi Bắc Kinh.
Thiên An Môn, Cố Cung, Vạn Lý Trường Thành.
Trước đài tưởng niệm Anh hùng Nhân dân, Chu Xuyên bế con đứng rất lâu rất lâu.
Anh không nói một lời, chỉ lặng lẽ, trang nghiêm giơ tay chào theo kiểu nhà binh.
Dù đang mặc thường phục, dù bàn tay trái không thể khép lại được nữa, nhưng giây phút ấy, trong mắt tôi, anh còn uy nghi và cao lớn hơn bất kỳ quân nhân nào khoác quân phục chỉnh tề.
Buổi tối về khách sạn, con trai đã ngủ say.
Tôi tựa vào lòng anh, khẽ hỏi: “Anh có hối hận không?”
“Hối hận gì cơ?”
“Hối hận vì đã chọn con đường ấy.”
Anh im lặng rất lâu, lâu đến mức tôi tưởng anh sẽ không trả lời.
Cuối cùng anh mới nhẹ nhàng cất lời:
“Không hối hận.”
“Chỉ là… thấy có lỗi với em.”
“Nếu có cơ hội làm lại từ đầu, anh…”
Tôi đưa tay bịt miệng anh lại.
“Nếu được làm lại, em vẫn sẽ bước vào tòa nhà ấy.”
“Vẫn sẽ đem ông chồng ngốc của em, giao cho Tổ quốc.”
Anh sững người nhìn tôi, mắt dần đỏ hoe.
Anh ôm tôi thật chặt, chặt đến mức như muốn hòa tan tôi vào xương thịt anh.
“Niệm Niệm, cảm ơn em.”
“Cảm ơn em… vì đã đưa anh về nhà.”
Ngoài khung cửa, ánh đèn muôn nhà nơi thành Bắc Kinh rực rỡ như ngân hà.
Tôi biết, đằng sau dải ngân hà huy hoàng ấy, là vô số người giống như Chu Xuyên, đang âm thầm dùng cả tuổi trẻ và sinh mạng của mình để bảo vệ.
Họ không có tên, không có bia mộ.
Nhưng công lao của họ — sánh ngang nhật nguyệt.
Còn tôi, may mắn biết bao, vì đã trở thành người canh giữ một tia sáng nhỏ bé giữa dải ngân hà ấy.