Nhìn cấu trúc bên trong từng chiếc vali.
Quần áo, sách vở, đồ điện tử.
Thỉnh thoảng có vài bóng mờ khả nghi cần mở vali xác nhận.
Phần lớn thời gian đều là báo động giả.
Công việc này rất mài mòn con người.
Cần sự kiên nhẫn và tập trung tuyệt đối.
Nhưng tôi rất thích.
Vì tôi không cần nói chuyện với ai.
Cũng không cần dùng tay chạm vào những quá khứ chưa biết.
Thời gian cứ thế trôi qua hai tháng.
Tôi gần như đã quên vụ án của Lưu Tuyết.
Cũng gần như quên mất “năng lực đặc biệt” của bàn tay mình.
Tôi tưởng mọi thứ sẽ cứ như vậy.
Cho đến ngày hôm đó.
Chiều hôm đó, người rất ít.
Tôi đang nhìn chằm chằm vào màn hình, hơi buồn ngủ.
Một chiếc vali lọt vào tầm mắt tôi.
Đó là một chiếc vali da rất cũ.
Trên màn hình, bên trong vali chỉ có một vật thể hình vuông nhỏ.
Mật độ rất cao.
Trông giống như một hộp đựng tro cốt.
Mang theo hộp tro cốt nhập cảnh là được phép, nhưng cần làm thủ tục.
Tôi nhấn nút tạm dừng.
Thông báo cho đồng nghiệp ở vị trí mở vali tiến hành kiểm tra.
Một lúc sau.
Đồng nghiệp gọi tôi qua bộ đàm.
“Chu Chính, qua đây một chút.”
Tim tôi khẽ thắt lại.
Tôi bước tới.
Bên bàn mở vali, đứng một ông lão tóc bạc trắng.
Ông mặc bộ áo Trung Sơn đã giặt đến bạc màu.
Lưng thẳng, nhưng ánh mắt đầy mệt mỏi.
Vali đã mở.
Bên trong quả thật là một chiếc hộp gỗ màu đen.
Không chạm khắc hoa văn, rất đơn giản.
Đồng nghiệp lộ vẻ khó xử.
“Ông lão này nói đây là tro cốt của vợ ông. Ông muốn đưa bà về nhà.”
“Nhưng giấy chứng tử và giấy hỏa táng của ông đều là viết tay, không có con dấu chính thức.”
“Theo quy định, không thể cho qua.”
Ông lão rất sốt ruột.
“Đồng chí, bà nhà tôi mất ở một ngôi làng nhỏ bên nước ngoài. Ở đó không có những thứ đó, đây là giấy xác nhận do trưởng làng viết cho.”
“Chúng tôi xa quê mấy chục năm rồi, tâm nguyện duy nhất của bà ấy là được chôn về dưới gốc cây ở quê nhà.”
Giọng ông run run, vành mắt đỏ hoe.
Đồng nghiệp rất khó xử.
Quy định là chết.
Anh ta không thể phá lệ.
Tôi nhìn ông lão, rồi nhìn chiếc hộp gỗ.
Như bị ma xui quỷ khiến.
Tôi tháo găng tay.
Đưa tay ra, nhẹ nhàng đặt lên chiếc hộp gỗ.
Không có lạnh lẽo.
Không có oán khí.
Một luồng ấm áp, mang theo vô tận bi thương và nhớ nhung.
Chậm rãi truyền từ chiếc hộp sang.
Như một bài ca không tiếng.
Trước mắt tôi hiện lên vài hình ảnh.
Lá ngân hạnh vàng óng, phủ kín mặt đất.
Một cô gái trẻ tết bím tóc cười dưới gốc cây.
Một chàng trai trẻ mặc bộ áo Trung Sơn giống hệt, ngốc nghếch nhìn cô.
Hình ảnh chuyển đi.
Họ đã già.
Bà lão ngồi trên xe lăn, chỉ ra ngoài cửa sổ.
“Về nhà… tôi muốn về nhà…”
Hình ảnh biến mất.
Tôi đột ngột rút tay lại.
Tim như bị thứ gì đó va vào.
Vừa chua xót vừa nghẹn lại.
Tôi nhìn ông lão.
“Ông ơi, có phải bà nhà ông rất thích cây ngân hạnh không?”
Ông lão sững người.
Trong đôi mắt đục ngầu lập tức đầy nước.
Ông gật đầu thật mạnh.
“Đúng vậy… chúng tôi quen nhau dưới gốc cây ngân hạnh lớn ở đầu làng.”
Cổ họng tôi nghẹn lại.
Tôi quay sang đồng nghiệp.
“Cho qua đi.”
“Nhưng Chu Chính, quy định…”
“Tôi đứng ra bảo đảm.” Tôi nhìn anh ta, từng chữ một.
“Nếu có chuyện gì, tôi chịu trách nhiệm.”
Đồng nghiệp ngơ ngác nhìn tôi.
Rồi nhìn ông lão.
Cuối cùng, anh ta đóng dấu cho qua.
Ông lão cúi thật sâu trước chúng tôi.
Ông ôm chiếc hộp gỗ như ôm báu vật quý giá nhất thế gian.
Run rẩy bước ra khỏi đại sảnh.
Tôi nhìn theo bóng lưng ông.
Lần đầu tiên cảm thấy.
Bàn tay này của tôi, có lẽ không chỉ mang đến cái chết và nỗi sợ.
Nó cũng có thể chạm đến yêu thương và ấm áp.
Nó có thể giúp một linh hồn, bình yên trở về nhà.
12
Chuyện của ông lão như một viên đá nhỏ.
Gợn lên từng vòng sóng trong lòng tôi.
Tôi bắt đầu nhìn lại năng lực của mình.
Nỗi sợ mà nó mang đến vẫn còn đó.
Nhưng cảm giác ấm áp và bi thương đó cũng chân thực như vậy.
Nó giống như một thanh kiếm hai lưỡi.
Có thể làm tổn thương người khác, cũng có thể cứu người.
Tôi không còn cố tình tránh dùng tay chạm vào đồ vật nữa.
Tôi tháo bỏ đôi găng đã đeo suốt hai tháng.
Dĩ nhiên, tôi vẫn rất cẩn thận.
Chỉ khi cần thiết mới chạm vào.
Cuộc sống dường như lại trở về quỹ đạo.
Trương ca thấy trạng thái của tôi khá hơn nhiều, cũng điều tôi trở lại vị trí mở vali kiểm tra.
Anh không hỏi vì sao hôm đó tôi đứng ra bảo đảm cho ông lão.
Anh chỉ nói: “Chu Chính, tôi tin vào phán đoán của cậu.”
Niềm tin đó còn khiến tôi cảm thấy ấm áp hơn bất kỳ phần thưởng nào.
Lại qua thêm một tháng.
Một hôm sau giờ tan làm, Trương ca gọi tôi lại.
“Tối nay rảnh không? Đi ăn với tôi.”
Biểu cảm của anh rất nghiêm túc, không giống một bữa ăn bình thường.
Tôi gật đầu.
Chúng tôi đến một quán Tứ Xuyên khá hẻo lánh.
Gọi một phòng riêng.
Gọi vài món, một chai rượu trắng.
Qua ba tuần rượu.
Trương ca đặt đũa xuống.
“Chu Chính, vụ án của Lưu Phương, báo cáo cuối cùng đã ra rồi.”
“Vâng.” Tôi đáp một tiếng.
“Tên cậu được nhắc đến trong báo cáo.”
Tim tôi thắt lại.
“Không phải đã nói giữ bí mật sao?”
“Là giữ bí mật. Bản báo cáo này thuộc cấp tuyệt mật, chỉ rất ít người có thể xem.” Trương ca nói, “Nhưng ‘đóng góp đặc biệt’ của cậu đã thu hút sự chú ý của một số người cấp trên.”
Anh lấy từ trong cặp công văn ra một túi hồ sơ, đưa cho tôi.
Không niêm phong.
Tôi mở ra, bên trong là một tập tài liệu rất mỏng.
Tiêu đề là “Về ý tưởng ban đầu xây dựng cơ sở dữ liệu nhân tài đặc biệt”.
Tôi lướt nhanh.
Trong tài liệu đề cập rằng, trong một số vụ án đặc biệt, phương pháp điều tra thông thường sẽ gặp bế tắc.
Còn một số cá nhân có “trực giác siêu thường” hoặc “năng lực cảm tri đặc biệt” thường có thể mang lại bước đột phá then chốt.
Tài liệu đề nghị, trên phạm vi toàn quốc, bí mật sàng lọc và xây dựng một cơ sở dữ liệu nhân tài như vậy.
Để khi cần thiết, cung cấp hỗ trợ cho an ninh quốc gia.
Trong phụ lục “Danh sách nhân sự chờ khảo sát”.
Tôi nhìn thấy tên mình.
Chu Chính.
Tổng cục Hải quan, phân cục sân bay thành phố X.
Ghi chú: Cảm tri qua tiếp xúc (cảm xúc, dư lượng ký ức), đã được xác thực trong “Vụ xác chết chìm hồ chứa 11.18”.
Lòng bàn tay tôi bắt đầu đổ mồ hôi.
Đây không phải là lệnh khen thưởng.
Đây là lệnh triệu tập.
“Ý này là sao?” Tôi hỏi Trương ca.
“Ý là, cậu đã bị để ý rồi.” Trương ca uống một ngụm rượu, sắc mặt nặng nề.
“Hôm nay tìm cậu, không phải ý riêng của tôi.”