Họ đang dán mắt về phía đại sứ quán, bên cạnh là một chiếc bộ đàm đặt sẵn.

Tôi vội lùi vào trong một con hẻm nhỏ, tim đập dồn dập.

“Mẹ ơi, đi vòng ra phía sau!”

Giọng thai nhi vội vã:

“Phía sau đại sứ quán có một lối vào cho nhân viên!”

Giọng cha cũng vang lên cùng lúc:

“Đừng đi! Phía đó đã bị bao vây rồi! Bọn chúng đang chờ mẹ chui đầu vào lưới!”

Tôi không đáp lại, mà nép mình bên mép hẻm, quan sát tình hình từ xa.

Hai người trong quán cà phê cứ mỗi mười phút lại luân phiên đứng dậy đi vệ sinh.

Ở giữa có gần hai phút, chỉ còn lại một người trông chừng.

Hai phút.

Từ đây lao đến cổng đại sứ quán, đại khái cần một phút rưỡi.

Tôi chờ đợi.

Người bên phải lại đứng dậy, đi vào trong quán cà phê.

Tôi hít sâu một hơi, lao ra khỏi con hẻm.

Cúi đầu, bước nhanh về phía đại sứ quán.

Ánh mắt của người còn lại quét về phía tôi, hắn lập tức đứng bật dậy, chộp lấy bộ đàm:

“Nó ở đây! Chặn nó lại!”

Hai đầu con hẻm đồng thời có mấy người xông ra, lao thẳng về phía tôi.

Tôi liều mạng chạy.

Một chân giẫm hụt, chiếc giày rơi mất, tôi không kịp để ý, chân trần dẫm lên mặt đường nhựa nóng rẫy.

Cổng sắt của đại sứ quán đã ngay trước mắt.

Mười mét.

Năm mét.

Một bàn tay từ phía sau túm lấy mũ áo khoác của tôi, giật mạnh về phía sau.

Tôi giật phăng chiếc áo, cả người tuột ra khỏi áo, đâm sầm vào cổng sắt của đại sứ quán, ngã nhào trong sân.

Mặt đất là đá cẩm thạch lạnh buốt, cấn đau đến thấu xương.

Người gác cổng nhìn thấy bộ dạng toàn thân đầy thương tích, quần áo rách nát của tôi thì sững sờ một giây.

Tôi dốc hết chút sức lực cuối cùng, hét lên câu đó:

“Tôi là công dân Trung Quốc! Tôi bị lừa sang khu Bắc Myanmar! Tôi muốn về nhà!”

Những kẻ đuổi theo bên ngoài cổng sắt dừng bước, không dám tiến thêm nữa.

Tôi nhìn thấy vẻ phẫn nộ xen lẫn bất lực trên mặt bọn họ, cuối cùng cũng thả lỏng, trước mắt tối sầm, không còn biết gì nữa.

10

Khi mở mắt lần nữa, thứ tôi nhìn thấy là trần nhà trắng toát và dây truyền dịch.

Mùi thuốc sát trùng xộc vào mũi, cay đến ướt cả khóe mắt.

Tôi nằm trên giường bệnh, bên cạnh ngồi một người phụ nữ trung niên mặc đồ công sở.

Thấy tôi tỉnh lại, bà đặt tập hồ sơ trong tay xuống, mỉm cười nhẹ:

“Cô tỉnh rồi. Tôi là nhân viên của đại sứ quán, họ Chu.”

Tôi muốn nói chuyện, nhưng cổ họng khô khốc, không phát ra nổi tiếng.

Bà Chu rót một cốc nước đưa cho tôi, đợi tôi uống xong mới tiếp tục:

“Cô đã hôn mê tròn hai ngày. Vết thương ở chân bị nhiễm trùng nghiêm trọng, nếu chậm thêm vài tiếng nữa có thể đã phải cắt cụt.”

Tôi cúi đầu nhìn chân mình, băng gạc quấn dày, lờ mờ thấm ra vệt máu.

“Khu công viên…” Tôi khàn giọng hỏi.

“Cảnh sát đã vào cuộc điều tra.”

Bà Chu nói:

“Lâm Chiêu Dương và tay chân của hắn đang bị truy nã, cô là nhân chứng quan trọng.”

Tôi gật đầu, im lặng rất lâu.

Sau đó tôi hỏi ra câu hỏi đã bị tôi chôn chặt trong đáy lòng suốt bấy lâu nay:

“Tôi… có mang thai không?”

Bà Chu sững lại một chút, lật xem hồ sơ bệnh án đầu giường.

Ánh mắt bà dừng trên một trang vài giây, rồi khẽ lắc đầu:

“Báo cáo kiểm tra cho thấy cô không mang thai, các chỉ số đều bình thường.”

Tôi ngây người nhìn lên trần nhà, trong đầu trống rỗng.

Không mang thai.

Giọng nói non nớt đã đồng hành cùng tôi suốt chặng đường ấy, vốn dĩ chưa từng tồn tại.

Xét đến những lời tôi đã kể, ngày hôm sau đại sứ quán mời một bác sĩ tâm lý đến đánh giá tình trạng của tôi.

Bà họ Lâm, đeo kính gọng vàng, giọng nói rất dịu dàng.

Tôi kể lại tất cả mọi chuyện cho bà nghe.

Giọng nói của “thai nhi”, giọng nói của cha, và những chỉ dẫn mâu thuẫn của họ.

Bác sĩ Lâm nghe xong, trầm mặc rất lâu.

Rồi bà nói:

“Dưới áp lực và chấn thương cực độ, não bộ con người sẽ tạo ra đủ loại ảo giác để tự giúp mình vượt qua khủng hoảng.”

Bà nhìn tôi, trong ánh mắt có sự xót xa:

“Tiếng lòng của thai nhi và giấc mộng về cha cô, thực chất đều là hai nhân cách do chính cô tách ra trong nỗi sợ hãi.”

“Một bên đại diện cho bản năng muốn dựa dẫm vào người thân quen, bên còn lại đại diện cho sự cảnh giác và hoài nghi còn sót lại sâu trong lòng cô đối với mối quan hệ đó.”

“Hai giọng nói đối kháng nhau, về bản chất chính là sự giằng xé nội tâm của cô, bị ngoại hóa thành những hình tượng cụ thể.”

Tôi cúi đầu, nhìn chằm chằm vào những ngón tay quấn đầy băng gạc của mình.

“Vậy những lựa chọn tôi đã làm thì sao? Nghe theo đứa bé hay nghe theo ba, rốt cuộc cái nào là đúng?”

Bác sĩ Lâm nhìn tôi, nghiêm túc nói:

“Cô đã sống sót, đó chính là câu trả lời.”

Bà dừng lại một chút, rồi nói tiếp:

“Hơn nữa, lần cuối cùng cô đưa ra lựa chọn, cô không nghe theo bất kỳ giọng nói nào, mà là tự mình quyết định bước vào đại sứ quán.”

“Từ khoảnh khắc đó, cô đã không còn cần bất cứ ‘giọng nói’ nào thay cô quyết định nữa.”

Tôi cúi đầu, nước mắt cuối cùng cũng rơi xuống.

Ba tuần sau, tôi bước lên chuyến bay về nước.

Ngoài cửa sổ, tầng mây trắng như bông, ánh nắng xuyên qua ô cửa chiếu lên mu bàn tay tôi.

Trong bóng phản chiếu trên cửa sổ, trên gương mặt tôi vẫn còn vết thương chưa kịp phai.

Nhưng cuộc đời tôi, sẽ bắt đầu trở lại đúng quỹ đạo.