Trưởng công chúa hỏi: “Thế nào?”
Ta đáp: “Bát này không phải gạo mới.”
Nữ quan đứng cạnh nhíu mày: “Nhưng đây là mẫu gạo cống Giang Nam mà Hộ bộ mới đưa đến sáng nay.”
Ta ngẩng lên: “Chính vì là mẫu gạo cống, nên mới được làm giả giống gạo mới đến vậy.”
Trưởng công chúa tỏ vẻ hứng thú: “Nói tiếp đi.”
Ta bảo Thanh Hòa lấy nước sạch, nước nóng và một ít giấm gạo.
Ngâm gạo vào nước sạch, màu gạo nhanh chóng tối đi.
Chế nước nóng vào, từ miệng bát bốc lên một luồng khí mốc của kho cũ.
Cuối cùng, khi nhỏ giấm gạo vào, cái mùi thơm ngọt lịm giả tạo kia lập tức biến thành mùi hăng hắc gay mũi.
Sắc mặt nữ quan biến đổi.
Ta cúi xuống ngửi thử làn khói: “Gạo này đã bị xông hơi, không phải xông bình thường, mà là dùng hương thảo để át đi mùi ẩm mốc của kho cũ.”
Trưởng công chúa từ từ ngồi thẳng người dậy.
“Nếu chỉ nhìn màu, sẽ bị lừa. Nếu chỉ ngửi mùi, cũng sẽ bị lừa. Nhưng gạo cũ nhiều bột vụn, hút nước chìm nhanh, còn giấm có thể bức ép ra mùi xông bên ngoài.”
Noãn các chìm trong tĩnh lặng.
Trưởng công chúa nhìn ta hồi lâu, hỏi: “Những thứ này là ai dạy ngươi?”
Ta đáp: “Là nương ta.”
Bà nhướng mày: “Tống phu nhân?”
Ta gật đầu: “Nương ta trước kia là nữ nhi của Thẩm gia ở Giang Châu. Thẩm gia mở cửa hàng gạo, rất trọng danh tiếng, gạo bán ra chỉ cần có một hạt mốc, ngày hôm sau sẽ mang đến tận nhà đền bù.”
Trưởng công chúa gõ nhẹ ngón tay lên mặt bàn: “Giang Châu Thẩm gia.”
Khi nhắc đến bốn chữ này, bà khẽ ngập ngừng. Lòng ta chùng xuống: “Điện hạ biết sao?”
Trưởng công chúa không trả lời ngay, chỉ bảo nữ quan lấy ra một chiếc hộp gỗ khác. Trong hộp là một tờ giấy cũ ố vàng.
Ta mở ra xem, đầu ngón tay lập tức đông cứng. Đó là bản ghi chép vụ án nghĩa thương từ hai mươi năm trước.
Dòng cuối cùng của bản ghi chép viết:
【Giang Châu Thẩm thị, lấy gạo mốc sung vào kho, làm hỏng lương thực cứu tế bách tính, chiếu theo luật lệ tịch thu gia sản.】
Ta nắm chặt bản án, Trưởng công chúa nhìn chằm chằm ta.
“Bùi phu nhân, hôm nay bổn cung gọi ngươi tới đây, không phải vì một bát gạo cống. Bổn cung muốn biết, vụ án gạo mốc của Thẩm gia hai mươi năm trước, rốt cuộc có phải là sự thật hay không.”
**22**
Lúc ta về đến Bùi phủ, trời đã tối mịt.
Bùi Quan Lễ đứng đợi ta ở cửa. Chàng không hỏi Trưởng công chúa đã nói gì, chỉ nhét một chiếc lò sưởi tay vào lòng ta.
Ta ôm lò sưởi, nhưng đầu ngón tay vẫn lạnh buốt.
Chàng liếc nhìn sắc mặt ta: “Vào nhà rồi hẵng nói.”
Vào thư phòng, ta trải bản ghi chép vụ án ra. Bùi Quan Lễ chỉ nhìn thoáng qua, sắc mặt lập tức sầm xuống: “Vụ án gạo mốc của Giang Châu Thẩm gia.”
Ta nhìn chằm chằm chàng: “Chàng biết sao?”
“Khi điều tra danh sách gạo cống, ta đã từng đọc qua hồ sơ cũ. Vụ án này năm xưa do Chuyển vận ty địa phương báo cáo, Lễ bộ chiếu theo tiền lệ ghi nhận vào sổ, không thuộc quyền chủ thẩm của Lễ bộ.”
“Văn thư phê duyệt của Lễ bộ năm đó do ai ký?”
Bùi Quan Lễ không trả lời ngay. Nhưng trong lòng ta đã có đáp án, ta hỏi thẳng: “Hạ Sùng Minh?”
Chàng rũ mắt: “Lúc đó ông ta giữ chức Lễ bộ Chủ sự.”
Căn phòng chìm vào tĩnh lặng. Ta chợt hiểu tại sao nương ta sau khi xuất giá lại luôn phải cúi đầu cam chịu. Không phải bản tính bà nhu nhược. Bà gánh theo tiếng xấu bán gạo mốc của Thẩm gia gả vào Tống gia, và Tống gia đã dùng cái cớ ban phát chỗ dung thân ấy để đè nén bà nửa đời người.
“Nương ta có biết chuyện này không?”
“Có lẽ bà ấy biết một phần.”
Ta đứng dậy định đi, Bùi Quan Lễ ngăn lại: “Bây giờ đã quá muộn rồi.”
Ta nhìn chàng: “Ta muốn hỏi nương ta.”
Chàng nắm lấy cổ tay ta, lực không mạnh: “Ta đi cùng nàng.”
Đèn ở biệt viện vẫn còn sáng. Nương ta đang ngồi khâu một chiếc áo choàng nhỏ dưới cửa sổ, thấy chúng ta vào, bà luống cuống bỏ kim chỉ xuống: “A Ninh, sao giờ này con còn đến đây?”
Ta đặt bản án lên bàn trước mặt bà: “Nương, vụ án gạo mốc của Giang Châu Thẩm gia, rốt cuộc là thế nào?”
Sắc máu trên mặt nương ta rút cạn dần. Những ngón tay run rẩy của bà sờ lên tờ giấy cũ kỹ.
Một lúc lâu sau, bà mới cất giọng: “Ngoại tổ con không hề bán gạo mốc.”
Câu nói vừa thốt ra, nước mắt bà liền rơi lã chã.
“Gạo của Thẩm gia, chính mắt nương nhìn thấy đóng vào bao. Năm đó Giang Châu gặp thủy tai, nghĩa thương thúc giục gấp gáp, ngoại tổ con đem toàn bộ gạo mới ngon nhất trong nhà ra đóng góp. Nhưng khi thuyền gạo đến kho Lăng Thủy, lúc mở kho lại biến thành gạo cũ.”
Ta nín thở, nương ta giọng run run kể tiếp: “Ngoại tổ con đi kêu oan, không ai nghe. Chuyển vận ty nói giấy thuyền đầy đủ, ấn kho đầy đủ, Thẩm gia hết đường chối cãi.”
Bùi Quan Lễ hỏi: “Sổ sách cũ có còn không?”
Nương ta ngước nhìn chàng, dường như có chút do dự. Ta nắm lấy tay bà: “Nương.”
Bà nhắm mắt lại, cuối cùng đứng dậy, kéo từ dưới gầm giường ra một chiếc rương gỗ cũ. Dưới đáy rương có một chiếc hộp nhỏ. Trong hộp là một xấp sổ sách ố vàng, một mảnh thẻ gỗ gãy làm đôi và một tờ giấy thông hành của thuyền viết bằng máu.
Nương đưa tờ giấy đó cho ta: “Đây là thứ ngoại tổ con sai người đưa đến trước lúc lâm chung.”
Ta cúi đầu nhìn, trên tờ giấy máu chỉ có vỏn vẹn bốn chữ: