“Tôi là vợ của Cố Hàn Uyên, tôi có tư cách đứng ở đây……”
Tôi nhìn cảnh tượng ấy, trong lòng không hề có chút dao động.
Không căm hận, cũng không ghét bỏ.
Tôi chỉ cảm thấy cô ta rất đáng thương, cũng rất nực cười.
Cho đến cuối cùng, cô ta vẫn không biết mình sai ở đâu.
Sau khi nghi thức tang lễ kết thúc, tất cả mọi người đều rời đi.
Tôi bước đến trước mộ Cố Hàn Uyên, đặt xuống một bó cúc trắng.
Đó là loài hoa trước đây anh từng nói mình thích nhất.
“Cố Hàn Uyên, em đến thăm anh.”
Tôi khẽ nói.
Giọng nói bị gió thổi tan, hòa vào cơn gió trong quân khu.
“Anh đã trở thành anh hùng như mong muốn. Bây giờ anh chắc phải vui lắm, đúng không?”
“Em tha thứ cho anh rồi.”
Tôi ngồi xuống trước mộ, ngón tay nhẹ nhàng lướt qua gương mặt anh trong bức ảnh, đầu ngón tay lạnh buốt.
“Không phải vì anh đã chết, mà vì em đã buông xuống. Buông xuống tình cảm sâu nặng suốt hai mươi ba năm, buông xuống tất cả oán hận và không cam lòng, buông xuống mọi thứ trong quá khứ.”
“Kiếp sau đừng ngốc như vậy nữa. Đừng xem trách nhiệm là lý do để làm tổn thương người mình yêu. Đừng tiếp tục bỏ lỡ người thật lòng yêu anh.”
Nói xong, tôi đứng dậy, quay người rời đi, không hề ngoảnh lại.
Tấm bia mộ phía sau đứng sừng sững trong gió, giống như sự kiên trì suốt đời của anh, cũng giống như nỗi tiếc nuối cả đời của anh.
Khi bước ra khỏi nghĩa trang, trời bắt đầu đổ mưa nhỏ.
Mưa rơi tí tách, làm ướt tóc và quần áo của tôi.
Tôi không che ô, mặc cho nước mưa rơi xuống người.
Tôi nghĩ có lẽ đây là cách Cố Hàn Uyên nói lời từ biệt cuối cùng với tôi.
Chương 10
Tôi trở lại Trung Đông.
Thẩm Ngật đứng chờ tôi trước cổng doanh trại.
Anh không hỏi tôi đã đi đâu, cũng không hỏi đã xảy ra chuyện gì, chỉ dang rộng hai tay, dành cho tôi một cái ôm ấm áp.
Vòng tay anh rộng lớn và ấm áp, có thể ngăn lại tất cả chiến hỏa và lạnh lẽo của Trung Đông.
“Chào mừng em về nhà.”
Anh khẽ nói, giọng dịu dàng đến mức có thể làm tan chảy mọi thứ.
Tôi ôm anh, vùi đầu vào lòng anh, bật khóc thành tiếng.
Tất cả ấm ức, không cam lòng và đau khổ trong mấy năm qua đều theo nước mắt trào ra.
Thẩm Ngật nhẹ nhàng vỗ lưng tôi, không nói một lời, chỉ ở bên cạnh, dùng sự dịu dàng của mình xoa dịu vết thương trong lòng tôi.
Sau khi khóc xong, bầu trời quang đãng trở lại.
Bầu trời Trung Đông hiếm khi xanh đến vậy, giống như vừa được gột rửa.
Tiếng pháo đã ngừng, ánh mặt trời chiếu xuống những căn lều trong doanh trại, phủ lên chúng một lớp ánh sáng vàng.
Sau đó, mẹ Cố gửi cho tôi một chiếc hộp.
Đó là di vật của Cố Hàn Uyên.
Bên trong chứa những món đồ tôi từng tặng anh.
Một cây bút máy có khắc tên hai chúng tôi, là món quà tôi tặng khi anh tốt nghiệp trường quân đội.
Một chiếc áo len do chính tay tôi đan, anh đã mặc suốt nhiều năm, phần cổ tay áo cũng đã sờn rách.
Còn có mấy tấm ảnh chúng tôi chụp chung trong khu tập thể quân đội, mấy tấm ảnh kỷ niệm khi cùng thực hiện nhiệm vụ và một mảnh giấy đã ố vàng.
Đó là “phiếu tha thứ” tôi viết để trêu anh khi giận dỗi sau một lần anh trở về từ cuộc diễn tập quân sự.
Trên đó viết:
“Cố Hàn Uyên, lần sau nếu anh lại làm em tức giận, hãy lấy tờ phiếu này ra, em sẽ tha thứ cho anh. Chỉ có hiệu lực một lần, quá hạn sẽ mất tác dụng.”
Tôi từng nghĩ mảnh giấy này đã bị anh làm mất từ lâu.
Không ngờ anh vẫn luôn giữ lại, trân trọng suốt bao nhiêu năm.
Ở mặt sau của mảnh giấy, có một dòng chữ rất nhỏ được viết bằng bút chì.
Nét chữ nguệch ngoạc, có thể nhìn ra cảm xúc của người viết lúc đó.
Ngày tháng ghi bên dưới chính là ngày tôi rời khỏi quân khu.
“Tri Niệm của tôi là để yêu thương, không phải để tổn thương. Tôi sai rồi, nhưng tôi không còn cơ hội bù đắp nữa.”
Nước mắt tôi lại rơi xuống, nhỏ lên mảnh giấy, làm nhòe nét chữ, cũng làm tan biến chút chấp niệm cuối cùng trong lòng.
Tôi mang mảnh giấy này cùng tất cả đồ vật trong chiếc hộp đến sa mạc Trung Đông rồi châm lửa đốt.
Tôi nhìn ngọn lửa từng chút một nuốt chửng những món đồ ấy, nuốt chửng tất cả quá khứ.
Gió Trung Đông thổi tới, cuốn tro tàn về phương xa, thổi về đường biên giới mà anh đã dùng mạng sống để bảo vệ, thổi về mảnh đất hòa bình mà tôi dùng thanh xuân để gìn giữ.
Cố Hàn Uyên, em đã nhận được thư.
Em đồng ý làm hòa với anh, làm hòa với anh của quá khứ, với em của quá khứ, với hai mươi ba năm thanh xuân ấy.
Bây giờ anh đã là một người anh hùng chân chính.
Tất cả chúng em đều tự hào về anh.
Ký tên: Thẩm Tri Niệm, người từng thuộc về anh.
Còn tôi của hiện tại là vợ của Thẩm Ngật, là đội trưởng đặc chiến của lực lượng gìn giữ hòa bình Trung Đông.
Tôi bảo vệ mảnh đất tràn ngập chiến hỏa này, bảo vệ người mình yêu, bảo vệ những đội viên đáng mến, bảo vệ hy vọng hòa bình.
Cuộc sống bình dị nhưng yên ổn và ấm áp.
Đây chính là quãng đời còn lại mà tôi mong muốn.
Khói súng đã tan, tiếng pháo đã ngừng.
Quãng đời còn lại của tôi không còn Cố Hàn Uyên, nhưng đã có Thẩm Ngật, có ánh sao giữa chiến hỏa thuộc về riêng tôi, có hơi ấm của cuộc sống đời thường.