Cuộc sống của tôi trở nên đơn giản mà đủ đầy. Mỗi buổi sáng, tôi dạo quanh chợ sớm tìm mua những nguyên liệu tươi ngon nhất, kỳ kèo ngã giá với những tiểu thương chân chất. Buổi trưa, trong căn bếp ngập tràn ánh nắng, tôi mải mê nghiên cứu cách phối hợp các nguyên liệu để biến chúng thành những món ăn vừa ngon miệng vừa bổ dưỡng. Buổi chiều, khi thực khách lục tục kéo đến, nghe họ trò chuyện rầm rì trong không gian nhỏ bé, hít hà mùi thức ăn lan tỏa trong không khí, tôi cảm nhận được một sự bình yên vững chãi chưa từng có.
Tài khoản mạng xã hội của tôi đã vượt mốc năm trăm nghìn lượt theo dõi. Tôi không nhận quảng cáo thương mại nữa mà chỉ đơn thuần coi nó như một góc nhỏ để chia sẻ cuộc sống và ẩm thực. Nhiều người theo dõi biết tôi là một người phụ nữ có nhiều tâm sự. Họ tìm thấy sức mạnh từ những câu chữ, hình ảnh ấm áp, chữa lành của tôi. Họ gọi tôi là “Chị Hướng Dương”, nói tôi giống như bông hoa hướng dương, luôn vươn về phía ánh sáng mà sống.
Tôi và Thẩm Nhã chưa từng đứt liên lạc. Cô ấy đã thăng chức làm đối tác cấp cao của văn phòng luật sư, trở thành một “đại luật sư” thét ra lửa trong ngành. Dù bận rộn đến đâu, mỗi tháng cô ấy đều bay đến thăm tôi một lần. Chúng tôi lại rúc vào quán ăn nhỏ của tôi, xì xụp uống món súp tôi tự tay nấu, hàn huyên đủ thứ chuyện vụn vặt trong cuộc sống.
Vương Lệ cũng đã hoàn toàn bình phục. Với sự ủng hộ của gia đình và số tiền tôi đưa lúc trước, cô ấy đã mở một tiệm hoa khá nổi tiếng ở Thành Đô. Cuộc sống của cô ấy cũng giống như những bông hoa đua nở, rực rỡ và muôn màu trở lại. Cô ấy có bạn trai mới – một kỹ sư công nghệ thông tin thật thà, ít nói, nhưng ánh mắt nhìn cô ấy luôn ánh lên sự trân trọng cẩn thận.
Ba chúng tôi, những chị em bị số phận trói buộc vào nhau, dù mỗi người một phương nhưng trái tim luôn gắn kết.
Tôi những tưởng ngày tháng cứ thế trôi đi trong bình lặng. Tôi những tưởng cái tên Chu Văn Bân, cùng với quá khứ đen tối ấy, đã hoàn toàn bị tôi vùi sâu vào nấm mồ ký ức.
Cho đến buổi chiều hôm đó, tôi nhận được một lá thư.
Một lá thư gửi từ nhà tù.
Phong bì làm bằng giấy xi măng, không dán tem, chỉ có một dấu bưu điện màu xanh đậm đóng dấu nhà tù. Địa chỉ người nhận là tên và địa chỉ quán ăn của tôi. Còn tên người gửi, ba chữ mà tôi tưởng cả đời này sẽ không bao giờ phải nhìn thấy nữa, như một chiếc đinh sắt nung đỏ, hung hăng đóng thẳng vào võng mạc tôi:
Chu Văn Bân.
Cơ thể tôi trong khoảnh khắc đó đông cứng lại. Lá thư trên tay dường như nặng ngàn cân, lại lạnh như tảng băng vớt từ Bắc Cực, làm những ngón tay tôi tê buốt, hơi lạnh chạy dọc cánh tay lan thẳng vào tim. Cơn ác mộng ngỡ đã phong ấn suốt hai năm, không một dấu hiệu báo trước, lại nhe những chiếc nanh đẫm máu ra.
Tiếng cười nói của thực khách xung quanh, ánh nắng ấm áp ngoài cửa sổ, mùi thức ăn thơm lừng từ bếp, trong khoảnh khắc này, đều trôi dạt ra xa. Thế giới của tôi chỉ còn lại sự tĩnh lặng chết chóc và nét chữ hung tợn trên bức thư.
Tôi lao vào nhà vệ sinh, gục lên bồn rửa tay, nôn thốc nôn tháo. Cảm giác bị phản bội, bị tính kế, bị từng bước đẩy vào chỗ chết khiến tôi ngạt thở vì sợ hãi, như ngọn núi lửa ngủ quên suốt hai năm nay đang phun trào dữ dội.
Sắc mặt tôi trong gương trắng bệch như tờ giấy. Tôi vã nước lạnh lên mặt hết lần này đến lần khác, cố gắng tự trấn an. Nhưng cơ thể tôi không thể kiểm soát được, cứ run lên bần bật.
Sao hắn biết tôi ở đây?
Hắn viết thư cho tôi để làm gì? Là sám hối? Cầu xin tha thứ? Hay là… một lời đe dọa mới?
Tôi run rẩy cầm điện thoại, bấm số gọi Thẩm Nhã. Điện thoại vừa đổ chuông, giọng tôi đã bật khóc nức nở không kìm nén nổi:
“Tiểu Nhã…”
“Du Du? Sao thế? Xảy ra chuyện gì rồi?” Thẩm Nhã ngay lập tức nhận ra sự bất thường của tôi.
“Mình… mình nhận được thư của Chu Văn Bân.”
Đầu dây bên kia im lặng mất mười mấy giây. Tôi có thể nghe rõ tiếng Thẩm Nhã hít một ngụm khí lạnh.
“Cậu đừng sợ.” Giọng cô ấy nhanh chóng lấy lại vẻ lạnh lùng và điềm tĩnh, như một mũi tiêm trợ tim tiêm vào trái tim đang hoảng loạn của tôi. “Cậu đang ở đâu? Đã mở thư ra chưa?”
“Mình đang ở quán, chưa… chưa dám mở.”
“Đừng mở! Đợi mình!” Thẩm Nhã dứt khoát ra lệnh. “Mình ra sân bay ngay, đặt chuyến bay sớm nhất đến chỗ cậu. Trước khi mình tới, cậu đừng làm gì cả, cất kỹ bức thư đi, cũng đừng nói với ai.”
Cúp điện thoại, làm theo dặn dò của Thẩm Nhã, tôi khóa lá thư vào tận đáy ngăn kéo. Sau đó, lấy cớ mệt mỏi, tôi đóng cửa quán sớm hơn thường lệ.
Tôi ngồi một mình trong quán ăn vắng tanh, từ hoàng hôn đến tận đêm khuya. Tôi không dám về nhà, tôi sợ căn nhà trống trải tối tăm ấy. Tôi có cảm giác ánh mắt của Chu Văn Bân, hệt như hai năm trước, đang ở một góc khuất nào đó, lặng lẽ theo dõi tôi.
Trưa hôm sau, Thẩm Nhã phong trần mệt mỏi chạy tới. Nhìn thấy bộ dạng tiều tụy của tôi, cô xót xa ôm lấy tôi:
“Không sao rồi, có mình đây.”